NGÀNH NGHỀ: Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp Tìm thấy 12520
Phone0833030495
Mã số thuế0318949230
Tên viết tắtCTY TNHH SX TM LƯỚI THÉP SIÊU VIỆT
Tên quốc tếSIEU VIET STEEL MESH TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnLI YUN CHAO - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn kim loại và quặng kim loại
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-05-16
Thay đổi giấy phép2025-05-16T08:11:15
Phone0911691239
Mã số thuế4101657416
Tên viết tắtNAM CÁT SOLAR CO.LTD
Người đại diệnĐÀO THANH NAM - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhLắp đặt hệ thống điện
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bình Định
Ngày thành lập2025-05-15
Thay đổi giấy phép2025-05-15T16:10:15
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4653
4690
4759
4773
4530
7730
4330
7410
4322
4321
3320
3511
2821
2710
2740
2790
3312
3314
3319
3512
4221
Phone0349732066
Mã số thuế0318951367
Tên quốc tếKPTH JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnKIỀU THỊ ĐÀO - Giới tính: Nữ - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-05-15
Thay đổi giấy phép2025-05-15T12:09:47
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4661
4511
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4723
4773
4771
4799
4721
4711
4741
4512
4791
4722
4772
4541
4543
4542
5224
1050
1030
1010
1020
7730
7710
6312
5621
7820
7911
4513
4610
5629
5510
5210
6810
4322
3320
1410
5610
4311
7310
1073
1077
1076
1040
1104
2610
2813
2825
2829
2821
2819
2710
1075
2640
2599
1629
2220
1080
1079
1062
1430
3312
3314
3313
3830
0113
6820
4933
4222
4229
4101
4102
Emailducan369@gmail.com
Phone0978643868
Mã số thuế0111052250
Tên viết tắtDA369 JSC
Tên quốc tếDUC AN 369 JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN VĂN THIỆN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-05-15
Thay đổi giấy phép2025-05-15T16:10:08
Tên ngành nghề
0144
0145
1030
1010
1020
7730
1101
1610
7820
7830
8531
8130
8292
8211
8110
2432
2431
2592
7810
0162
0990
0910
8299
0240
8220
0163
0161
7110
0810
0220
0891
0231
0722
0730
0710
0721
0311
0312
0892
0510
0520
3600
7120
3320
0131
0132
0321
0322
8219
7310
2591
1623
2814
2511
1071
2816
1040
3240
1622
2811
2818
1621
2815
2813
2822
2817
2821
2819
1075
1629
2812
1062
3311
3312
3314
3313
3319
3315
3700
3811
0232
8230
0121
0117
0128
0119
0129
0113
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
6820
8121
8129
1061
0164
Phone0909221175
Mã số thuế0318946776
Tên viết tắtNAVIS ALLIANCE
Tên quốc tếNAVIS ALLIANCE JOINSTOCK COMPANV
Người đại diệnBÙI NGỌC MINH - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-05-15
Thay đổi giấy phép2025-05-15T08:41:57
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4651
4661
4620
4632
4663
5224
7730
7710
4312
7830
4610
8292
5229
5222
5210
6810
2821
2819
2620
2640
3311
3312
9511
3313
3315
4933
5022
5012
4932
4299
Emailkynghehaiduongjsc@gmail.co
Phone0965729777
Mã số thuế0801448890
Người đại diệnVŨ ĐÌNH NAM - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hải Dương
Ngày thành lập2025-05-15
Thay đổi giấy phép2025-05-15T08:41:01
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4641
4799
4512
4530
1610
3012
7110
4329
1623
1622
3100
1621
2821
1629
3312
9511
9512
3830
3700
3811
4933
4922
4929
4921
4932
4931
4911
5021
5110
5011
3900
3821
Emaildaicatpt@gmail.com
Phone0987867569
Mã số thuế0901188861
Người đại diệnHOÀNG NGỌC TÚ - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất sản phẩm từ plastic
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hưng Yên
Ngày thành lập2025-05-15
Thay đổi giấy phép2025-05-15T08:09:56
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4661
4511
4690
4663
4752
4782
4789
4773
4771
4799
4730
4791
4784
4763
4772
4764
5224
7730
7710
4312
7820
7830
8130
8211
8110
1812
2592
4330
7810
5229
7020
4390
1811
3600
4322
4321
4329
3320
1410
4311
7310
2591
1623
2814
1709
2816
2593
3240
2750
1104
2652
2818
3100
3290
2813
2822
2817
2821
2819
2710
2023
2513
2013
2640
2029
2599
2219
1629
1420
2220
2022
2790
2512
1430
1512
3530
3312
3314
3313
3319
3315
3830
3700
3812
3811
4933
4931
8121
8129
4299
4101
4102
3900
3822
3821
Emailduyenhalogistics@gmail.com
Phone0933353637
Mã số thuế0111051144
Tên viết tắtDUYEN HA LOGISTICS.,JSC
Tên quốc tếDUYEN HALOGISTICS TRADING INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGÔ VĂN THẮNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhGia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-05-14
Thay đổi giấy phép2025-05-14T17:40:21
Tên ngành nghề
4662
4661
4511
4799
4520
7730
7710
4513
7912
2592
7010
8299
6810
2591
2511
2816
2822
2824
2823
2817
2821
2620
2910
2930
2920
2512
4933
4932
4293
4212
4211
4292
4299
4291
4101
4102
Emailtinhcm2018@gmail.com
Phone0924979678
Mã số thuế0111049917
Tên quốc tếNGUYÊN TINH GREEN COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN TRỌNG TÍNH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhNuôi trồng thuỷ sản nội địa
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-05-14
Thay đổi giấy phép2025-05-14T11:39:49
Emailhaivancongnghe@gmail.com
Phone0973331333
Mã số thuế0111050133
Tên viết tắtHAI VAN EQUIPMENT AND TECHNOLOGY CO.,LTD
Tên quốc tếHAI VAN EQUIPMENT AND TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN GIA HÙNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-05-14
Thay đổi giấy phép2025-05-14T09:40:43
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4661
4511
4652
4690
4663
4759
4752
4741
4512
4772
4541
4543
4530
4542
4520
5224
7722
7729
7730
7740
7721
7710
4312
5621
4513
4610
5629
8130
8110
5630
4330
7490
0162
5229
5225
0240
0163
0161
7410
6190
4390
0231
3600
5210
6810
4322
4321
4329
3320
5610
4311
2816
2818
2829
2824
2817
2821
2819
2710
3091
2910
2930
3099
2720
2211
2219
2220
2920
3092
3311
3312
3314
3313
3319
3315
0232
0210
6820
4933
4932
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102