NGÀNH NGHỀ: Sản xuất pin và ắc quy Tìm thấy 6570
Phone0383336110
Mã số thuế3703146819
Tên viết tắtTHAI HOANG ELECTRONICS EQUIPMENT AND MECHANICAL ENGINEERING CO.,LTD
Tên quốc tếTHAI HOANG ELECTRONICS EQUIPMENT AND MECHANICAL ENGINEERING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN VŨ THÁI HOÀNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Ngày thành lập2023-08-10
Thay đổi giấy phép2024-07-15T04:35:04
Tên ngành nghề
4659
4653
4651
4652
4663
4759
4752
6312
8130
2432
2431
2592
4321
6201
2591
2511
2593
2731
2732
2750
2420
2610
2620
2710
2513
2720
2013
2640
2599
2220
2410
2660
2733
2740
2651
2630
2670
2512
3319
3315
8129
4221
Phone02263851065
Mã số thuế0700875984
Tên quốc tếVIET-Y GREEN ENERGY COMPANY LIMITED
Người đại diệnHOÀNG VĂN KỲ - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất điện
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hà Nam
Ngày thành lập2023-10-12
Thay đổi giấy phép2024-07-14T18:04:53
Tên ngành nghề
4649
4659
4690
4759
7730
7710
4322
4321
3320
2731
2732
3511
2750
2811
3520
2710
2720
2733
2740
2790
2812
3312
3314
3313
3319
9522
3512
Phone02434784901
Mã số thuế0110505116
Tên viết tắtSAO HANG TRADING CO., LTD
Tên quốc tếSAO HANG TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ HUẾ - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2023-10-11
Thay đổi giấy phép2024-07-13T01:19:50
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4653
4651
4634
4652
4632
4690
4641
4723
4774
4799
4719
4721
4711
4724
4791
4722
7710
5621
7820
7911
4610
5629
7990
5510
5630
7912
2592
8559
1313
8010
7490
7810
5229
8299
5225
7410
7020
4322
1410
7320
5610
7310
2591
2814
2511
1394
1399
2816
2593
2731
2732
2750
2818
1520
1392
3290
2610
2815
2813
2825
2826
2829
2822
2824
2823
2817
2821
2819
2620
2710
2513
2720
2640
2599
1420
1311
1393
2733
2740
2790
2812
2630
2670
2512
2310
1430
1391
1312
1512
3311
3312
3313
1511
8230
4932
Phone0853236836
Mã số thuế2803090406
Tên viết tắtDANINH DNC
Tên quốc tếDANINH CONSTRUCTION AND TRADING CO.,LTD
Người đại diệnLÊ THỊ TÚ - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Thanh Hoá
Ngày thành lập2023-11-02
Thay đổi giấy phép2024-07-12T06:41:17
Tên ngành nghề
4669
4631
4662
4659
4651
4620
4632
4663
4723
4719
4721
4711
4724
4722
0144
0146
0145
0142
0141
1050
1030
1010
4610
8560
2592
8559
8512
8511
8551
8521
8522
8523
8552
4330
9102
7490
9312
9311
9321
9499
9103
8299
9639
6619
7110
6920
9000
9319
9101
7020
9329
0220
6810
4322
4329
7211
7221
7310
2511
2593
2731
2732
2750
2011
2610
2821
2620
2710
2720
2391
2640
2599
2660
2733
2740
2790
2651
2512
2392
2394
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0124
0113
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
6202
6820
Phone0988937482
Mã số thuế0110520058
Tên viết tắtORBITAL CO.,LTD
Tên quốc tếORBITAL VIET NAM TECHNOLOGY DEVELOPMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnVŨ HÀ THƯƠNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2023-10-25
Thay đổi giấy phép2024-07-11T22:21:43
Tên ngành nghề
4652
4690
4759
4773
4719
4741
4761
4791
4742
4763
4610
1812
6209
8299
1811
7120
3320
6201
7212
7211
2731
2732
2750
2610
2819
2620
2710
2720
2640
2733
2740
2790
2651
2630
2670
3312
3314
3313
6202
5820
Emailcrcsolar.dn@createcapital.vn
Phone0972923462
Mã số thuế0402213343
Tên viết tắtCRC SOLAR DANANG .,JSC
Tên quốc tếCRC SOLAR DANANG JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐOÀNNGỌCLÊ - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Đà Nẵng
Ngày thành lập2023-11-02
Thay đổi giấy phép2024-07-10T10:38:43
Tên ngành nghề
4662
4659
4653
4620
4632
4663
4752
4541
4530
4520
4312
4513
5510
2432
2431
4330
7490
6619
7110
7020
6810
4322
4321
4329
3320
5610
2731
2732
3511
2750
2420
2610
2710
2720
2640
2733
2740
2790
2651
2812
2670
3314
3313
3319
3512
6820
4933
4299
Emailtax.info.gsb@gmail.com
Phone0968803362
Mã số thuế0110787326
Tên quốc tếGSB GROUP JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THỊ CHINH - Giới tính: Nữ - Chức danh: Chủ tịch hội đồng quản trị
Ngành nghề chínhBán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-07-18
Thay đổi giấy phép2024-07-18T14:10:10
Tên ngành nghề
4772
2396
0149
1030
1020
7730
7710
4312
7820
7830
7911
8130
7990
8292
8211
1812
7912
7810
0162
8299
0240
0163
0161
7420
7410
7020
1811
0231
0311
0312
7120
4321
4329
3320
7320
0131
0132
0321
0322
4311
7310
2395
1077
1076
2731
2732
3511
2750
1621
2710
1075
2720
2640
1629
2733
2740
2790
1080
1079
2310
1062
3312
0232
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0112
0118
0210
0150
6820
4933
4932
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
1061
Phone0325700442
Mã số thuế0110403611
Người đại diệnPHAN CHÂU ĐẠT - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn tổng hợp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Thanh Trì
Ngày thành lập2023-06-28
Thay đổi giấy phép2024-07-16T11:10:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4690
4641
4663
4723
4789
4719
4721
4711
4512
4784
4722
4541
4543
4530
4542
4520
1020
7730
7710
6312
5621
7820
7830
7911
4513
4610
5629
7990
1812
5630
7912
2592
1313
5914
6209
5229
5920
5912
6619
7420
5911
7410
6110
6120
5210
6810
6201
1410
7320
5610
7310
1623
1394
1399
2731
2732
2750
1622
2811
1520
1392
2610
2710
2023
2720
2640
1629
1420
2220
1311
1393
2733
2740
2790
2812
2670
1430
1391
1312
1512
1820
3311
6820
4922
8121
6311
5820
Phone0399766400
Mã số thuế0317890383
Người đại diệnBÙI QUANG HIẾU - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhNhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Ngày thành lập2023-06-18
Thay đổi giấy phép2024-07-16T11:05:04
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4690
4641
4663
4723
4789
4719
4721
4711
4512
4784
4722
4541
4543
4530
4542
4520
1020
5590
6312
5621
4513
4610
5629
1812
5510
5630
2592
1313
5914
6209
5229
5225
5912
6619
7110
5913
5911
4390
1811
0810
5210
6810
4322
4329
6201
1410
5610
7310
1623
1394
1399
2731
2732
2750
1622
2811
1520
1392
2610
2710
2023
2720
2640
1629
1420
2220
1311
1393
2733
2740
2790
2812
2670
1430
1391
1312
1512
1820
6820
4933
4912
5022
4922
4932
4931
4911
6311