NGÀNH NGHỀ: Sản xuất mô tô, xe máy Tìm thấy 3519
Phone0912063567
Mã số thuế0101517813
Tên viết tắtKAT GROUP .,JSC
Tên quốc tếVIET NAM TRADE KAT GROUP JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN NGỌC KHÔI
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Hoàng Mai
Ngày thành lập2004-08-10
Thay đổi giấy phép2023-07-03 12:49:30
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4662
4661
4690
4663
4762
4759
4752
4723
4771
4719
4721
4711
4741
4730
4761
4724
4753
4742
4763
4722
4772
4764
4751
5224
2396
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
1101
5590
6312
1610
5621
5629
1812
5510
5630
6399
3011
3012
2432
2431
2592
1313
0162
5229
0990
0910
5221
5222
5223
0240
0163
0161
6120
1811
0899
0810
0220
0891
0231
0311
0312
5210
1410
5610
0131
0321
0322
2591
0170
2680
1623
2395
2814
1103
1701
1073
2511
1071
1324
1399
1709
2816
2593
3020
1040
2731
2732
2750
3212
1622
3211
1104
2811
2652
2818
3230
1072
1702
1520
03224
3100
1621
1392
2011
2420
2610
2815
3030
2813
2825
2826
2829
2822
2824
2823
2817
2821
2819
2620
1074
2710
3091
1075
2023
3220
2513
2910
2012
2930
3099
2720
2013
1102
2211
2391
1920
2640
2393
2029
2599
2212
1629
1200
2399
1420
2220
2410
1311
2030
2022
1393
1910
2920
2660
2733
2740
2790
2651
2812
2630
2670
1080
1079
2512
2021
2100
2310
1062
1430
1391
1312
1512
2392
2520
3040
3092
2394
1820
0230
1511
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
4940
5022
5120
5012
5021
5110
5011
1061
6311
0164
Mã số thuế0313822262
Tên viết tắtOEK MACHINE VIETNAM
Tên quốc tếOEK MACHINE VIETNAM COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN THẢO NGÂN
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 1
Ngày thành lập2016-05-24
Thay đổi giấy phép2023-07-18 15:08:47
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0837009000 - 08381
Mã số thuế0310073840
Tên viết tắtHHD GROUP
Tên quốc tếHHD GROUP JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐINH TÚ TÀI
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 1
Ngày thành lập2010-06-18
Thay đổi giấy phép2023-07-01 06:59:29
Tên ngành nghề
4669
4651
4511
4652
4632
4663
4752
4773
4741
4742
7730
7710
4312
4513
4610
3011
2592
4330
7490
6209
7110
6810
4322
4321
4329
3320
7320
4311
7310
2680
2395
2593
3020
2731
3240
2750
1622
2811
2818
3230
3100
3290
2420
2610
2813
2825
2826
2824
2817
2819
2620
2710
3091
2910
2930
2720
2640
2212
2410
2733
2740
2790
2630
2670
3250
3311
3312
9511
3314
3313
3319
9512
9521
3315
6202
6820
422
421
4299
4101
4102
6311
5820
Phone08 3760 6351
Mã số thuế0302021285
Tên quốc tếDUC VIET MOTORCYCLE CORPORATION
Người đại diệnNGUYỄN HỮU ĐỨC
Ngành nghề chínhBán mô tô, xe máy
Đơn vị quản lýCục Thuế Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2009-02-13
Thay đổi giấy phép2023-07-02 17:36:28
Tên ngành nghề
4649
4659
4511
4652
4541
4543
4530
7710
4312
4610
4330
7490
5229
6810
4322
4321
2680
2610
2819
3091
2910
2930
2790
4933
421
4299
4101
Phone0838380168 - 0122388
Mã số thuế0310186259
Tên viết tắtTHIEN VU FOODS CO.,LTD
Tên quốc tếTHIEN VU XNK FOODS FOODS COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHAN CHÍ HÒA
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 1
