NGÀNH NGHỀ: Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn Tìm thấy 29531
Phone0932214806
Mã số thuế0110988590
Tên viết tắtBOLDBREW COFFEE JSC
Tên quốc tếBOLDBREW COFFEE JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THỊ QUỲNH CHI
Ngành nghề chínhDịch vụ phục vụ đồ uống
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-03-19
Thay đổi giấy phép2025-03-19T00:09:56
Emailceo@ngogiatrang.vn
Phone0923313131
Mã số thuế0110989587
Tên quốc tếNGO GIA TRANG SERVICES JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGÔ VĂN TINH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-03-19
Thay đổi giấy phép2025-03-19T19:39:44
Mã Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4620
4634
4632
4690
4723
4722
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
1610
4610
8292
0162
5229
8299
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
5210
0131
0132
0321
0322
0170
1623
1701
1073
1071
1040
1622
1072
1702
1621
1074
1075
1080
1079
1062
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
1061
0164
Emailngannt@sibafood.vn
Phone0347652334
Mã số thuế0318872789
Người đại diệnNGUYỄN THÚY NGẦN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhNhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-03-19
Thay đổi giấy phép2025-03-19T19:09:49
Mã Tên ngành nghề
4633
4631
4620
4632
4690
4723
4719
4721
4711
4781
4724
4791
4722
5224
1050
1030
1010
1020
4312
1101
5621
4610
8292
8211
5630
4330
7490
7020
4390
5210
6810
4322
4321
4329
7320
5610
4311
7310
1103
1073
1077
1071
1076
1040
1104
1072
1074
1075
1102
1200
1080
1079
1062
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4102
1061
Emailnguyenmanhquyen979@gmail.c
Phone0243606926
Mã số thuế0110989361
Tên viết tắtNHAT GIA FOODS CO., LTD
Tên quốc tếNHAT GIA FOODS COMPANY LIMITED
Người đại diệnCHU THỊ KHÁNH LY - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-03-19
Thay đổi giấy phép2025-03-19T17:09:56
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4661
4620
4634
4632
4690
4641
4663
4762
4759
4752
4723
4773
4771
4799
4719
4721
4711
4781
4741
4730
4761
4724
4753
4791
4763
4722
4772
4764
4751
5224
1050
4312
1101
5621
4610
5629
1812
5510
5630
4330
0161
4390
1811
5210
4322
4321
4329
6201
5610
4311
1103
1073
1071
1709
1104
1072
1702
2011
2610
2821
2620
1074
1075
2023
2012
1102
2640
2029
2599
2220
2022
2630
3250
1080
1079
2100
0128
4933
5022
5012
4932
4931
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Emailtrantran7996@gmail.com
Phone0961661018
Mã số thuế0110988456
Người đại diệnHOÀNG THÁI BẢO TRẦN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn tổng hợp
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-03-19
Thay đổi giấy phép2025-03-19T09:39:59
Mã Tên ngành nghề
4633
4631
4620
4632
4690
4723
4799
4719
4721
4711
4781
4791
4722
1030
1010
1020
5621
4610
5629
8560
5630
8559
8551
8552
8299
5210
5610
1104
1074
1075
1079
Emailhaiangroupvn@gmail.com
Phone0393595295
Mã số thuế0110989072
Tên quốc tếHAI AN GROUP VN TRADING SERVICES COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN THỊ HẢI - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-03-19
Thay đổi giấy phép2025-03-19T08:39:59
Mã Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4661
4620
4632
4641
4663
4759
4752
4771
4719
4772
5224
1050
1030
1010
1020
4312
5621
7911
5629
7990
5510
5630
7912
4330
5229
8299
5225
5221
5222
7410
4390
5210
4322
4321
4329
1410
5610
4311
1075
1062
4940
4912
5022
4922
4929
4921
4932
4931
4911
5021
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4101
4102
1061
Phone0925913787
Mã số thuế2200816208
Người đại diệnLƯU HƯNG THỊNH - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch Hội đồng thành viên kiêm Giám đốc
Ngành nghề chínhChế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Sóc Trăng
Ngày thành lập2025-03-19
Thay đổi giấy phép2025-03-19T08:10:01
Phone0983349668
Mã số thuế1801783393
Tên viết tắtCTY TNHH TM DV XNK NGUYÊN THÀNH
Tên quốc tếNGUYÊN THANH TRADING SERVICE EXPORT IMPORT LIMITED COMPANY
Người đại diệnLA THÊ LỘC - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Cần Thơ
Ngày thành lập2025-03-19
Thay đổi giấy phép2025-03-19T08:09:44
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4653
4651
4620
4511
4652
4632
4690
4641
4723
4773
4719
4721
4761
4722
4772
1050
1030
1020
7730
7710
1101
4610
8533
8531
8532
8292
8560
8559
8551
8552
7490
5229
8299
5210
6810
8219
7310
1103
1073
1077
1076
1040
3511
1104
1072
1074
1075
2023
1102
1079
3530
3830
8230
3512
4933
5022
1061
Emailhaihiencompany8187@gmail.co
Phone0338856038
Mã số thuế3703302987
Tên viết tắtHAI HIENIMPORT-EXPORT AND TRADING.,JSC
Tên quốc tếHAI HIENIMPORT-EXPORT AND TRADING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNHỮ THỊ HIỀN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bình Dương
Ngày thành lập2025-03-18
Thay đổi giấy phép2025-03-18T11:10:08
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4662
4620
4632
4690
4663
4759
4774
4789
4773
4719
4721
4711
4781
4791
4784
4722
2396
1030
1010
1020
4610
2432
2431
2592
8299
0311
0312
0321
0322
2591
2395
2511
2593
1622
1621
2420
1075
2513
2391
2393
2599
1629
2399
2220
2410
2022
2512
2310
1062
2392
2394
Emailvatlieuphtckt@gmail.com
Phone0961618027
Mã số thuế0110987452
Tên viết tắtPH MATRACO.. LTD
Tên quốc tếPH MATERIALS TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN NGUYÊN PHƯỢNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-03-18
Thay đổi giấy phép2025-03-18T11:39:49
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4659
4661
4511
4632
4641
4663
4759
4773
4771
4711
4722
7730
7710
4312
1101
4610
7490
8299
7110
0810
0610
0620
0891
0710
0510
0520
6810
3320
1410
2814
1103
1073
1071
1622
1104
1072
1621
2011
2813
2817
1074
1075
2023
1102
2029
1629
2220
2022
2733
2790
2812
1062
1312
3830
3811
6820
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102