NGÀNH NGHỀ: Sản xuất mô tô, xe máy Tìm thấy 3519
Mã số thuế0109314540
Tên viết tắtASAHI TECHNOLOGY SOLUTIONS TRADING COMPANY LIMITED
Tên quốc tếASAHI TECHNOLOGY SOLUTIONS TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM VĂN NAM
Ngành nghề chínhSản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy)
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Hoàng Mai
Ngày thành lập2020-08-18
Thay đổi giấy phép2023-07-13 12:09:33
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4653
4661
4652
4632
4663
4752
4789
4773
4799
4730
4791
4722
4772
4543
4530
5224
7730
7710
7820
7830
4610
8560
2432
2431
2592
8559
8512
8511
8551
8552
7810
5229
8299
5225
6619
7110
7410
8699
7120
4322
4321
4329
3320
7212
7211
7310
2814
2816
2811
2813
2829
2824
3091
2910
2930
3099
2599
2920
2812
1079
3092
3312
3314
3313
3315
8230
6820
4933
4222
4102
3822
Phone0839814567
Mã số thuế0106572416
Tên viết tắtTHAI PIONEER CO.,LTD
Tên quốc tếTHAI PIONEER COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRIỆU QUỐC BẢO
Ngành nghề chínhSản xuất mô tô, xe máy
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Hoàng Mai
Ngày thành lập2014-06-16
Thay đổi giấy phép2023-06-23 19:18:10
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4511
4773
4512
4541
4543
4530
4542
4520
7730
7710
4513
4610
8299
2814
2811
2710
3091
2910
2930
3099
2720
2920
3092
Phone02283867255
Mã số thuế0601203572
Tên viết tắtSAKI VIỆT NAM
Tên quốc tếVIET NAM SAKI JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN XUÂN NGỮ
Ngành nghề chínhSản xuất mô tô, xe máy
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Nam Định
Ngày thành lập2020-11-05
Thay đổi giấy phép2023-07-13 02:07:15
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone781362
Mã số thuế0200466278
Người đại diệnĐỖ VĂN TƯƠI
Ngành nghề chínhSản xuất mô tô, xe máy
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lê Chân - Dương Kinh
Ngày thành lập2002-06-18
Thay đổi giấy phép2023-07-03 12:59:09
Tên ngành nghề
4649
4659
4652
4641
4541
4543
4530
7911
4610
7990
7912
5221
5222
1399
3290
3091
2220
4933
5022
5012
4932
4931
5021
5011
Phone0243582 4900
Mã số thuế0100774342
Tên quốc tếYAMAHA MOTOR VIETNAM CO., LTD.
Người đại diệnSUZUKI YASUTAKA
Ngành nghề chínhSản xuất mô tô, xe máy
Đơn vị quản lýCục Thuế Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2008-09-22
Thay đổi giấy phép2023-07-03 13:13:40
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4659
4651
4690
4759
4773
4771
4799
4719
4791
4541
4543
4542
2432
2431
2592
6209
8299
7020
7120
2591
3091
2930
2599
3312
9529
6202
Phone0192 028 584
Mã số thuế0108799638
Tên viết tắtMIDORATO CO., LTD
Tên quốc tếMIDORATO COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN XUÂN HÙNG
Ngành nghề chínhSản xuất mô tô, xe máy
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Thanh Xuân
Ngày thành lập2019-07-02
Thay đổi giấy phép2023-07-15 23:04:40
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4662
4663
4752
4773
4541
4543
4530
4542
4520
7710
7911
4513
4610
5629
5510
7912
8299
4390
4329
3320
5610
3091
3092
4933
4932
4931
5021
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0963848930
Mã số thuế0106992033
Tên viết tắtHA NOI TRAM SST CO., LTD
Tên quốc tếHA NOI TRAM SERVICES AND TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ HẢI
Ngành nghề chínhSản xuất mô tô, xe máy
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thanh Oai - Chương Mỹ
Ngày thành lập2015-09-15
Thay đổi giấy phép2023-06-23 20:18:51
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4651
4652
4773
4763
4764
4541
4543
5224
7911
4610
7990
7912
8299
5210
7310
3091
3092
3314
9522
9529
8230
4933
4931
Phone02283837191
Mã số thuế0600342326
Tên viết tắtLOC THINH CO.,LTD
Tên quốc tếLOC THINH COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHAN THANH TRÌNH
Ngành nghề chínhSản xuất mô tô, xe máy
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Nam Định
Ngày thành lập2005-04-11
Thay đổi giấy phép2023-06-29 00:22:44
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4653
4620
4663
4543
8531
8532
8130
2431
2592
8512
8511
4330
8610
8710
8620
8692
8691
5210
2591
2511
1392
2829
2824
2821
3091
2410
3250
3092
0121
0129
0118
4933
4932
4293
4101
4102