NGÀNH NGHỀ: Sản xuất pin và ắc quy Tìm thấy 6570
Mã số thuế0311083859
Tên viết tắtAN TAN PHAT TT CO..LTD
Tên quốc tếAN TAN PHAT TRANSPORT SERVICES TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnHUỲNH TẤN THƯƠNG
Ngành nghề chínhSản xuất đồ điện dân dụng
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Bình Tân
Ngày thành lập2011-08-22
Thay đổi giấy phép2023-06-30 08:01:01
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0988585622
Mã số thuế0107413867
Tên viết tắtTOAN THẮNG EQUIP AGGRE BUSIN CO.,LTD
Tên quốc tếTOAN THẮNG EQUIPMENT AGGREGATE BUSINESS COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN VĂN TOÀN
Ngành nghề chínhSản xuất đồ điện dân dụng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2016-04-28
Thay đổi giấy phép2023-06-23 18:32:13
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4641
4663
4312
4610
2431
4330
8299
4390
4322
4321
4311
2591
2593
2732
2750
2610
2710
2720
2640
2599
2410
2022
2733
2740
2630
4933
4931
421
4101
Mã số thuế0106129860
Tên viết tắtDA TRANS.,JSC
Tên quốc tếDONG ANH POWER TRANSFORMER AND ELECTRICAL EQUIPMENT MANUFACTURING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnHOÀNG THỊ NHU
Ngành nghề chínhSản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Đông Anh
Ngày thành lập2013-03-20
Thay đổi giấy phép2023-06-25 06:06:53
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4659
4653
4652
4759
4752
7730
4312
7911
7990
5510
7912
4330
4390
4322
4321
3320
5610
4311
2395
2511
2732
2750
2811
2610
2813
2821
2710
2720
2640
2733
2740
2790
2651
2392
2394
3311
3312
3314
3313
3830
4933
5022
422
421
Phone0902366678
Mã số thuế0311074607
Tên viết tắtABL CO.,LTD
Tên quốc tếALPHA BAO LONG COMPANY LIMITED
Người đại diệnLƯU QUÝ PHƯƠNG
Ngành nghề chínhBán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Trảng Bom - Thống Nhất
Ngày thành lập2011-08-17
Thay đổi giấy phép2023-06-30 08:58:30
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4652
4632
4641
4663
4759
4752
4773
4741
4761
4753
4742
4763
4764
5224
7729
7730
7721
7710
4312
1610
7911
4610
8130
7990
8110
1812
7912
2592
4330
5229
5221
5222
7420
7410
4390
4322
4321
3320
721
7320
7220
4311
7310
2591
1623
2814
1701
2511
1709
2816
2593
2731
2732
2750
1622
2811
2818
1702
3100
1621
2610
2815
2813
2829
2817
2819
2710
2513
2720
2640
2599
1629
2220
2733
2740
2790
2812
2512
1820
3311
3312
3314
3313
3319
3315
3811
8230
6820
4933
5022
8121
8129
422
421
4299
4101
3900
Phone0905 071 184
Mã số thuế0313019337
Người đại diệnBÙI QUỐC HUY
Ngành nghề chínhLắp đặt hệ thống xây dựng khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Bình Thạnh
Ngày thành lập2014-11-19
Thay đổi giấy phép2023-07-17 23:36:53
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4659
4651
4652
4663
4742
4312
4610
7490
6209
7410
4322
4321
4329
3320
6201
4311
2511
3290
2720
2790
3311
9511
9521
6202
422
421
4299
4101
6311
Mã số thuế0107312114
Tên viết tắtGANESHA.,JSC
Tên quốc tếGANESHA JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNguyễn Thanh Vân
Ngành nghề chínhSản xuất các cấu kiện kim loại
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Long Biên
Ngày thành lập2016-01-26
Thay đổi giấy phép2023-06-26 08:37:38
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4662
4659
4653
4651
4652
4663
7730
4312
7820
2592
4330
8299
3600
4322
4321
4329
3320
4311
2591
2511
2593
2731
2732
2750
3100
3520
2710
2513
2720
2599
2733
2740
2790
3250
2512
3530
3311
3312
3314
3313
3319
3315
3830
3700
3812
3811
422
421
4299
4101
3900
3822
3821
Mã số thuế0106060739-001
Người đại diệnPHẠM THỊ HIỆP
Ngành nghề chínhĐại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hà Đông
Ngày thành lập2014-06-19
Thay đổi giấy phép2023-06-28 06:11:41
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4659
4651
4652
4741
4742
7911
4610
7990
8560
7912
6209
8299
6201
2731
2732
2750
1702
2610
2817
2620
2710
2720
2640
2220
2733
2740
2630
Phone0904853304
Mã số thuế0107531589
Tên viết tắtDAI VIET SUPER., JSC
Tên quốc tếDAI VIET SUPER MARKET DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNguyễn Văn Định
Ngành nghề chínhBán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hà Đông
Ngày thành lập2016-08-05
Thay đổi giấy phép2023-06-25 14:48:50
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4633
4662
4659
4661
4752
4723
4719
4721
4711
4741
4724
4722
4312
6312
5621
4610
1812
5510
4330
9000
4390
1811
4322
4321
4329
6201
5610
4311
7310
2395
2731
2732
2750
1622
1621
3520
2821
2710
2720
2733
2740
2790
2392
3312
9511
3313
4933
5022
4932
4931
5021
422
421
4299
4101
6311
5820
Phone02835123923
Mã số thuế0314361078
Tên viết tắtTMT MINERALS
Tên quốc tếTMT MINERALS JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THỊ TUYẾT MAI
Ngành nghề chínhBán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Bình Thạnh
Ngày thành lập2017-04-19
Thay đổi giấy phép2023-06-21 03:57:31
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4641
4663
4773
4512
4530
4520
7710
4312
7911
4610
8292
3011
2592
4330
7490
5229
8299
7420
1811
0220
0311
5210
4322
4321
4329
3320
1410
7320
4311
7310
2395
1702
2817
2720
2399
2220
1080
1512
2392
3312
3314
8230
4933
5022
4229
4212
4211
4101
4102
Phone0839990111
Mã số thuế4500607960
Tên viết tắtCTY TNHH NĂNG LƯỢNG TÁI TẠO HOA SEN CÀ NÁ (HSRE)
Tên quốc tếHOA SEN CA NA - NINH THUAN RENEWABLE ENERGY ONE MEMBER LIMITED LIABILITIES COMPANY
Người đại diệnTRẦN NGỌC CHU
Ngành nghề chínhSản xuất, truyền tải và phân phối điện
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Ninh Thuận
Ngày thành lập2016-08-08
Thay đổi giấy phép2023-06-22 19:20:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4659
4663
5224
7730
4312
5590
1610
5621
8532
5629
8130
5510
5630
2432
2431
2592
4330
7490
8610
5229
0990
8299
5221
5222
5223
0240
6619
7110
7410
4390
0810
0220
0722
0710
5210
6810
4322
4321
4329
5610
4311
7310
2591
2395
2511
2731
2732
2750
1622
2011
2710
2720
2399
2220
2410
1910
2733
2740
2790
2392
2394
3510
3830
3812
8230
0210
4933
5022
8129
422
421
4299
4101
3822
3821