NGÀNH NGHỀ: Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn Tìm thấy 29531
Phone0583855568
Mã số thuế5801534813
Tên viết tắtQUANG VINH AGRIFOODS
Tên quốc tếQUANG VINH AGRICULTURAL FOODS COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHAN TRUNG NGHĨA - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Lâm Đồng
Ngày thành lập2025-05-06
Thay đổi giấy phép2025-05-06T09:40:29
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4661
4620
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4723
4773
4799
4721
4753
4791
4722
4772
1030
1610
4610
8292
7490
5229
7020
5210
7320
7310
1075
1080
8230
4933
Emailtruongdung265568@gmail.com
Phone0385265568
Mã số thuế4800941645
Người đại diệnNÔNG VĂN TRƯỞNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhChế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Cao Bằng
Ngày thành lập2025-05-06
Thay đổi giấy phép2025-05-06T09:39:49
Phone0886111022
Mã số thuế1201698354
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH DV NÔNG NGHIỆP GREEN FARM
Tên quốc tếGREEN FARM AGRICULTURAL SERVICES COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠMVĂNPHÚ - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Tiền Giang
Ngày thành lập2025-05-06
Thay đổi giấy phép2025-05-06T08:40:34
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4659
4653
4620
4632
4722
1030
2592
7490
0161
0891
7212
7214
7211
7213
0131
0132
0321
0322
1075
2012
1080
2021
2100
0128
0118
0210
4933
5022
4932
4931
0164
3900
Phone0977756185
Mã số thuế2601122447
Tên viết tắtTUAN DAT SKILLS EDUCATION CO.,LTD
Tên quốc tếTUAN DAT SKILLS EDUCATION COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ THỊ TRƯỜNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhGiáo dục khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Phú Thọ
Ngày thành lập2025-05-06
Thay đổi giấy phép2025-05-06T08:40:06
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4651
4620
4652
4632
4690
4663
4759
4752
4773
4771
4719
4711
4761
4753
4772
4764
5224
1030
1010
1020
7730
7710
5590
5621
7820
4610
5629
8130
8560
8110
5510
5630
8559
8512
8511
8551
8552
5229
8299
5225
7110
7410
5210
5610
1075
1079
4933
4932
4931
8121
8129
EmailNgohieu.vn7290@gmail.com
Phone0983559552
Mã số thuế0111041724
Tên quốc tếPHU HUNG TRADING AND SERVICE DEVELOPMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGÔ VĂN HIÊU - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-04-30
Thay đổi giấy phép2025-04-30T23:39:46
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4651
4620
4634
4652
4632
4690
4641
4762
4759
4723
4782
4789
4773
4771
4785
4799
4719
4721
4711
4781
4741
4761
4724
4753
4791
4783
4784
4742
4763
4722
4772
4764
4751
1050
1030
1010
1020
4610
8299
5210
1073
1071
1040
1072
1074
1075
1079
1062
Phone0899928958
Mã số thuế0318931025
Tên viết tắtVIET AGRICULTURALPRODUCTS & COFFEE IMPORT EXPORT TMDV CO., LTD
Tên quốc tếVIET AGRICULTURALPRODUCTS & COFFEE IMPORT EXPORT TMDV COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐẶNG THỊ HIỀN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn tổng hợp
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-04-29
Thay đổi giấy phép2025-04-29T09:10:21
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4653
4620
4632
4690
4641
4759
4723
4782
4774
4789
4773
4771
4785
4799
4719
4721
4711
4781
4761
4753
4791
4783
4784
4742
4763
4722
4772
4764
4751
1030
4610
8211
7810
8299
6619
7110
7410
7020
6810
6612
7320
1073
1077
1071
1076
1075
1079
1062
6820
1061
Emailtruongnguyentientra@gmail.co
Phone0963873777
Mã số thuế3703323909
Tên viết tắtSÂM NGOC LINH NOÀNG SÂM DẦN BÙI XỨ NẪU
Tên quốc tếDAN BUI XU NAU GINSENG NGOC LINH NOANG SAM JOINT STOCK COMPAN
Người đại diệnBÙI THỊ MỸ DẦN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bình Dương
Ngày thành lập2025-04-28
Thay đổi giấy phép2025-04-28T06:39:47
Mã Tên ngành nghề
4632
4772
1030
1101
9102
9312
9311
9321
9103
5913
9000
9319
9101
9329
9200
6810
1073
1077
1071
1076
1074
1075
2023
1079
1062
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
6820
1061
Phone0963984838
Mã số thuế2601122197
Tên viết tắtMTV TAM HOANG CO.,LTD
Tên quốc tếMTV TAM HOANG COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN VĂN HOÀNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Phú Thọ
Ngày thành lập2025-04-27
Thay đổi giấy phép2025-04-27T16:09:49
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4620
4632
4690
4723
4773
4719
4721
4711
4781
4722
0146
0149
0145
0142
0141
1030
1010
1020
4610
8299
0312
0322
1075
1080
1079
0150
Emailcongtycophansuntech@gmail.c
Phone0399312865
Mã số thuế2601122239
Tên viết tắtSX & TMDV SUNTECH
Người đại diệnNGUYỄN THỊ KHUYẾN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn tổng hợp
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Phú Thọ
Ngày thành lập2025-04-27
Thay đổi giấy phép2025-04-27T16:09:53
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4690
4641
4663
4762
4759
4752
4723
4771
4719
4721
4711
4741
4512
4761
4753
4742
4763
4722
4772
4764
4541
4543
4530
1030
4312
7911
4513
4610
5510
9610
7912
4330
0163
0161
7110
7410
7020
9329
4322
4321
4329
5610
0131
0132
4311
1077
1076
1104
1074
1075
2023
1102
2029
2220
1079
2100
1062
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4291
4223
4101
4102
0164
Emailsangphuongflour@gmail.com
Phone0357770662
Mã số thuế2301330894
Tên quốc tếSANG PHUONG FOODS COMPANY LIMITED
Người đại diệnTHẦN ĐỨC DUY - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Ninh
Ngày thành lập2025-04-26
Thay đổi giấy phép2025-04-26T10:09:49
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4659
4632
4690
4759
4773
4771
4799
4719
4781
4741
4761
4791
4783
4784
4772
4541
4543
4530
4542
4520
5224
0145
0141
1050
1030
1010
1020
7722
7729
7721
7710
4312
5320
5621
7911
4513
4610
5629
7990
8292
8110
1812
5630
7912
9620
4330
0162
5229
8299
5225
9639
0163
0161
9000
9329
4390
0311
0312
4322
4321
4329
3320
1410
7320
0131
0132
0321
4311
7310
1073
1071
1072
3290
1074
1075
2023
1080
1079
1062
1820
3312
3314
3319
8230
0121
0117
0128
0119
0129
0113
0114
0111
0112
0118
4933
4299
4101