NGÀNH NGHỀ: Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh Tìm thấy 19705
Phone0914471117
Mã số thuế0313020653
Tên viết tắtMINH QUAN ENTERNAL DEVELOPMENT CO.,LTD
Tên quốc tếMINH QUAN ENTERNAL DEVELOPMENT SERVICE TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnHUỲNH THÀNH LỢI
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Quận 12 - huyện Hóc Môn
Ngày thành lập2014-11-19
Thay đổi giấy phép2023-06-27 17:58:37
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4661
4620
4652
4632
4641
4663
4773
4312
4610
1812
5510
4330
6492
5229
1811
0810
0220
0231
4322
4321
1410
5610
4311
7310
1702
1392
3290
2013
2212
1080
0118
0150
4933
4932
422
421
4299
4101
Phone0902027618
Mã số thuế0202085292
Tên quốc tếTHINH THAI AND THANH CHU COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM THỊ THU PHƯƠNG
Ngành nghề chínhSản xuất giày, dép
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Kiến An - An Lão
Ngày thành lập2021-01-20
Thay đổi giấy phép2023-06-16 16:36:49
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0909170887
Mã số thuế3603176351
Người đại diệnPHẠM TẤN PHONG
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ sau thu hoạch
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Trảng Bom - Thống Nhất
Ngày thành lập2014-05-08
Thay đổi giấy phép2023-06-24 10:46:41
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4633
4631
4659
4653
4620
4511
4632
4663
4530
4520
7730
1610
4513
5229
0240
0163
0161
0220
3320
0131
1072
2013
2212
1629
1062
0121
0119
0113
0114
0118
0210
4933
1061
Phone0909 005 082
Mã số thuế0314242987
Tên quốc tếQUOC THANG SERVICE - TRADING - CONSTRUCTION - PRODUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnPhạm Quốc Thắng
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Gò Vấp
Ngày thành lập2017-02-22
Thay đổi giấy phép2023-06-25 16:09:09
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4652
4663
4520
0146
0145
1010
1020
4312
4610
2592
9620
4330
1313
5229
7020
1811
4322
4321
4329
1410
0321
4311
2591
1701
2750
1702
3100
1392
2610
2620
2710
1075
2013
2640
2220
1311
1393
2630
1062
1430
1391
1312
1512
3312
0121
0118
4933
8129
422
4299
4101