NGÀNH NGHỀ: Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác Tìm thấy 10442
Mã số thuế0201578263
Tên quốc tếM&M TRADING AND MANUFACTURING COMPANY LIMITED
Người đại diệnBùi Thị Hiên
Ngành nghề chínhGia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Kiến An - An Lão
Ngày thành lập2014-10-22
Thay đổi giấy phép2023-06-23 11:42:39
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0225 3821988
Mã số thuế0201056919
Tên quốc tếQUY HUNG LIMITED COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THÀNH ĐẠT
Ngành nghề chínhBán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Hồng Bàng - An Dương
Ngày thành lập2010-04-12
Thay đổi giấy phép2023-06-29 16:09:49
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4631
4662
4659
4620
4511
4663
4543
4530
4520
5224
7730
7710
4312
5320
2592
5229
5221
5222
5210
4321
3320
5610
4311
2750
2930
2740
3311
3314
4933
5022
5012
8129
4101
Mã số thuế0304269757
Tên quốc tếVIETSUN JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐỖ VĂN VIỆT
Ngành nghề chínhSản xuất các cấu kiện kim loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lê Chân - Dương Kinh
Ngày thành lập2007-09-19
Thay đổi giấy phép2023-06-29 21:51:44
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4662
4659
4653
4661
4511
4543
4530
4520
5224
7730
7710
3011
3012
2592
5229
8299
7110
7020
5210
4322
4321
4329
3320
2814
2511
2816
2593
2811
2815
2822
2824
2823
2821
2710
2910
2930
2599
2920
3312
3314
3315
4933
5022
5012
5021
5011
422
421
4299
4101
Phone0978884558
Mã số thuế4900270750
Người đại diệnĐẶNG QUỐC CƯỜNG
Ngành nghề chínhKhai thác và thu gom than cứng
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Bắc Giang
Ngày thành lập2008-03-07
Thay đổi giấy phép2023-06-25 15:39:37
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4661
4511
4663
4512
4530
4520
5224
7730
7710
4312
1610
4513
5510
2432
2431
2592
4330
7490
5229
0990
8299
8291
5221
5222
0240
7110
4390
0899
0810
0220
0891
0722
0730
0710
0892
0510
0520
3600
5210
4322
4321
4329
3320
4311
2591
1623
2395
2511
2816
3020
2731
2732
2750
1622
1104
3100
1621
3520
2420
2829
2822
2824
2823
2710
2910
2930
1920
2599
1629
2399
2410
1910
2920
2733
2740
2790
2512
2392
2394
3510
3311
3312
3314
3319
0210
4940
4933
5022
5012
4932
4911
5021
5011
421
4299
4101
Mã số thuế0107592870
Tên viết tắtDAU TU HOA TIEN CO., LTD
Tên quốc tếHOA TIEN INVESTMENT PROMOTION AND TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM VĂN THỦY
Ngành nghề chínhBán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Hoài Đức
Ngày thành lập2016-10-11
Thay đổi giấy phép2023-06-24 05:06:16
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4633
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4652
4632
4641
4663
4759
4752
4771
4741
4791
4742
4543
4530
4520
1050
1030
1020
7721
7710
1610
7820
7830
1812
2592
1313
7810
1811
0810
3320
2591
1623
2814
1701
1073
1071
2816
2593
1040
2731
2732
3240
2750
3212
1622
3211
1104
2818
3230
1520
3100
1621
2610
2815
2813
2825
2826
2829
2822
2824
2823
2817
2821
2620
1074
1075
2023
3220
2930
2720
2211
2391
2640
2212
2220
1311
2030
2920
2733
2740
2790
2651
2812
2630
2310
1062
1312
2392
3092
2394
1820
3311
3312
3314
3313
3315
8230
4931
Phone0613 201 032
Mã số thuế0305476280-001
Tên viết tắtTBIV DONG NAI
Tên quốc tếT BALANCE WEIGHT INTERNATIONAL VIETNAM CO.,LTD - DONG NAI BRANCH
Người đại diệnTAKESHI MATSUMOTO
Ngành nghề chínhSản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Đồng Nai
Ngày thành lập2015-12-08
Thay đổi giấy phép2023-06-28 15:17:10
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Ngành nghề
Phone0433768079
Mã số thuế0106319519
Tên viết tắtTRANG NGAN TRADING.,JSC
Tên quốc tếTRANG NGAN TRADING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐINH VĂN THIỆN
Ngành nghề chínhBán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thường Tín - Phú Xuyên
Ngày thành lập2013-09-26
Thay đổi giấy phép2023-06-24 03:35:53
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4633
4651
4661
4511
4652
4632
4512
4722
4541
4543
4530
4542
1050
1030
1010
1020
7710
4312
1101
1610
7990
5510
7912
5229
8299
7410
4322
5610
4311
1623
1103
1073
1071
1040
1622
1104
1072
1702
3100
1621
1074
1075
2930
1102
1920
3250
1062
4933
4932
4931
421
4101
1061
Phone01658144895
Mã số thuế2601005479
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH XNK FM
Tên quốc tếFLASH MOTOR IMPORT EXPORT LIMITED COMPANY
Người đại diệnTRẦN THỊ MINH CHÂU
Ngành nghề chínhSản xuất xe đạp và xe cho người khuyết tật
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Tam Nông - Thanh Thủy
Ngày thành lập2018-07-25
Thay đổi giấy phép2023-06-22 18:29:25
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4620
4511
4632
4690
4773
4771
4719
4711
4730
4512
4541
4543
4530
4542
4520
1050
1030
1010
1020
7710
4513
4610
8292
5229
8299
0163
0312
3320
0322
3020
3290
3091
2910
2930
3099
2920
3250
3092
3312
3319
3315
9529
4933
Mã số thuế0201191788
Tên viết tắtD.H.C,JSC
Tên quốc tếDAI HAI CUONG JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHẠM VĂN CƯỜNG
Ngành nghề chínhSản xuất xe đạp và xe cho người khuyết tật
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Ngô Quyền - Hải An
Ngày thành lập2011-08-06
Thay đổi giấy phép2023-06-29 23:21:18
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã số thuế0201703330
Tên viết tắtTAN THANH CANG SERTRACO
Tên quốc tếTAN THANH CANG SERVICE TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐÀM VĂN THANH
Ngành nghề chínhBốc xếp hàng hóa
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Hồng Bàng - An Dương
Ngày thành lập2016-01-08
Thay đổi giấy phép2023-06-23 09:53:34
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4662
4663
4542
4520
5224
7730
7710
4312
3011
3012
2592
4330
5229
5221
5222
4390
5210
4322
4321
4329
4311
3091
2910
2930
3315
4933
5022
5012
422
421
4299
4101