NGÀNH NGHỀ: Sản xuất sản phẩm chịu lửa Tìm thấy 14502
Emailhunglongec@gmail.com
Phone0972268288
Mã số thuế0111007392
Tên viết tắtHUNG LONG E&C CO., LTD
Tên quốc tếHUNG LONG E&C COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM THỊ THU - Giới tính: Nữ - Chức danh: Chủ tịch công ty
Ngành nghề chínhHoàn thiện công trình xây dựng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-04-01
Thay đổi giấy phép2025-04-01T08:11:53
Tên ngành nghề
4669
4659
4663
4759
4752
4773
4784
5224
2396
4312
4330
5229
8299
5225
7110
7410
4390
6810
4322
4321
4329
4311
7310
2395
1622
3100
2391
1629
2392
2394
8230
6820
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
EmailGiangnguyen.neu.91@gmail.co
Phone0976699891
Mã số thuế0111009576
Tên quốc tếVALINE CONSTRUCTION AND MECHANICAL ELECTRICAL COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ GIANG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng công trình điện
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-03-31
Thay đổi giấy phép2025-03-31T10:39:48
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4652
4690
4663
4759
4752
4789
4773
4799
4741
4753
4791
4784
4742
2396
4312
1610
7820
4610
8130
2432
2431
2592
4330
7490
8299
6619
7110
7410
7020
4390
7120
4322
4321
4329
7212
7211
4311
2591
2395
2511
2593
1622
1621
2391
2393
2599
1629
2399
2512
2310
2392
2394
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Emailhanipinvest@gmail.com
Phone0862858636
Mã số thuế0111004585
Tên viết tắtHANIP
Tên quốc tếHANOIINDUSTRIAL PARK DEVELOPMENT INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnCAO THỊ THANH NGA - Giới tính: Nữ - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-03-29
Thay đổi giấy phép2025-03-29T09:09:57
Tên ngành nghề
4662
4659
4652
4663
4752
7730
7740
4312
7820
7830
7911
4610
8533
8531
8532
8130
7990
8560
8110
5510
7912
2592
8559
8512
4330
9311
7810
6209
8299
6619
7110
7410
7020
4390
0810
7120
6810
4322
4321
4329
6201
7320
5610
4311
7310
2395
2511
2593
2829
2391
2599
2399
2392
2394
3700
6202
6820
4933
4229
4212
4211
4101
4102
EmailCapitalco.ltd@caslagroup.com
Phone0971302112
Mã số thuế0111004592
Tên viết tắtCASLA CAPITAL CO.,LTD
Tên quốc tếCAPITAL CASLA COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ PHƯỢNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-03-29
Thay đổi giấy phép2025-03-29T08:10:01
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4620
4511
4632
4663
1030
7710
4610
8292
1812
5510
2592
9312
9321
5229
8299
5225
5222
7020
9329
1811
0810
6810
2395
1701
1702
2013
2391
1629
2399
2220
2392
2394
3830
3812
3811
4933
5022
3900
3822
3821
Emailthietbidientuanminh@gmail.co
Phone0866033521
Mã số thuế0111001834
Tên quốc tếTUAN MINH ELECTRICAL EQUIPMENT TRADING COMPANY LIMITED?
Người đại diệnNGUYỄN THỊ HỒNG MƠ - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-03-27
Thay đổi giấy phép2025-03-27T12:09:50
Tên ngành nghề
4649
4659
4652
4632
4690
4663
4759
4752
4791
4610
2592
8299
5210
4322
4321
2511
2731
2732
2750
2610
2813
2620
2710
2720
2391
2640
2599
2220
2733
2740
2790
2630
2512
8230
4933
Emailmanhphat68.mp@gmail.com
Phone0823681386
Mã số thuế6300378241
Người đại diệnNGUYỄN VĂN TƯỜNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng công trình điện
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hậu Giang
Ngày thành lập2025-03-27
Thay đổi giấy phép2025-03-27T09:40:23
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4663
7730
7710
2432
2431
2592
4330
4390
3600
4322
4321
4329
3320
2591
2395
2814
3511
2818
2815
2813
2821
2710
2720
2391
2599
2410
2812
3530
3311
3312
3314
3319
3700
4933
4221
Phone0968112055
Mã số thuế2700975781
Người đại diệnNGUYỄN THỊ THƠM - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhVận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Ninh Bình
Ngày thành lập2025-03-27
Thay đổi giấy phép2025-03-27T09:39:51
Tên ngành nghề
4662
4661
4663
4752
5224
7710
3011
3012
2592
5229
5225
5222
5210
6810
2591
2395
2391
2393
2599
2392
2394
3312
3315
6820
4933
5022
5012
5021
5011
Phone0961971111
Mã số thuế0700893782
Tên viết tắtTIEN SINH INVESTMENT., JSC
Tên quốc tếTIEN SINH INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnBÙIVĂNHIỆU - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hà Nam
Ngày thành lập2025-03-27
Thay đổi giấy phép2025-03-27T09:10:12
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4653
4651
4652
4663
4752
5224
7730
7710
4312
7911
4610
5510
7912
2592
4330
9321
8299
5225
7110
7410
4390
0810
5210
6810
4322
4321
4329
3320
4311
2395
2391
2394
3312
3314
3319
3315
4933
4932
4931
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0327975522
Mã số thuế0700893824
Tên viết tắtDUC PHAT INFRASTRUCTUREINVESTMENT., JSC
Tên quốc tếDUC PHAT INTRASTRUCTURE INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦNBÁKHÁNH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hà Nam
Ngày thành lập2025-03-27
Thay đổi giấy phép2025-03-27T09:39:47
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4653
4651
4652
4663
4752
5224
7730
7710
4312
7911
4610
5510
7912
2592
4330
9321
8299
5225
7110
7410
4390
0810
5210
6810
4322
4321
4329
3320
4311
2395
2391
2394
3312
3314
3319
3315
4933
4932
4931
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Emaileconss2025@gmail.com
Phone0342058666
Mã số thuế0901184190
Tên quốc tếE-CONS CONSTRUCTION AND INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN VĂN SÁNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hưng Yên
Ngày thành lập2025-03-27
Thay đổi giấy phép2025-03-27T09:09:47
Tên ngành nghề
4669
4659
4653
4652
4663
4752
4542
4312
1610
8130
8211
8020
8110
2592
4330
7490
8299
7110
7020
4390
0810
3600
5210
6810
4322
4321
4329
4311
7310
2395
2511
1622
1621
3290
2391
2399
2022
2512
3311
3312
3314
3313
3319
3315
3700
3811
8230
6820
8121
8129
4222
4229
4221
4212
4211
4299
4291
4223
4101
4102