NGÀNH NGHỀ: Sản xuất pin và ắc quy Tìm thấy 6570
Emailctcpcodienvn@gmail.com
Phone0969709486
Mã số thuế0110904872
Tên quốc tếVIET NAM ELECTRICAL MECHANICAL AND TECHNOLOGY DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLÊ THỊ HỒNG THÚY - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhLắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-12-03
Thay đổi giấy phép2024-12-03T18:10:22
Mã Tên ngành nghề
4649
4659
4651
4652
4663
4773
4741
4783
4784
4772
4312
2592
4330
7490
6209
8299
7110
7410
4390
4322
4321
4329
3320
6201
4311
2511
2593
2731
2732
2750
3100
2610
2819
2620
2710
2720
2640
2599
2733
2740
2790
2630
3311
3312
9511
3314
3313
3319
9512
3315
6202
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4292
4299
4291
4223
Phone0986305626
Mã số thuế1001288343
Người đại diệnVŨ THÙY LINH - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn tổng hợp
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Thái Bình
Ngày thành lập2024-12-24
Thay đổi giấy phép2024-12-24T15:39:53
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4651
4511
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4773
4771
4512
4753
4751
4541
4543
4530
4542
4520
5224
7729
7730
7710
4513
4610
8130
8110
9620
5229
8299
5210
6810
3320
2814
1701
2511
1709
2816
2593
2731
2732
2750
2652
2818
1702
2610
2815
2813
2817
2819
2710
2720
2013
2640
2393
2599
2220
2733
2740
2790
2651
2512
3530
3312
3314
3315
3830
3812
3811
6820
4933
4932
4931
8121
8129
3900
3822
3821
EmailCTCPkimloaimauhs@gmail.co
Phone0965616699
Mã số thuế5702172584
Tên viết tắtHS COLORED METAL .,JSC
Tên quốc tếHS COLORED METAL JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN TRƯỜNG SAN - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhTái chế phế liệu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Quảng Ninh
Ngày thành lập2024-12-13
Thay đổi giấy phép2024-12-13T08:10:21
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4661
4652
4759
4773
4610
2432
2431
2592
0990
0910
7110
7410
0610
0620
0722
0710
5210
7120
6810
4322
4321
3320
2591
2511
2593
2732
3511
2750
3100
3520
2420
2710
2720
1920
2599
2399
2410
2733
2740
2790
2812
2512
3311
3312
3314
3830
3700
3812
3811
3512
6820
4221
3900
3822
3821
Emailfujiecotechnic@gmail.com
Phone0983567858
Mã số thuế0110920176
Tên viết tắtFUJIECOTECH CO.,LTD
Tên quốc tếFUJIECOTECH COMPANY LIMITED
Người đại diệnBÙI ĐỨC KHUÊ - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn tổng hợp
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-12-24
Thay đổi giấy phép2024-12-24T12:09:52
Mã Tên ngành nghề
4669
4659
4653
4651
4661
4652
4690
4773
4799
4741
4730
4791
4783
4784
4742
4530
4520
7730
7710
4610
8299
4321
3320
7212
7214
7211
2731
2732
2750
2811
2610
2813
2817
2620
2710
2720
2733
2740
2790
3312
3314
3313
Emailkimleong.ng@leoch.com
Phone+6592779322
Mã số thuế3703272651
Tên quốc tếLEOCH ENERGY VIETNAM COMPANY LIMITED
Người đại diệnYANG, JIANFENG - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất pin và ắc quy
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bình Dương
Ngày thành lập2024-12-13
Thay đổi giấy phép2024-12-13T00:10:19
Ngành nghề
Mã số thuế0801435813
Tên viết tắtTAMIKA VINA., JSC
Tên quốc tếTAMIKA VINA JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐẶNG PHƯƠNG HOÀNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hải Dương
Ngày thành lập2024-12-23
Thay đổi giấy phép2024-12-23T17:10:13
Mã Tên ngành nghề
4662
4663
4759
4752
5224
7730
7710
4312
7820
7830
8130
1812
2592
4330
7810
5229
5225
5221
5222
6619
7110
7410
4390
1811
0810
5210
4322
4321
4329
3320
4311
2591
2395
2511
2731
2732
2750
2710
2513
2720
2391
2393
2399
2022
2660
2733
2740
2512
2392
2394
3830
3812
3811
6820
4933
5022
5012
4932
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3900
3822
3821
Emailhelennguyen201090@gmail.co
Phone0972329374
Mã số thuế2401005263
Tên viết tắtTRI LAM TECHNOLOGY AND TRADING CO., LTD
Tên quốc tếTRI LAM TECHNOLOGY AND TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ THANH - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất linh kiện điện tử
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Giang
Ngày thành lập2024-12-12
Thay đổi giấy phép2024-12-12T14:40:50
Phone0898121994
Mã số thuế5300828932
Tên viết tắtLAOCAIIDI
Tên quốc tếLAO CAI INDUSTRIAL DEVELOPMENT INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHẠM QUỐC VIỆT - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Lào Cai
Ngày thành lập2024-12-21
Thay đổi giấy phép2024-12-21T08:09:45
Mã Tên ngành nghề
4669
4633
4659
4632
4773
5224
7730
7721
7710
4312
5621
4610
5629
8130
5630
4330
7490
9312
9321
5229
8299
7110
7020
4390
0810
3600
5210
6810
4322
4321
4329
3320
5610
4311
2814
2731
2732
3511
2811
3290
2829
2710
2720
2733
2740
2790
2812
3312
3314
3700
3812
3811
8230
3512
6820
4933
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0963999209
Mã số thuế1602189298
Tên viết tắtCTY TNHH TMDV VÀ XD ĐIỆN SONG ANH
Người đại diệnLÊ VĂN CHẮC - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh An Giang
Ngày thành lập2024-12-12
Thay đổi giấy phép2024-12-12T12:09:56
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4652
4632
4690
4663
4759
4752
5224
7729
7730
7710
4312
5621
4610
5629
5630
4330
7490
5229
8299
7110
7410
4390
3600
7120
6810
4322
4321
4329
3320
4311
7310
2395
2731
2732
3511
2750
1622
3290
2710
2720
2733
2740
2790
3311
3312
3313
3319
9522
3700
3811
3512
6820
4933
5022
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Emailinfor.boscif@gmail.com
Phone0974262800
Mã số thuế0901175936
Tên viết tắtBOSCIF
Tên quốc tếBOSCIF ELECTRICAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnDƯƠNG THÊ MẠNH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất đồ điện dân dụng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hưng Yên
Ngày thành lập2024-12-20
Thay đổi giấy phép2024-12-20T14:09:49
Mã Tên ngành nghề
4649
4659
4651
4652
4759
4741
4791
6312
4610
6399
6209
8299
8220
7320
7310
2731
2732
2750
2710
2720
2640
2733
2740
2790
3312
9511
3314
3313
3319
9512
9521
9522
8230