NGÀNH NGHỀ: Sản xuất pin và ắc quy Tìm thấy 6570
Phone0947827383
Mã số thuế0105859536
Tên quốc tếHA NOI POS METAL COMPANY LIMITED
Người đại diệnBÙI ĐÌNH HIẾU
Ngành nghề chínhSản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Long Biên
Ngày thành lập2012-04-17
Thay đổi giấy phép2023-07-03 06:57:20
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4659
4653
4651
4511
4652
4641
4663
4759
4752
4512
4541
4530
4520
7710
4312
4513
2432
2431
2592
4330
8299
5210
4322
4321
6201
5610
4311
2591
2395
2511
2593
2731
2732
2750
1622
3290
2610
2710
2720
2640
2599
2410
2022
2733
2740
2512
4933
4932
4931
Phone0912770770
Mã số thuế0107415007
Tên viết tắtMAI HUONG CTI.,JSC
Tên quốc tếMAI HUONG TRADING AND CONSTRUCTION INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN HOÀNG HẢI
Ngành nghề chínhSản xuất thiết bị điện khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Đông Anh
Ngày thành lập2016-05-04
Thay đổi giấy phép2023-06-24 05:40:17
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4663
4759
4752
4512
4541
4543
4530
4542
5224
1050
1030
1010
1020
7730
7721
7710
4312
6312
5621
7820
7911
4513
4610
8292
8560
8110
5510
7912
2432
2431
2592
4330
0162
8299
5221
0240
0163
0161
7410
0810
0220
0311
3600
5210
4322
4321
3320
6201
1410
7320
5610
0321
0322
4311
2591
2511
2593
1040
2731
2732
2750
3212
3211
1702
03224
3100
2420
2821
2710
2513
2720
2599
2410
2733
2740
2790
1080
2512
1062
1820
3311
3312
3314
3313
3315
3830
3700
3812
3811
0150
6202
4933
4932
422
421
4299
4101
1061
3822
3821
Phone0907589939
Mã số thuế3301571362
Tên viết tắtBTB.,LTD
Tên quốc tếBAO TOAN B ONE LIMITED LIABILITY COMPANY
Người đại diệnTôn Thất Như Nhật
Ngành nghề chínhBán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh TT-Huế
Ngày thành lập2015-10-30
Thay đổi giấy phép2023-06-28 17:04:02
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4659
4651
4620
4632
4761
5224
7911
4610
8532
7990
6399
7912
7490
6622
5229
6619
7110
7410
0899
0810
5210
4321
2750
2610
2817
2819
2620
2710
2720
2640
4931
422
4299
5820
Mã số thuế0311359112-002
Người đại diệnTRẦN VĂN HÒA
Ngành nghề chínhSản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Gò Vấp
Ngày thành lập2011-12-22
Thay đổi giấy phép2023-06-26 12:07:19
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone02403874645
Mã số thuế2400651144
Người đại diệnNGUYỄN VĂN HÀ
Ngành nghề chínhBán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Việt Yên - Hiệp Hòa
Ngày thành lập2013-11-12
Thay đổi giấy phép2023-06-25 02:37:36
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4661
4620
4652
4632
4690
4663
4752
4730
4512
4722
4541
4543
4530
4542
4520
4312
4513
4330
8299
0240
4390
0220
0231
4322
4321
4329
4311
2731
2732
2750
2710
2930
2720
1920
2733
2740
2790
9521
422
421
4299
4101
Phone0988889613
Mã số thuế1001111258
Tên viết tắtGRACE WORLD CO.,LTD
Tên quốc tếGRACE WORLD COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM THANH KHIẾT
Ngành nghề chínhBán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực thành phố Thái Bình - Vũ Thư
Ngày thành lập2017-03-10
Thay đổi giấy phép2023-06-22 04:52:08
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4651
4511
4652
4632
4641
4663
4759
4752
4723
4773
4719
4721
4711
4781
4741
4761
4724
4791
4763
4722
4772
4541
4543
4530
4542
4520
7730
4312
7911
4513
4610
8541
8542
8292
8560
7912
8559
4330
7490
5229
8299
7020
9329
4322
4321
4329
3320
6201
5610
4311
7310
2680
2814
2816
3020
2750
2811
2652
2818
2610
2815
2813
2825
2826
2829
2822
2824
2823
2817
2821
2819
2620
2710
2720
2640
2740
2790
2651
2812
2670
3250
3092
3311
3312
3314
3313
3830
3812
3811
8230
0210
6202
4933
421
4299
4101
3822
3821
Phone0466832098
Mã số thuế0106071184
Tên quốc tếREEN VIET NAM JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnBÙI LÊ DUY NGUYÊN
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2013-01-02
Thay đổi giấy phép2023-06-27 00:52:00
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4653
4651
4661
4652
4663
4759
4752
4789
4773
4799
4741
4791
4764
4312
5621
46101
8130
8020
1812
2592
4330
6209
8299
4390
1811
4322
4321
4329
3320
6201
5610
4311
2511
2593
2731
2732
3240
2750
2818
3100
2011
2610
2825
2829
2822
2824
2817
2821
2819
2620
2710
2023
2012
2720
2640
2599
2220
2022
2733
2740
2790
2651
2630
3250
9524
3312
9511
3314
3313
3319
9512
9521
9522
3315
3700
6202
8129
422
421
4299
4101
Phone0984061762
Mã số thuế0106513611
Tên quốc tếHOANG LONG TRAINING AND INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnHOÀNG THỊ NGỌC DIỆP
Ngành nghề chínhLắp đặt hệ thống điện
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Bắc Từ Liêm
Ngày thành lập2014-04-17
Thay đổi giấy phép2023-06-27 14:25:38
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4659
4651
4652
4741
7730
4610
8532
8560
1812
8299
4390
1811
4321
7310
2750
2610
2817
2620
2710
2720
2640
2733
2740
2651
3311
3312
3314
3313
3315
6202
Mã số thuế0106003096
Tên quốc tếMY HUNG CONSTRUCTION AND TRADING SERVICE COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐoàn Văn Hưng
Ngành nghề chínhBán buôn kim loại và quặng kim loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hà Đông
Ngày thành lập2012-10-02
Thay đổi giấy phép2023-06-28 02:33:42
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4662
4659
4653
4651
4661
4511
4652
4690
4641
4663
4741
4512
4751
4541
4543
4530
4520
4312
4513
1812
5510
9312
7020
1811
0810
0220
0510
0520
5210
4322
4321
3320
1410
0322
4311
1622
1104
1702
03224
1621
1392
2710
2720
2013
2399
2220
1311
2022
2733
3312
3315
3830
3811
4933
4932
4931
422
421
4299
4101