NGÀNH NGHỀ: Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu Tìm thấy 3478
Phone0908155271
Mã số thuế3701989394
Tên viết tắtLEGIATHANHDAT CO., LTD
Tên quốc tếLÊ GIA THÀNH ĐẠT ONE MEMBER COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ TẤN PHÁT
Ngành nghề chínhBán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
Đơn vị quản lýChi cục Thuế TP Thuận An
Ngày thành lập2012-01-09
Thay đổi giấy phép2023-06-29 12:38:39
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0909956606
Mã số thuế1101893538
Người đại diệnHUỲNH NGỌC MẪN
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Long An
Ngày thành lập2018-09-19
Thay đổi giấy phép2023-06-27 14:53:16
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone0313669176
Mã số thuế0201713755
Tên quốc tếDUY ANH IMPORT EXPORT TRANSPORT SERVICE TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnVŨ THỊ LỆ HẰNG
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Hồng Bàng - An Dương
Ngày thành lập2016-02-03
Thay đổi giấy phép2023-06-23 09:53:39
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4661
4620
4511
4652
4632
4663
4512
7730
7911
4513
7990
5510
7912
5229
5221
5222
3099
4933
5022
Mã số thuế0106231021
Tên quốc tếDUC MINH GENERAL TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnTIỂN THỊ LINH CHI
Ngành nghề chínhBán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hoàn Kiếm
Ngày thành lập2013-07-17
Thay đổi giấy phép2023-06-28 00:31:51
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4633
4511
4634
4632
4641
4723
4782
4774
4773
4771
4719
4721
4711
4781
4512
4724
4753
4763
4722
4751
4541
4543
4530
4542
4520
1050
7710
4513
4610
5630
8299
5210
1410
1073
1071
1392
3091
2910
2930
3099
1393
1062
1430
1512
3092
9529
4933
4932
4931
Phone02839250394
Mã số thuế0314116968
Tên viết tắtHUNG BINH INVESTMENT TRADING SERVICE CO., LTD
Tên quốc tếHUNG BINH INVESTMENT TRADING SERVICE COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THANH BÌNH
Ngành nghề chínhNhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 1
Ngày thành lập2016-11-17
Thay đổi giấy phép2023-06-21 21:29:16
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4659
4651
4511
4652
4632
4663
4759
4752
4723
4771
4721
4741
4761
4724
4753
4742
4722
4772
4541
4543
4530
4542
4520
7710
4312
5621
4610
5629
5510
5630
8299
7020
6110
6190
6120
9329
7320
5610
4311
7310
3099
4101
Phone0908691092
Mã số thuế0312419597
Tên viết tắtGREYLAND CONSTRUCTION AND REAL ESTATE JSC
Tên quốc tếGREY LAND CONSTRUCTION AND REAL ESTATE SERVICE DEVELOPING INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHẠM ANH DŨNG
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Quận 12 - huyện Hóc Môn
Ngày thành lập2013-08-15
Thay đổi giấy phép2023-06-21 18:02:26
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4620
4511
4652
4632
4641
4663
4781
4741
4512
4753
4742
4764
4751
4541
4543
4530
4542
5224
7730
7710
4312
1610
5621
7820
7830
7911
4513
4610
8532
8130
7990
8020
5510
5630
7912
3011
3012
2592
8559
8551
8552
4330
7490
5229
8299
9633
6619
9000
7410
9329
4390
0810
0722
0730
0710
0721
3600
5210
4322
4321
4329
3320
6201
7320
5610
4311
7310
1623
2395
2593
1622
3100
2610
2821
2620
3099
2391
2640
2393
2599
2410
2630
2392
2394
3311
9523
9524
3312
9511
3314
3313
3319
9512
9521
9522
3315
9529
8230
6202
4933
8121
8129
Phone0909358929
Mã số thuế0316836898
Tên viết tắtASIA JMT CO.,LTD
Tên quốc tếASIA JMT COMPANY LIMITED
Người đại diệnBùi Cang
Ngành nghề chínhGia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Thủ Đức
Ngày thành lập2021-04-29
Thay đổi giấy phép2023-07-11 21:19:37
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã số thuế0314603827
Tên viết tắtMARTIN JSC
Tên quốc tếMARTIN INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHÙNG HỮU KIÊN
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Tân phú
Ngày thành lập2017-08-30
Thay đổi giấy phép2023-06-20 22:50:56
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4762
4759
4752
4723
4782
4774
4789
4773
4771
4719
4721
4711
4781
4741
4730
4761
4724
4753
4791
4742
4763
4722
4772
4764
4751
5224
5310
1050
1030
1010
1020
1101
5320
1610
5629
5630
3011
3012
1313
5229
5221
5222
5210
3320
1410
5610
1103
1073
1071
1324
1399
3020
1040
3240
3212
3211
1104
3230
1072
1520
3100
1621
1392
3030
2825
2826
2829
2824
1074
3091
1075
3220
2910
2930
3099
1102
1200
1420
1311
1393
2920
3250
1080
1079
1062
1430
1391
1312
1512
3040
3092
3311
3312
3314
3313
3319
3315
1511
4920
4940
4933
4912
5012
4932
4931
4911
5021
5011
1061
Mã số thuế0313576546
Tên viết tắtINNO TECHNOLOGY SERVICE CO .,LTD
Tên quốc tếINNO TECHNOLOGY SERVICE COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ VÕ MẠNH HƯNG
Ngành nghề chínhGia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Tân Bình
Ngày thành lập2015-12-14
Thay đổi giấy phép2023-06-20 23:24:12
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4661
4511
4730
4530
4520
5224
7730
7710
8532
3011
2592
4330
5222
7410
4321
4329
2816
2910
2930
3099
2920
3311
3312
3315
6820
4933
5022
8129
422
421
4101
Phone090 522 0000
Mã số thuế0107894416-006
Tên quốc tếLAM DONG BRANCH - VINFAST TRADING AND PRODUCTION LIMITED LIABILITY COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THỊ THU HÀ
Ngành nghề chínhBán mô tô, xe máy
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Lâm Đồng
Ngày thành lập2018-11-09
Thay đổi giấy phép2023-07-17 06:18:26
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4659
4653
4511
4652
4512
4541
4543
4530
4542
4520
5224
7730
7710
7911
4513
4610
7990
8020
8110
5630
7912
5229
8299
5221
5210
3320
7212
7211
7320
5610
7310
2814
2816
2811
2829
2819
2910
2930
3099
2920
3092
3311
3312
3319
3315
8230
4933
4932
4931