NGÀNH NGHỀ: Sản xuất pin và ắc quy Tìm thấy 6570
Phone0943533558
Mã số thuế0110522249
Tên quốc tếGALADO INTERNATIONAL COOPERATION AND TRADINGINVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLƯU VĂN TRUNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2023-10-26
Thay đổi giấy phép2024-07-12T06:32:59
Emailmdahitech@gmail.com
Phone0969488268
Mã số thuế4601610670
Tên viết tắtMDA HI-TECH CO.,LTD
Tên quốc tếMDAHI-TECH COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN VĂN MẠNH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhGia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Thái Nguyên
Ngày thành lập2023-10-03
Thay đổi giấy phép2024-07-11T14:20:21
Tên ngành nghề
4659
4653
4651
4652
4690
2592
2591
2814
2511
2816
2593
2731
2732
2750
2811
2818
2610
2815
2813
2825
2826
2829
2822
2824
2823
2817
2821
2819
2710
2513
2720
2599
2733
2740
2790
2812
2512
Phone0936232299
Mã số thuế0110501464
Tên quốc tếNEW-SUN INVESTMENT AND TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnVÕ SỸ TRỌNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch hội đồng quản trị
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Ngày thành lập2023-10-08
Thay đổi giấy phép2024-07-10T08:52:58
Loại hìnhCông ty cổ phần
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4663
4759
4752
4741
4512
4742
4530
7730
4312
7820
7830
4513
8130
8292
5630
9610
4330
8720
8730
8710
8620
7810
8299
6190
4390
8699
5210
4322
4321
4329
7212
7214
7211
7213
7320
4311
7310
2680
2731
2732
3511
2750
2420
2610
2620
2710
2930
2720
2211
2640
2219
2220
2733
2740
2790
2651
2630
2670
9511
9512
9521
9522
8230
3512
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
5820
Phone0989277385
Mã số thuế1001282729
Người đại diệnVŨ DŨNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất điện
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Thái Bình
Ngày thành lập2024-07-26
Thay đổi giấy phép2024-07-26T11:10:01
Emailmp.eletric.info@gmail.com
Phone0963779116
Mã số thuế2500722279
Tên viết tắtM&P ELECTRIC CO.,LTD
Tên quốc tếM&P ELECTRIC TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄNBINHMINH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Vĩnh Phúc
Ngày thành lập2024-07-17
Thay đổi giấy phép2024-07-17T23:09:44
Tên ngành nghề
4649
4659
4653
4651
4652
4663
4759
4752
4741
4742
5224
4330
6209
5229
8299
4390
5210
4322
4321
4329
2731
2732
2750
2710
2720
2640
2733
2740
2790
4933
4932
4931
4222
4229
4221
4299
Phone0234232614
Mã số thuế3703136401
Tên quốc tếNAM PHAT BOILER AND THERMAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN VĂN NAM - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm)
Ngày thành lập2023-06-27
Thay đổi giấy phép2024-07-16T11:10:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4659
4653
4651
4652
4741
4742
2592
3320
2591
2814
2511
2593
2731
2732
2750
2811
2652
2610
2620
2710
2513
2720
2640
2599
2660
2733
2740
2790
2651
2812
2630
2670
2512
3314
3313
Phone0799216662
Mã số thuế0801399202
Tên viết tắtVIET NAM NOON TECHNICALITY CO.,LTD
Tên quốc tếVIET NAM NOON TECHNICALITY COMPANY LIMITED
Người đại diệnVŨ THỊ LAN HƯƠNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất linh kiện điện tử
Ngày thành lập2023-06-15
Thay đổi giấy phép2024-07-16T11:05:04
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4651
4652
4690
4663
4759
4752
4773
4741
4761
4742
2432
2431
2592
8299
7020
6810
7212
2591
1701
2511
1709
2593
2731
2732
2750
1702
2420
2610
2620
2710
2513
2720
2013
2640
2599
2220
2410
2733
2740
2790
2630
2512
6820
Phone0932797396
Mã số thuế3703132171
Người đại diệnHUỲNH THỊ BÉ HÂN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
Ngày thành lập2023-06-08
Thay đổi giấy phép2024-07-16T11:00:08
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang làm thủ tục giải thể
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4641
4663
4789
4512
4784
4541
4543
4530
4542
4520
5621
4513
4610
5629
8292
1812
5630
2592
5914
5229
5225
5920
5912
5913
5911
9000
6110
4390
1811
5210
4322
4329
3320
1410
5610
8219
1623
1399
2731
2732
2750
1622
2811
1520
2610
2710
2023
2720
2640
1629
1420
2220
2733
2740
2790
2812
2670
1430
1512
1820
3311
3312
9511
3314
3313
3319
3315
3830
3700
3812
3811
8230
4933
4912
5022
4922
4932
4931
4911
4222
4229
4221
4291
4223
3900
3822
3821
Phone0909271347
Mã số thuế0317885753
Tên viết tắtMCT UNDERGOUND DRILLING
Tên quốc tếMINH CUONG THINH UNDERGROUND DRILLING SERVICE AND INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN THÀNH THỊNH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động xây dựng chuyên dụng khác
Ngày thành lập2023-06-14
Thay đổi giấy phép2024-07-16T11:00:08
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4620
4511
4652
4690
4663
4759
4752
4774
4771
4799
4719
4721
4741
4512
4753
4791
4783
4763
4722
4541
4543
4530
4520
5224
7730
4312
4610
4330
7490
6209
5229
5225
5221
5222
7110
7410
4390
5210
7120
6810
4322
4321
4329
6201
6612
4311
7310
2511
2593
2750
1622
2720
2599
1629
9511
9522
6202
4933
4912
5022
5012
4222
4229
4221
4212
4211
4299
4223
4101
4102
6311
5820
Phone0902225258
Mã số thuế0110374840
Tên quốc tếDONG HWA INVESTMENT TRADING AND SERVICE COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN VŨ DŨNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýCục Thuế Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2023-06-01
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:55:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4633
4659
4632
4759
4719
4711
4753
4772
5224
4312
7820
7830
7911
4610
8533
8531
8532
7990
8560
5510
5630
7912
8559
8521
8522
8523
4330
7810
5229
8299
7110
7420
5911
9000
7410
6190
4390
5210
6810
4322
4321
4329
7320
5610
4311
7310
2731
2732
2811
2710
2720
2733
2740
6820
4933
4932
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102