NGÀNH NGHỀ: Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh Tìm thấy 19705
Phone0466818869
Mã số thuế0106118499
Tên viết tắtSUNRISE PRO CO.,LTD
Tên quốc tếSUNRISE IMPORT - EXPORT AND PRODUCING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN TIẾN DŨNG
Ngành nghề chínhSản xuất hoá chất cơ bản
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Ba Đình
Ngày thành lập2013-03-08
Thay đổi giấy phép2023-06-24 03:00:35
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone09044129969
Mã số thuế0106029231
Tên quốc tếHQ HA NOI COMPANY LIMITED
Người đại diệnVŨ HỒNG NHUNG
Ngành nghề chínhSản xuất bột giấy, giấy và bìa
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Đống đa
Ngày thành lập2012-11-07
Thay đổi giấy phép2023-06-23 23:39:37
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Mã số thuế0313458729-001
Người đại diệnNGÔ VI HỒNG
Ngành nghề chínhSản xuất sản phẩm từ plastic
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Bình Chánh
Ngày thành lập2016-08-01
Thay đổi giấy phép2023-06-25 21:20:28
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4620
4641
4663
7710
7911
4610
7990
1812
7912
4330
7490
5229
7410
4390
1811
6810
4321
4329
3320
5610
1702
3290
2013
2220
3312
3830
3700
4933
4912
5022
5012
422
421
4299
4101
3900
3821
Mã số thuế0311544027-003
Tên viết tắtSAIGON PLASTIC COLOR CO.,LTD. - LONG AN BRANCH
Tên quốc tếSAIGON PLASTIC COLOR COMPANY LIMITED - LONG AN BRANCH
Người đại diệnTỐNG PHƯỚC HUY
Ngành nghề chínhSản xuất sản phẩm từ plastic
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Cần Giuộc - Cần Đước
Ngày thành lập2017-02-17
Thay đổi giấy phép2023-06-26 17:58:06
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone0385 118 734
Mã số thuế0312381833
Người đại diệnPHẠM VŨ NHƯ TRANG
Ngành nghề chínhBán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 1
Ngày thành lập2013-07-22
Thay đổi giấy phép2023-06-26 04:55:52
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4661
4620
4652
4641
4663
4759
4771
1610
8532
5510
7810
5229
6619
5911
6110
6120
7310
1623
1622
1621
2011
2012
2013
2211
2219
1629
2220
9512
8230
0125
4933
5012
4299
4101
4102