NGÀNH NGHỀ: Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn Tìm thấy 29531
Phone0462 728 728
Mã số thuế0107007209-001
Người đại diệnNGUYỄN HỮU LƯƠNG
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Đức Trọng - Đơn Dương
Ngày thành lập2016-08-15
Thay đổi giấy phép2023-06-25 18:20:47
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4634
4632
4690
4641
4663
4762
4759
4752
4723
4771
4719
4721
4711
4781
4761
4724
4753
4763
4722
4764
4751
5224
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1030
1020
4312
5629
4330
7490
0162
5229
5221
0163
0161
7110
7410
4390
0311
0312
5210
4322
4321
4329
0131
0321
0322
4311
7310
0170
1075
1079
0121
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
4933
4932
4931
422
421
4299
4101
0164
Phone09869788860169694530
Mã số thuế0106882513
Tên viết tắtXUAN LUC EAS CO.,LTD
Tên quốc tếXUAN LUC ENTERTAINMENT AND SERVICE COMPANY LIMITED
Người đại diệnHà Xuân Lực
Ngành nghề chínhTrồng rau, đậu các loại và trồng hoa
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2015-06-18
Thay đổi giấy phép2023-06-23 18:24:17
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4620
4511
4632
4641
4723
4719
4721
4711
4741
4512
4724
4742
4722
4541
4543
4530
4542
4520
0144
0146
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
7730
7721
7710
4312
5590
5621
7911
4513
4610
8532
5629
8130
7990
5510
5630
9610
7912
4330
9311
9321
0162
8299
0161
9000
9319
9329
0311
0312
5210
4322
4321
4329
5610
0321
0322
4311
1040
1074
1075
1080
9523
9524
9511
9512
9521
9522
9529
0118
0150
422
421
1061
Phone0989 475 636
Mã số thuế0106707776
Tên viết tắtFAMICO VIETNAM CO.,LTD
Tên quốc tếFAMICO VIET NAM TRADING AND INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN ĐĂNG LỘC
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2014-12-05
Thay đổi giấy phép2023-06-28 00:03:27
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4659
4620
4632
4773
4791
4722
4772
1030
7911
8532
7990
1812
7912
851
4330
8299
0240
9329
4390
1811
0131
7310
1075
2023
1079
8230
0128
0118
0210
4933
4101
Phone0439837575
Mã số thuế0106369661
Tên viết tắtTRINH GIA FOODS.,JSC
Tên quốc tếTRINH GIA FOODS JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐỖ THỊ CHINH
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2013-11-21
Thay đổi giấy phép2023-06-27 14:33:31
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4620
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4723
4782
4789
4773
4771
4719
4721
4711
4781
4741
4761
4724
4753
4791
4742
4722
4772
1050
1030
1010
1020
7730
7710
1101
5621
7911
5629
7990
1812
5510
5630
7912
8299
7020
1811
5210
5610
1103
1073
1071
1104
1072
1074
1075
1102
1629
1080
1079
1062
1820
3700
4933
4932
4931
422
421
4299
4101
1061
Phone0913853235
Mã số thuế0313609696
Tên viết tắtCỘI NGUỒN NHÂN ÁI
Người đại diệnPHÙNG VĂN CƯƠNG
Ngành nghề chínhGiáo dục khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 10
Ngày thành lập2016-01-11
Thay đổi giấy phép2023-06-26 13:35:30
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4789
4773
4771
4711
5621
7830
4610
8532
7990
8560
5630
7912
8559
8551
8730
7490
5229
6619
7410
7020
5610
7310
1075
8230
4920
4933
5022
4932
4931
Phone0946023839
Mã số thuế0105935000
Tên viết tắtFGB VIET NAM CO.,LTD
Tên quốc tếFGB VIET NAM COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN VĂN THU
Ngành nghề chínhBán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2012-07-03
Thay đổi giấy phép2023-06-26 00:20:45
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4631
4659
4651
4652
4632
4641
4759
4791
0144
0146
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
7721
7710
4312
6312
5621
46101
5629
7990
8292
8560
1812
8559
4330
6209
5229
8299
6619
6910
7020
4390
1811
3600
5210
4322
4321
3320
6201
5610
4311
7310
1073
1071
2593
1040
1072
3100
1074
1075
2023
2013
2599
2220
1080
1079
1062
3812
3811
8230
6202
4933
4931
8129
422
421
4299
4101
1061
6311
3822
3821
Mã số thuế0313190768
Tên viết tắtVIVALUE JSC
Tên quốc tếVIET VALUE INVESTMENT DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHAN THỊ DIỄM KIỀU
Ngành nghề chínhNhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Phú Nhuận
Ngày thành lập2015-04-02
Thay đổi giấy phép2023-06-21 01:42:09
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4633
4659
4651
4652
4632
4663
4741
4312
4610
5630
4330
5229
6619
7110
7410
3600
4321
4329
3320
5610
4311
2620
1075
2790
2651
2630
3312
9511
3319
3700
6202
4933
5022
5012
4932
4931
422
421
4299
4101
Phone0969846456
Mã số thuế0108283924-002
Người đại diệnVŨ CHÍ CÔNG
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýChi cục thuế Tp Long Xuyên
Ngày thành lập2019-07-30
Thay đổi giấy phép2023-07-14 19:34:25
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Ngành nghề
Phone08 39955445
Mã số thuế0312270516-001
Người đại diệnNGUYỄN TRÍ ĐỨC
Ngành nghề chínhSản xuất các loại bánh từ bột
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 1
Ngày thành lập2013-05-24
Thay đổi giấy phép2023-06-25 10:42:02
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0842593158
Mã số thuế0109547827
Tên quốc tếTIRA GLOBAL INVESTMENT AND EXPORT IMPORT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THANH TRÀ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Bắc Từ Liêm
Ngày thành lập2021-03-11
Thay đổi giấy phép2023-07-12 04:55:17
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4762
4773
4771
4799
4741
4753
4791
4772
4751
2396
1030
1010
1020
7730
6312
1610
5621
7911
5629
8130
7990
8211
8110
5510
5630
7490
5229
0240
8220
5920
5912
6619
7110
7420
5911
7410
7020
6190
1811
0810
0220
0231
0722
0710
0892
0510
0520
3600
5210
6810
6201
1410
7213
5610
0322
8219
7310
0170
1623
2511
1399
1622
1104
1702
2011
3290
2610
2710
1075
2013
2640
2393
1629
3250
1079
2100
2310
1312
2392
3530
1820
3700
3811
0232
0126
0125
0127
0123
0128
0124
0129
0122
0210
6820
4933
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4291
4223
4101
4102
6311
3822