NGÀNH NGHỀ: Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) Tìm thấy 12055
Emailparksy2286@gmail.com
Phone0917478112
Mã số thuế0202281755
Tên viết tắtPNS AUTOMATION
Tên quốc tếPNS AUTOMATION COMPANY LIMITED
Người đại diệnHOÀNG VĂN BINH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất máy thông dụng khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hải Phòng
Ngày thành lập2025-04-10
Thay đổi giấy phép2025-04-10T11:40:00
Phone0986067099
Mã số thuế0318902169
Tên viết tắtSOUTHERN VIET NAM CONSTRUCTION CO., LTD
Tên quốc tếSOUTHERN VIET NAM CONSTRUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN VĂN HIÊU - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-04-06
Thay đổi giấy phép2025-04-06T10:39:51
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4634
4652
4632
4641
4663
4759
4752
4799
4730
5224
1030
7730
7710
4312
5320
5621
7820
7830
7911
4513
8531
8560
5510
5630
9610
7912
2592
8559
8512
8511
8521
8522
8523
4330
7810
5229
8299
7110
7420
7410
0810
0722
0710
5210
6810
4322
4321
4329
3320
7320
5610
4311
7310
2591
2814
2511
2816
2593
2750
1622
2818
3100
2610
2815
2813
2825
2829
2824
2817
2710
2640
2599
2733
2740
2790
1079
3312
3314
3313
8230
6820
4933
4932
4931
4229
4212
4299
4291
4101
4102
Emailintexgroupvn@gmail.com
Phone0832800989
Mã số thuế0111015410
Tên viết tắtINTEX GROUP
Tên quốc tếINTEX GROUP JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN MẠNH HẢI - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch Hội đồng quản trị kiêm Tổng Giám đốc
Ngành nghề chínhGiáo dục khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-04-04
Thay đổi giấy phép2025-04-04T17:10:41
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4653
4651
4652
4690
4663
4762
4759
4752
4774
4789
4773
4785
4799
4741
4761
4791
4783
4784
4742
4763
4764
6312
4610
8533
8531
8532
8560
1812
6399
8559
8512
8511
8551
8521
8522
8523
8552
7490
6209
8299
6619
7410
7020
1811
6810
6201
7212
7211
2610
2829
2817
2819
2620
2640
2630
1820
6202
6820
6311
5820
Emailbbs.vietnam.jsc@gmail.com
Phone0962279898
Mã số thuế0111015837
Người đại diệnNGUYỄN THÀNH CHINH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động viễn thông khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-04-04
Thay đổi giấy phép2025-04-04T15:10:21
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4651
4620
4652
4632
4690
4641
4663
4752
4771
4741
4791
4742
7730
7710
4312
6312
4610
8292
5510
5630
6399
9620
4330
6209
5229
8299
8220
0163
0161
6619
7410
6190
4321
4329
3320
6201
5610
4311
7310
2511
2750
2011
2610
2817
2620
2023
2391
2640
2220
2410
2022
2733
2630
1512
2392
3312
9511
9512
9522
8230
0121
0129
6202
6311
5820
EmailHungphathanoi5@gmail.com
Phone0869236688
Mã số thuế0111015562
Người đại diệnLÊ THỊ THU HIỀN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động viễn thông khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-04-04
Thay đổi giấy phép2025-04-04T15:10:20
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4651
4620
4652
4632
4690
4641
4663
4752
4771
4741
4791
4742
7730
7710
4312
6312
4610
8292
5510
5630
6399
9620
4330
6209
5229
8299
8220
0163
0161
6619
7410
6190
4321
4329
3320
6201
5610
4311
7310
2511
2750
2011
2610
2817
2620
2023
2391
2640
2220
2410
2022
2733
2630
1512
2392
3312
9511
9512
9522
8230
0121
0129
6202
6311
5820
Emailsea.education0809@gmail.com
Phone0983692698
Mã số thuế0111012089
Tên quốc tếSEA EDUCATION TRAINING COMPANY LIMITED
Người đại diệnVŨ THỊ XUÂN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhGiáo dục khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-04-03
Thay đổi giấy phép2025-04-03T15:10:04
Emailrubycnsgroup@gmail.com
Phone02433966006
Mã số thuế0111013318
Tên viết tắtRUBYCNSGROUP., JSC
Tên quốc tếRUBY TECHNOLOGY GROUP JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnCAO ĐĂNG HOẠT - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch hội đồng quản trị
Ngành nghề chínhXuất bản phần mềm
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-04-03
Thay đổi giấy phép2025-04-03T20:09:44
Tên ngành nghề
4659
4651
4652
7730
6312
4610
8560
6399
8559
7490
6209
8299
8220
7020
6190
6130
6810
4321
3320
6201
7212
7211
7310
2652
3290
2610
2817
2620
2710
2640
2790
2651
2630
2670
3312
3313
8230
6820
4221
4223
6311
5820
Phone0355430795
Mã số thuế0111012297
Tên viết tắtMINH CHAU VIETNAM TECHNOLOGY CO., LTD
Tên quốc tếMINH CHAU VIETNAM TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM XUÂN TRUNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-04-02
Thay đổi giấy phép2025-04-02T11:09:48
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4773
4530
5224
8292
1812
2592
8299
1811
6810
4322
4321
4329
3320
1410
2591
1701
1394
1399
1709
2593
2818
1702
3290
2610
2817
2819
2930
2599
2219
1420
2220
1393
3250
1430
1820
3311
3312
3314
3313
3319
3315
4933
4102
Emailabdtech.biz@gmail.com
Phone0985257707
Mã số thuế0111010596
Tên viết tắtABD TECHNOLOGY CO.,LTD
Tên quốc tếABD TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRƯƠNG QUÝ BÁCH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhNghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-04-01
Thay đổi giấy phép2025-04-01T17:10:16
Tên ngành nghề
4659
4653
4651
4652
4759
4741
4791
7490
8299
4321
3320
6201
7212
2814
2816
2811
2818
2815
2813
2825
2826
2829
2822
2824
2823
2817
2821
2819
2513
2651
2812
3311
3312
9511
3314
3313
3319
9512
5820
Emailctyminhanhlinh@gmail.com
Phone0987073000
Mã số thuế0111009706
Tên quốc tếMINH ANH LINH STEEL COMPANY LIMITED
Người đại diệnCHU VĂN DŨNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-04-01
Thay đổi giấy phép2025-04-01T14:40:18
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4511
4652
4663
4759
4752
4512
5224
7730
4312
1610
3011
2431
2592
4330
8299
4390
0810
0220
0231
4322
4321
4329
3320
4311
2591
1623
2395
2814
2511
2816
2593
3020
1622
3100
1621
2825
2829
2822
2824
2817
2821
2819
2391
2599
1629
2220
2410
2512
2392
2394
3830
0232
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102