NGÀNH NGHỀ: Sản xuất máy thông dụng khác Tìm thấy 14459
Mã số thuế0313084625-001
Người đại diệnNGUYỄN QUỐC BÌNH
Ngành nghề chínhSản xuất đồ điện dân dụng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Củ Chi
Ngày thành lập2015-01-29
Thay đổi giấy phép2023-06-26 10:06:55
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone0988 936866
Mã số thuế0900888892
Tên viết tắtBINH THIN IC .,JSC
Tên quốc tếBINH THIN INVESTMENT AND CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTÔ KIM HƯNG
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Văn Giang - Khoái Châu
Ngày thành lập2014-11-10
Thay đổi giấy phép2023-06-23 05:51:21
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4662
4659
4663
5224
4312
1101
5621
5510
5630
2432
2431
2592
4330
6492
0810
0730
0710
0510
0520
3600
5210
4322
4321
4329
5610
4311
2591
1103
2511
1104
2420
2819
1102
2410
2022
3830
3700
3811
4933
422
421
4299
4101
3821
Phone08 3833 4354
Mã số thuế0305222303
Tên quốc tếTAY QUANG CONSTRUCTION -TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ THỦY TIÊN
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Phú Nhuận
Ngày thành lập2007-09-12
Thay đổi giấy phép2023-06-08 07:36:35
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4662
4659
4651
4511
4652
4663
4530
4520
4312
7110
7410
4322
4321
4329
3320
4311
2819
2620
2640
2599
2630
3312
422
421
4299
Phone02803835461 - 0915
Mã số thuế4601263096
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH PCCC HÀ ĐỨC
Người đại diệnHoàng Thu Hà
Ngành nghề chínhLắp đặt hệ thống xây dựng khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Thái Nguyên
Ngày thành lập2015-11-20
Thay đổi giấy phép2023-06-26 14:29:53
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone0773982352 - 07739
Mã số thuế0301173454-005
Người đại diệnĐỖ THỊ KIM OANH
Ngành nghề chínhVận tải hành khách đường bộ khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Phú Quốc
Ngày thành lập2004-09-07
Thay đổi giấy phép2023-06-26 17:03:19
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4653
4651
4652
4632
4663
4759
4752
4723
4773
4771
4721
4741
4761
4753
4742
4763
4722
4772
4764
4751
5224
5621
7911
8292
5510
6399
7912
7810
5229
7110
7410
6110
6190
6120
5210
6810
5610
1622
1702
1621
3290
2610
2819
2620
2710
2640
2029
2220
2630
9511
9512
9521
9522
6202
4933
4932
4931
5021
Phone0908434547
Mã số thuế0314327260
Người đại diệnNGUYỄN SĨ PHÚ
Ngành nghề chínhBán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Gò Vấp
Ngày thành lập2017-04-03
Thay đổi giấy phép2023-06-21 01:50:13
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0437687715
Mã số thuế0105252117
Tên quốc tếTAN MINH PHAT TRADE AND PRODUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ THỦY
Ngành nghề chínhSản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Cầu Giấy
Ngày thành lập2011-04-09
Thay đổi giấy phép2023-06-29 13:45:45
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0968157046
Mã số thuế0106698634
Tên quốc tếVIET NAM GAC TROPICAL JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLê Đình Khôi
Ngành nghề chínhTrồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Thanh Xuân
Ngày thành lập2014-11-25
Thay đổi giấy phép2023-06-28 03:30:47
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4659
4632
4773
4719
4711
4781
4722
4312
4610
4330
8299
0163
0161
4390
4322
4321
4329
4311
2750
2825
2821
2819
2790
1080
0128
0119
0122
422
4299
4101
Phone0975766218
Mã số thuế0107543672
Tên viết tắtVIJA TECHNO CO.,LTD
Tên quốc tếVIJA TECHNO COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN TIẾN VIỆT
Ngành nghề chínhHoạt động thiết kế chuyên dụng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Đan Phượng
Ngày thành lập2016-08-22
Thay đổi giấy phép2023-06-28 05:11:17
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4662
4659
4653
4651
4511
4652
4541
4543
4530
7730
1812
6399
2592
7490
6209
8299
7410
7020
3320
6201
2511
2816
2818
3290
2829
2822
2819
2220
3312
3314
3313
3319
6202
4933
5012
6311
5820