NGÀNH NGHỀ: Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh Tìm thấy 32591
Emaillongkhangcompany99@gmail.c
Phone0976139552
Mã số thuế0318949223
Tên viết tắtLONG KHANG CO.,LTD
Người đại diệnPHAN KIM ANH TUẤN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-05-14
Thay đổi giấy phép2025-05-14T10:40:04
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4620
4511
4632
4641
4759
4723
4789
4785
4719
4721
4741
4512
4753
4791
4742
4722
7729
7730
7740
7721
7710
5621
5629
1812
5630
6209
9820
9810
1811
6810
6201
5610
1623
1709
1622
1702
1520
1621
2023
1629
2220
2310
1512
6202
4933
Phone0909210495
Mã số thuế0318948389
Tên viết tắtCTY TNHH SX TM AUTO SHINE
Người đại diệnTRẦN BINH TRỌNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-05-14
Thay đổi giấy phép2025-05-14T09:40:21
Tên ngành nghề
4669
4659
4661
4511
4663
4773
4512
4541
4543
4530
4542
4520
7730
7710
4513
8020
7490
8299
7110
5210
3320
2023
2930
2029
Phone02837268328
Mã số thuế0318948364
Tên viết tắtTLL VIETNAM SERVICES TRADING CO.,LTD
Tên quốc tếTLL VIETNAM SERVICES TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ THỊ NGỌC TRANG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-05-14
Thay đổi giấy phép2025-05-14T09:39:52
Tên ngành nghề
4669
4633
4659
4653
4620
4652
4632
4721
4722
1030
1010
1020
4610
8292
1073
1071
2011
3290
1074
1075
2023
2029
1079
1062
1061
Emaildolambanhbacninh@gmail.com
Phone0983404456
Mã số thuế2301332852
Tên quốc tếLE BINH FOOD COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ THỊ BÌNH - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Ninh
Ngày thành lập2025-05-14
Thay đổi giấy phép2025-05-14T08:40:18
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4659
4632
4690
4759
4773
4771
4799
4719
4781
4741
4761
4791
4783
4784
4772
4541
4543
4530
4542
4520
5224
0145
0141
1050
1030
1010
1020
7722
7729
7721
7710
4312
5320
5621
7911
4513
4610
5629
7990
8292
8110
1812
5630
7912
9620
4330
0162
5229
8299
5225
9639
0163
0161
9000
9329
4390
0311
0312
4322
4321
4329
3320
1410
7320
0131
0132
0321
4311
7310
1073
1071
1072
3290
1074
1075
2023
1080
1079
1062
1820
3312
3314
3319
8230
0121
0117
0128
0119
0129
0113
0114
0111
0112
0118
4933
4299
4101
Phone0886969221
Mã số thuế0901188822
Người đại diệnNGUYỄN THỊ MINH XUYẾN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhDịch vụ ăn uống khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hưng Yên
Ngày thành lập2025-05-14
Thay đổi giấy phép2025-05-14T08:10:29
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4661
4620
4632
4690
4663
4759
4752
4723
4789
4799
4781
4753
4791
4772
5224
7710
5621
5629
5510
5630
5229
5210
3320
5610
1104
1075
2023
1079
3314
3830
3700
3812
3811
0150
4933
4932
4931
8121
8129
3821
Emailnhatnamyb369@gmail.com
Phone0967318668
Mã số thuế5200950375
Người đại diệnNGUYỄNNGỌCNAM - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch công ty kiêm giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Yên Bái
Ngày thành lập2025-05-13
Thay đổi giấy phép2025-05-13T17:39:51
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4723
4782
4773
4771
4719
4741
4730
4512
4753
4742
4763
4722
4772
4541
4543
4530
4542
4520
5224
4312
5621
4513
4610
5510
2432
2592
4330
5229
5225
4390
1811
4322
4321
4329
3320
1410
5610
4311
2511
1622
3100
1621
1392
3290
2824
2023
2013
2640
1629
2220
3250
1079
3530
3311
3312
3314
3313
3319
3315
4933
5021
4222
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0846086186
Mã số thuế1301146318
Tên viết tắtCTY CP AGRIMEX BÊN TRE
Tên quốc tếAGRIMEX BEN TRE JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnHUỲNH BẢO LÂM - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bến Tre
Ngày thành lập2025-05-13
Thay đổi giấy phép2025-05-13T08:40:09
EmailTanhoanggia2004@gmail.com
Phone0985161745
Mã số thuế1001298630
Tên quốc tếDTXDTM 379 COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN MẠNH HƯNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Thái Bình
Ngày thành lập2025-05-13
Thay đổi giấy phép2025-05-13T17:40:05
Tên ngành nghề
2396
1812
3011
2592
1313
0990
0910
1811
0899
0810
0610
0620
0891
0893
0722
0730
0710
0721
0892
0510
0520
3600
1410
2591
1623
2395
2814
1701
1394
1399
1709
2816
2593
2731
2732
3511
2750
1622
2811
2818
1702
1520
3100
1621
1392
3520
2815
2813
2825
2826
2829
2822
2824
2823
2817
2821
2819
2710
2023
2720
2391
2393
1629
2399
1420
2220
1311
2022
1393
2733
2740
2790
2812
2310
1430
1391
1312
1512
2392
2394
3530
3830
3700
3812
3811
1511
3512
4222
4229
4221
4212
4211
4292
4291
4223
4101
4102
3900
3822
3821
Emailvnzymesfood@gmail.com
Phone0708652695
Mã số thuế0318946254
Tên viết tắtVNZYMES FOOD CO., LTD
Tên quốc tếVNZYMES FOOD COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN QUANG VĨNH NGUYÊN - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-05-13
Thay đổi giấy phép2025-05-13T09:09:57
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4653
4620
4632
4690
4723
4774
4773
4799
4719
4721
4711
4781
4791
4722
4772
1050
1030
1010
1020
7730
1101
5621
4610
5629
8292
5630
7490
0162
8299
0163
0161
7020
0311
0312
7214
7211
7213
7320
5610
0321
0322
1103
1073
1071
1040
1104
1072
2011
1074
1075
2023
2012
1102
2029
1080
1079
2021
2100
1062
8230
1061
0164
Emailathmed.vn@gmail.com
Phone0931829457
Mã số thuế0318947138
Tên viết tắtATHMED JSC
Tên quốc tếATHMED MEDICAL DEVICE JOIN STOCK COMPANY
Người đại diệnLƯƠNG THỊ MỸ DUYÊN - Giới tính: Nữ
Ngành nghề chínhBán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-05-13
Thay đổi giấy phép2025-05-13T14:09:51
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4659
4651
4652
4632
4690
4641
4759
4752
4723
4789
4773
4771
4799
4719
4721
4711
4741
4761
4753
4791
4722
4772
4751
7730
4610
8531
8292
1812
7110
7020
1811
4329
7320
7310
2011
2023
2013
2029
2220
2660
2651
2670
3250
1079
2100
3312
3313
8230
4933