NGÀNH NGHỀ: Sản xuất máy thông dụng khác Tìm thấy 14459
Emailmanhnt.idr@gmail.com
Phone0971522868
Mã số thuế2301306161
Tên viết tắtIDR TECH
Tên quốc tếIDR TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN TÀI MẠNH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Ninh
Ngày thành lập2024-10-11 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-10-11 13:40:01
Tên ngành nghề
4659
4653
4651
4652
4759
4741
3320
2680
2814
2816
2731
2732
2750
2811
2652
2818
3290
2610
2815
2813
2825
2826
2829
2822
2824
2823
2817
2821
2819
2620
2710
2720
2640
2660
2733
2740
2790
2651
2812
2630
2670
3311
3312
3314
3313
3319
3315
Emailcokhitrinhthang@gmail.com
Phone0912330719
Mã số thuế5702168299
Người đại diệnVŨ VĂN TRỊNH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Quảng Ninh
Ngày thành lập2024-10-08 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-10-08 09:10:12
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4690
4663
4759
4752
5224
2592
4330
4390
5210
4322
4321
4329
3320
2591
2814
2816
2818
3290
2829
2822
2819
2599
3311
3312
3314
3319
4299
Emailtuongduy271185@gmail.com
Phone0917774777
Mã số thuế4202009267
Người đại diệnMAI TƯỜNG DUY - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Khánh Hòa
Ngày thành lập2024-10-04 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-10-04 14:10:24
Tên ngành nghề
4669
4649
4653
4620
4634
4632
4690
4663
4789
4799
4719
4711
4781
4724
5224
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1030
1010
1020
8292
0162
0240
0163
0161
0231
0311
0312
5210
0131
0132
0321
0322
0170
1077
1076
3290
2825
2821
2819
1075
2012
1200
1080
1079
2021
1062
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
4933
4912
5120
1061
0164
Emailthanhthao050117@gmai.com
Phone0388789168
Mã số thuế3703250231
Người đại diệnLẦM A CỎNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bình Dương
Ngày thành lập2024-10-02 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-10-02 16:09:48
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4652
4641
4663
4759
4752
4782
4774
4773
4771
7710
4312
2592
4330
8299
4390
4322
4321
4329
4311
2814
1520
3290
2813
2829
2822
2817
2819
2930
3099
2599
2410
1311
2030
2310
1512
3311
4222
4221
4212
4223
4101
4102
Emailquocanhbi812@gmail.com
Phone0968503020
Mã số thuế0110870969
Tên quốc tếTRUÔNG THINH TRADING AND INVESTMENT DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN QUỐC ANH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-10-24
Thay đổi giấy phép2024-10-24T10:39:16
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4772
2592
8299
7110
7410
3320
2591
2814
2816
2593
2811
2818
2011
2813
2825
2826
2829
2822
2824
2823
2821
2819
2023
2012
2029
2599
2740
2651
2812
2021
3312
3319
Phone0933817263
Mã số thuế3603987310
Tên viết tắtHOP NHAT ENVIRONMENTAL CO., LTD
Tên quốc tếHOP NHAT ENVIRONMENTAL COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN NGỌC LONG - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch công ty kiêm giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Đồng Nai
Ngày thành lập2024-10-19 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-10-19 09:39:51
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4511
4652
4641
4663
4789
4773
4799
4719
4730
4512
4791
4543
4530
4542
4520
7710
4312
2592
4330
8299
4390
0810
4322
4321
4329
1410
4311
2816
2811
1392
2829
2819
2012
2599
1391
3313
3315
3830
3700
3812
3811
6820
4933
5022
4222
4293
4229
4221
4212
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3900
3822
3821
Emailntc24.machine@gmail.com
Phone0777290888
Mã số thuế2301306771
Tên quốc tếNTC DEVELOPMENT PRODUCTION AND TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THÊ DÂN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Ninh
Ngày thành lập2024-10-16 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-10-16 16:10:09
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4652
4690
4663
4759
4752
4773
4799
4741
4753
4791
4742
4610
2592
8299
3320
2591
2814
2511
2816
2593
2750
2811
2818
2815
2813
2825
2826
2829
2822
2824
2823
2817
2821
2819
2710
2513
2720
2599
2740
2790
2651
2812
2512
3311
3312
3314
3313
3319
3315
Phone0839979686
Mã số thuế1001285511
Tên quốc tếTH AQUA COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRỊNH VĂN ĐOÀN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Thái Bình
Ngày thành lập2024-10-11 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-10-11 14:10:01
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4651
4620
4652
4632
4641
4663
4759
4752
4723
4773
4771
4711
4741
4761
4753
4742
4763
4722
4772
7730
7710
4312
6312
5621
4610
1812
5510
6399
2592
4330
7490
6209
6619
7110
7420
5913
5911
7410
7020
6110
6120
4390
1811
3600
5210
4322
4321
4329
3320
6201
1410
7212
7320
5610
4311
2395
2731
2732
3511
2750
3290
2610
2817
2819
2620
2710
2640
2599
2733
2740
2790
2630
3312
3314
3313
3512
6202
6820
4933
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
6311
5820
Phone0976033006
Mã số thuế2902201332
Người đại diệnĐÀO THANH TRUNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Nghệ An
Ngày thành lập2024-10-08 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-10-08 08:10:09
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4661
4511
4652
4641
4663
4730
5224
2396
5320
1610
4610
5510
4330
1313
6492
5229
5225
5221
5222
0240
7020
4390
0810
0220
0231
5210
6810
4322
4329
1410
2680
1623
2395
2814
1394
1399
2816
2731
2732
2750
1622
2811
2652
2818
1520
1621
1392
2610
2815
2813
2825
2826
2829
2822
2824
2823
2817
2821
2819
2620
2710
2720
2391
2640
2393
1629
2399
1420
1311
1393
2660
2733
2740
2790
2651
2812
2630
2670
1430
1391
1312
1512
2392
2394
0232
1511
0210
6820
4940
4933
5022
5012
5021
5011
EmailNopotech.vn@gmail.com
Phone0879344688
Mã số thuế0110853000
Tên viết tắtNOPOTECH.,JSC
Tên quốc tếNOPOTECH JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN TUẤN ANH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-10-04 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-10-04 11:10:43
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4651
4661
4652
4663
4759
4752
7730
7710
4610
7990
2592
8559
4330
7490
8299
7110
7410
7020
4390
3600
5210
4322
4321
4329
3320
4311
2591
2511
2750
3290
2829
2822
2824
2819
2710
3312
3314
3313
3319
3700
4933
4931
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102