Ngày thành lập2010-07-27
Thay đổi giấy phép2023-07-02 15:32:18
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4511
4652
4632
4641
4663
4762
4759
4752
4773
4771
4741
4512
4742
4764
4541
4543
4530
4542
4520
0144
0146
0145
0142
0141
7729
7730
7721
7710
5590
5621
4513
4610
5629
1812
5510
5630
4330
6209
5229
8299
5221
5222
0163
7410
6190
4390
1811
3320
6201
1410
5610
0321
0322
2750
3212
3211
1104
3290
3091
1420
2740
3250
1079
3311
3312
9511
3314
3313
3319
9512
9521
9522
0111
0150
6202
4933
4912
4932
4931
4911
1061
Phone0977305830
Mã số thuế0900987276
Tên viết tắtHITOSHI VINACO
Tên quốc tếHITOSHI VIET NAM INDUSTRIAL COMPANY LIMITED
Người đại diệnDƯƠNG TRƯỜNG SƠN
Ngành nghề chínhSản xuất sản phẩm từ plastic
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Mỹ Hào - Văn Lâm
Ngày thành lập2016-03-01
Thay đổi giấy phép2023-07-20 19:39:00
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone02283672890
Mã số thuế0600443998
Người đại diệnTRẦN VĂN LINH
Ngành nghề chínhHoạt động tư vấn quản lý
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thành phố Nam Định - Mỹ Lộc
Ngày thành lập2008-05-05
Thay đổi giấy phép2023-07-01 18:30:19
Phone0225 3835033
Mã số thuế0200296869
Tên viết tắtHONG THANH PRODUCTION AND TRADING CO.,LTD
Tên quốc tếHONG THANH PRODUCTION AND TRADING COMPANY LIMITE
Người đại diệnLê Văn Tú
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýCục Thuế TP Hải Phòng
Ngày thành lập1998-10-02
Thay đổi giấy phép2023-07-01 00:04:07
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4511
4799
4512
4541
4543
5224
5621
4513
5510
5630
9312
9311
5229
5225
5222
9000
5210
6810
5610
3091
2211
2220
3092
4933
Phone08 62569555
Mã số thuế0101479607-001
Người đại diệnNGUYỄN ĐÌNH TRỌNG
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 3
Ngày thành lập2007-01-05
Thay đổi giấy phép2023-06-27 04:06:16
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4663
4752
4773
4741
4730
4742
4763
4764
7730
4312
4610
8532
5510
7912
2592
4330
7490
6619
7110
6190
9329
0810
7120
6810
4322
4321
4329
6201
1410
721
5610
4311
7310
2395
2511
2816
2731
3240
2750
2811
2818
3230
2815
2813
2829
2822
2824
2823
2620
2710
3091
2910
2930
2720
2391
2640
1629
2410
2660
2733
2740
2812
2630
2670
3250
1079
2512
2392
3092
3312
6202
4933
4931
422
421
4299
4101
5820
Phone0988720123
Mã số thuế0103727125
Tên viết tắtSUMI VN CO.,LTD
Tên quốc tếSUNG MIN VINA COMPANY LIMITED
Người đại diệnDOÃN DUY HƯNG
Ngành nghề chínhBán buôn tổng hợp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Thanh Xuân
Ngày thành lập2009-04-17
Thay đổi giấy phép2023-06-30 14:02:13
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4690
4663
4741
4512
4722
4772
4541
1030
1020
7710
4312
6312
1610
7911
4610
5629
1812
5510
2592
4330
0990
0910
8299
0240
7410
7020
4390
1811
0899
0810
0610
0220
0620
0891
0231
0722
0710
0311
0312
0892
0510
0520
4322
4321
4329
3320
6201
7320
5610
0321
0322
4311
7310
1623
1701
2732
2750
1622
1702
3100
1621
2610
2620
2710
3091
2023
2013
2640
1629
2220
2733
2740
2790
3250
1079
3092
3312
3313
3830
3812
3811
8230
0210
6202
4222
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
6311
3900
3822
3821