NGÀNH NGHỀ: Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác Tìm thấy 10442
Phone0904609099
Mã số thuế2301328750
Tên quốc tếTAN PHUONG HOANG MTV COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄNCÔNGNGHỊ - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhGia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Ninh
Ngày thành lập2025-04-10
Thay đổi giấy phép2025-04-10T10:39:50
Tên ngành nghề
4662
4659
4663
4759
4752
4530
4520
7730
4312
5590
5510
2592
4330
8299
7110
7410
4390
6810
4322
4321
4329
3320
4311
2930
3312
3314
3313
4222
4221
4299
4101
4102
Phone0898919190
Mã số thuế0318906195
Tên viết tắtMINH TAI PHAT CO.,LTD
Tên quốc tếMINH TAI PHATIMPORT EXPORT TRADING SERVICES COMPANY LIMITED
Người đại diệnVŨ VĂN MINH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn ô tô và xe có động cơ khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-04-10
Thay đổi giấy phép2025-04-10T10:39:45
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4620
4511
4652
4632
4690
4663
4512
4541
4543
4530
4542
4520
5224
1020
7730
7710
4513
4610
5629
8292
6622
5229
5225
5221
5222
5210
6810
0322
1622
2930
2013
1629
2220
2920
2512
3315
3830
4933
4912
5022
5012
4932
4931
Emailhuongkien1982@gmai.com
Phone0972929385
Mã số thuế0901185927
Tên viết tắtHK HUNG YEN CO., LTD
Tên quốc tếHK HUNG YEN TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ HƯƠNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhGia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hưng Yên
Ngày thành lập2025-04-10
Thay đổi giấy phép2025-04-10T09:10:00
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4653
4651
4511
4652
4690
4663
4773
4512
4541
4543
4530
4542
4520
5224
4513
4610
2432
2431
2592
8299
5210
6810
4311
2591
2511
3020
3290
3091
2910
2930
3099
2220
2920
1512
3092
3311
3312
3314
3319
9529
3830
3812
3811
6820
4933
4101
4102
3822
3821
Phone0987544067
Mã số thuế2401018248
Người đại diệnTHÂN VĂN MINH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Giang
Ngày thành lập2025-04-10
Thay đổi giấy phép2025-04-10T08:40:05
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4653
4652
4663
4759
4752
4753
4530
4520
7730
4312
4610
2592
4330
8299
7410
7020
4390
7120
4322
4321
4329
3320
4311
2511
3100
3290
2822
2930
3250
3312
3314
4933
4932
4931
4222
4293
4229
4221
4212
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Emailktdung0412@gmail.com
Phone0898188951
Mã số thuế1702313372
Người đại diệnPHẠM ĐINH SANH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Kiên Giang
Ngày thành lập2025-04-06
Thay đổi giấy phép2025-04-06T11:39:43
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4652
4690
4641
4663
4759
4530
4520
5224
7730
4312
1610
7830
1812
2592
4330
7490
5229
8299
5225
5222
7110
7410
7020
1811
5210
7120
6810
4322
4321
4329
3320
4311
7310
1623
1701
2511
1709
1622
1702
3100
1621
2011
3290
2930
2013
2640
2029
1629
2022
2733
3312
3313
3319
4933
5022
5012
4299
Emailchucthunt@gmail.com
Phone0777160292
Mã số thuế3604011874
Tên viết tắtVT CHARGING DONG NAI CO., LTD
Tên quốc tếVT CHARGING DONG NAI COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN TRẦN CHÚC THƯ - Giới tính: Nữ - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Đồng Nai
Ngày thành lập2025-04-04
Thay đổi giấy phép2025-04-04T10:39:51
Tên ngành nghề
4649
4659
4653
4651
4661
4511
4652
4773
4512
4541
4543
4530
4542
4520
4312
5590
5621
4513
5629
5510
2592
4330
5225
5210
4321
3320
7212
7211
5610
4311
7310
2732
2750
2811
2652
2610
2829
2819
2710
2910
2930
2720
2640
2920
2790
2651
2670
3312
3314
3313
3319
3315
4933
4293
4229
4221
4212
4299
4102
Emailsuntowermold@gmail.com
Phone0333880719
Mã số thuế0801445970
Tên quốc tếSUN TOWER MOLD COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN TRUNG KIÊN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động thiết kế chuyên dụng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hải Dương
Ngày thành lập2025-04-04
Thay đổi giấy phép2025-04-04T10:09:51
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4653
4690
4663
4759
4752
4520
2432
2431
2592
8299
7410
3320
2591
2814
2511
2593
2731
2732
2750
2420
2829
2822
2710
2513
2930
2720
2013
2391
2599
2220
2410
2733
2740
2790
2512
Emailtonthepnhatmmh@gmail.com
Phone0938361278
Mã số thuế0318899942
Tên viết tắtNHAT MINH STEEL
Tên quốc tếNHAT MINH STEEL COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN DINH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-04-04
Thay đổi giấy phép2025-04-04T08:39:53
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4652
4663
4752
4530
7730
7710
4312
2431
2592
4330
5229
7110
7410
4390
5210
4322
4321
4329
4311
2511
3511
2910
2930
2599
2410
2920
3830
8230
3512
4933
4932
5021
4222
4229
4221
4212
4211
4299
4223
4101
4102
Phone0355430795
Mã số thuế0111012297
Tên viết tắtMINH CHAU VIETNAM TECHNOLOGY CO., LTD
Tên quốc tếMINH CHAU VIETNAM TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM XUÂN TRUNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-04-02
Thay đổi giấy phép2025-04-02T11:09:48
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4773
4530
5224
8292
1812
2592
8299
1811
6810
4322
4321
4329
3320
1410
2591
1701
1394
1399
1709
2593
2818
1702
3290
2610
2817
2819
2930
2599
2219
1420
2220
1393
3250
1430
1820
3311
3312
3314
3313
3319
3315
4933
4102
Emailhcns@mcdvietnam.vn
Phone02473002030
Mã số thuế0111009470
Tên viết tắtJA HOLDINGS
Tên quốc tếJAHOLDINGS JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnMAI TUẤN HÀ - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-04-01
Thay đổi giấy phép2025-04-01T11:10:17
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4651
4511
4652
4690
4719
4512
4530
4520
4610
5229
0990
8299
6619
7020
5210
3320
7212
7320
2910
2930
3315
8230