NGÀNH NGHỀ: Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính Tìm thấy 21160
EmailLinkai.vnn@gmail.com
Phone0886694395
Mã số thuế0111049145
Người đại diệnNGUYỄN VĂN LINH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-05-13
Thay đổi giấy phép2025-05-13T21:39:46
Tên ngành nghề
4659
4741
4742
4763
4764
7730
6312
8560
6399
8559
6209
6201
7212
7222
7214
7211
7221
3240
3230
3290
2610
2620
3099
2640
2660
2630
3250
3092
6202
6311
5820
Emailsurecastjsc@gmail.com
Phone0383653886
Mã số thuế0111048695
Tên viết tắtSURE CAST.,JSC
Tên quốc tếSURE CAST METAL JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnKIỀU NAM THÀNH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn kim loại và quặng kim loại
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-05-13
Thay đổi giấy phép2025-05-13T23:39:49
Tên ngành nghề
4662
4659
4511
4663
4512
4312
4513
4610
8560
2432
2431
2592
8559
8551
8552
4330
8299
6619
7110
7410
7020
4390
0710
7120
4322
4321
4329
3320
7320
4311
7310
2591
2511
2593
2731
2732
2750
3100
3290
2420
2610
2819
2620
2710
2513
2640
2599
2410
2733
2740
2790
2651
2630
2512
2520
3314
3313
8230
4933
4932
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Emailsale.fulicovn@gmail.com
Phone0904941689
Mã số thuế0111049360
Tên quốc tếFULICO VIET NAM TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHẠM QUANG HOÀN - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhNghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-05-13
Thay đổi giấy phép2025-05-13T23:39:50
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4653
4651
4652
4741
4742
7722
7729
7730
7740
7721
7710
6312
1812
6399
2592
6209
1811
7120
3320
6201
7212
7211
2591
2680
2814
2816
2593
2731
2732
2750
2811
2652
2818
2610
2815
2813
2825
2826
2829
2822
2824
2823
2817
2821
2819
2620
2710
2720
2640
2599
2660
2733
2740
2790
2651
2812
2630
2670
3311
9523
9524
3312
9511
3314
3313
3319
9512
9521
9522
3315
9529
3700
6202
6311
Phone0941488762
Mã số thuế0202286601
Tên viết tắtXINSHUO VIET NAM ELECTRONIC TECHNOLOGY CO., LTD
Tên quốc tếXINSHUO VIET NAM ELECTRONIC TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
Người đại diệnSHEN, JIAN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất linh kiện điện tử
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hải Phòng
Ngày thành lập2025-05-11
Thay đổi giấy phép2025-05-11T17:09:49
EmailTDTConnect.vn@gmail.com
Phone0976282682
Mã số thuế0111047733
Tên viết tắtTDT CONNECTION.,JSC
Tên quốc tếTDT CONNECTION JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐỖ ANH TUẤN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhChuyển phát
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-05-10
Thay đổi giấy phép2025-05-10T12:39:59
Tên ngành nghề
4662
4659
4511
4663
4512
5310
4312
5320
4513
4610
8560
2432
2431
2592
8559
8551
8552
4330
6209
8299
6619
7410
7020
4390
7120
6810
4322
4321
4329
3320
6201
7320
4311
7310
2591
2511
2593
2731
2732
2750
3100
3290
2420
2610
2819
2620
2710
2513
2640
2599
2410
2733
2740
2790
2651
2630
2512
9511
3314
3313
8230
6202
6820
4933
4932
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Email873.xdctgt@gmail.com
Phone02438543089
Mã số thuế0111047074
Tên viết tắt873 LITTLE TOWER
Tên quốc tế873 LITTLE TOWER COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGHIÊM PHÚ SƠN - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch Công ty kiêm Tổng Giám Đốc
Ngành nghề chínhXây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-05-10
Thay đổi giấy phép2025-05-10T14:10:23
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4651
4511
4652
4690
4663
4759
4752
4719
4741
4512
4791
4742
4541
4542
4520
5224
7730
7710
4312
1610
5621
7911
4610
5510
7912
2592
4330
6209
5229
8299
5225
0240
6619
7110
7410
4390
0810
0220
0231
0710
3600
5210
7120
6810
4322
4321
4329
3320
6201
7211
5610
4311
7310
1623
2511
2732
3511
2750
1622
1621
2610
2620
2710
1629
2790
2651
3312
9511
3314
3319
0232
6202
6820
4933
5022
4932
4931
4222
4293
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
5820
Phone0879414826
Mã số thuế2301332644
Tên viết tắtMUXU VIETNAM ELECTRONIC TECHNOLOGY CO., LTD
Tên quốc tếMUXU VIETNAM ELECTRONIC TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
Người đại diệnSHAO, PING - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Ninh
Ngày thành lập2025-05-10
Thay đổi giấy phép2025-05-10T14:09:58
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4661
4652
4690
4641
4663
4762
4759
4752
4773
4771
4799
4741
4730
4761
4753
4791
4742
4763
4764
4751
5224
7730
7710
4610
8292
2592
4330
7490
5229
8299
5225
7110
7410
4390
5210
7120
4322
4321
4329
3320
7212
7211
2591
2814
2511
2593
2731
2732
2750
2818
3100
2610
2813
2829
2822
2817
2819
2620
2710
2640
2599
2219
2220
2733
2740
2790
2651
2630
2512
3311
3312
3314
3313
3319
4933
Phone0886261703
Mã số thuế0111047123
Tên viết tắtQUANOVA CO.,LTD
Tên quốc tếQUANOVA COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN QUỐC HƯNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Phó Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-05-10
Thay đổi giấy phép2025-05-10T14:10:02
Emailctymoitruong199@gmail.com
Phone0393224914
Mã số thuế0111047878
Tên quốc tếENVIRONMENT 199 LIMITED COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THỊ ANH TÚ - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-05-10
Thay đổi giấy phép2025-05-10T12:40:03
Tên ngành nghề
4669
4690
4759
4752
4723
4773
4711
4781
4741
4730
4761
4753
4742
4722
5224
1030
1010
1020
7729
7730
7721
7710
5621
5629
8130
8020
8110
1812
5510
5630
2432
2431
2592
1313
7490
0990
8299
5225
5221
5222
7420
7410
7020
9329
1811
0810
0722
0710
0892
6810
5610
0131
0132
7310
2591
1073
1077
2511
1399
2816
2731
2732
2750
1392
2011
2420
2610
2826
2822
2824
2823
2817
2620
1074
2710
1075
2513
2720
2640
2410
1311
2733
2740
2790
2630
1079
2512
1312
9511
9512
9521
9522
8230
0129
6820
4933
4932
4931
8121
8129