NGÀNH NGHỀ: Sản xuất mô tô, xe máy Tìm thấy 3519
Mã số thuế3602852511
Tên quốc tếGLOBAL POWERSPORTS MANUFACTURING INCORPORATION
Người đại diệnLEE, YU
Ngành nghề chínhSản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Đồng Nai
Ngày thành lập2012-06-14
Thay đổi giấy phép2023-07-15 16:46:29
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0437845033
Mã số thuế0106651001
Tên viết tắtVI HA PRO., JSC
Tên quốc tếVI HA TRADING AND PRODUCTION JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNguyễn Thị Liên
Ngành nghề chínhSản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Sóc Sơn - Mê Linh
Ngày thành lập2014-09-29
Thay đổi giấy phép2023-06-25 19:31:14
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4659
4653
4511
4690
4759
4773
4799
4719
4730
4742
4541
4543
4530
4542
4520
7730
7721
4312
4610
8532
5510
2592
4330
9311
8299
4390
5210
6810
4322
4321
4329
3320
5610
4311
2591
2814
2731
2732
2750
1622
3100
1621
2819
2710
3091
2910
2930
1629
2220
2920
2733
2790
3092
3311
3312
3314
3319
6820
4933
4229
4299
4101
4102
Phone0982675873
Mã số thuế0104140354
Tên viết tắtCÔNG TY CỔ PHẦN KIM KHÍ, XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI BÌNH MINH
Tên quốc tếMINH MINH TRADING, METAL AND BUILDING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN VĂN QUANG
Ngành nghề chínhSản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thanh Oai - Chương Mỹ
Ngày thành lập2009-08-26
Thay đổi giấy phép2023-07-01 11:03:40
Tên ngành nghề
4662
4663
4752
4312
2592
4330
8299
4322
4321
4311
2591
2814
2511
2816
2593
2818
2815
3091
2513
2930
2599
2733
2630
2512
3092
4212
4211
4101
4102
Phone0985121417
Mã số thuế0102382580-003
Người đại diệnBÙI TRỌNG LĂNG
Ngành nghề chínhSản xuất thiết bị điện chiếu sáng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Lương Sơn
Ngày thành lập2016-12-05
Thay đổi giấy phép2023-06-26 19:12:44
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4653
4651
4620
4634
4652
4632
4641
4663
4752
4773
4741
4541
4543
4530
1010
1020
7730
7710
4312
6312
7911
7990
1812
5510
6399
2431
2592
8559
4330
7490
7810
6209
5229
8299
0161
7110
7410
6190
4390
1811
0810
0710
0510
0520
4322
4321
4329
3320
1410
5610
4311
7310
2591
2395
2511
2731
2732
2750
3100
1392
3290
2420
2819
2710
3091
2393
1629
2410
2022
2733
2740
2790
2310
3311
3312
3314
3313
3319
3315
3700
8230
6820
4933
4932
8129
4299
4101
6311
3900
Phone0902 972 636
Mã số thuế0314080398
Người đại diệnChâu Thị Thu Thanh
Ngành nghề chínhSản xuất máy chuyên dụng khác
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Bình Tân
Ngày thành lập2016-10-25
Thay đổi giấy phép2023-06-28 04:17:43
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone02433666066
Mã số thuế0110139371
Tên quốc tếKIM THU TM AND DV COMPANY LIMITED
Người đại diệnTUẤN THỊ KIM THU
Ngành nghề chínhSản xuất sản phẩm điện tử dân dụng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2022-10-04
Thay đổi giấy phép2023-07-07 08:33:14
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4659
4651
4620
4511
4652
4632
4641
4773
4771
4512
4541
4543
4530
4542
4520
9631
1030
6312
5621
4513
4610
8532
5629
1812
5510
5630
9610
7912
9620
1313
7490
9321
6209
5229
8299
5221
6619
9000
7410
9329
1811
6810
6201
1410
7211
5610
7310
1394
2816
2731
2750
2818
1392
2817
3091
2640
2599
1629
2399
1420
1311
1393
2651
2630
1430
1391
1312
3092
0232
8230
0121
0118
6202
6820
4933
4932
4931
4299
4101
6311
5820
Phone0128 9500 350
Mã số thuế0312865312
Tên viết tắtMOTO EXPERT VIETNAM CO.,LTD
Tên quốc tếMOTO EXPERT VIETNAM COMPANY LIMITED
Người đại diệnLƯU HƯNG VƯỢNG
Ngành nghề chínhBảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Gò Vấp
Ngày thành lập2014-07-22
Thay đổi giấy phép2023-06-27 06:54:53
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4511
4634
4632
4641
4663
4723
4771
4799
4719
4721
4711
4512
4791
4722
4541
4543
4530
4542
4520
9631
0146
0145
0141
1020
7729
7730
7721
7710
5590
5621
7911
4513
5629
7990
8292
5510
5630
9610
7912
2432
2431
2592
9312
9311
5229
5225
9329
5210
3320
1410
5610
2591
2511
2593
3511
1520
3290
3091
2910
2930
2599
1420
2512
1512
3311
9523
3312
3314
3319
9522
0126
0127
0124
0129
0210
3512
4933
5022
4932
4931
Phone0927027072
Mobile0927027072
Mã số thuế0318193554
Tên viết tắt128 RACING
Tên quốc tế128 RACING COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN MINH TRÍ
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2023-12-01
Thay đổi giấy phép2024-07-13T06:45:01
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4511
4690
4773
4791
4541
4543
4530
4542
4520
5224
7710
4513
4610
8292
2592
8299
7020
3320
7320
7310
3100
2610
3091
2930
2640
2599
3312
3314
9522
4933
Phone0944796769
Mobile0944 796 769
Mã số thuế0318215688
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH MAY MẶC LÂY NA
Người đại diệnTRẦN KHẮC DƯ
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2023-12-15
Thay đổi giấy phép2024-07-13T00:26:30
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4662
4620
4641
4663
4771
1313
5210
1410
2511
1394
1399
1520
1392
3290
2826
3091
1420
2410
1311
1393
1080
1430
1391
1312
1512
4933
4222
4299
4101
4102
Phone0768313976
Mobile0768313976
Mã số thuế1102046407
Người đại diệnNGUYỄN THỊ HOÀNG
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Long An
Ngày thành lập2023-12-23
Thay đổi giấy phép2024-07-11T08:55:03
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4633
4662
4632
4663
4542
5224
5310
1050
1030
1010
1020
7710
4312
5320
6312
1610
7820
7830
8110
6399
2592
4330
1313
7490
7810
6622
6209
5229
5225
7420
7410
7020
1811
4322
4321
3320
6201
7320
2395
1103
1073
2511
1071
1709
1040
2732
2750
1622
1104
1072
1702
1520
3100
1392
3290
2610
1074
2710
3091
1075
2023
2910
2930
2720
2211
2640
2393
1629
2220
2410
1311
2733
2740
2790
2630
3250
1080
1079
2100
1312
1512
2392
2394
3311
3312
3811
6202
4933
4932
8121
8129
4212
4211
4299
4101
4102
6311
3821