NGÀNH NGHỀ: Sản xuất sản phẩm chịu lửa Tìm thấy 14502
Mã số thuế0106880107
Tên quốc tếLAM DUC HA NOI COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ KIM CHUNG
Ngành nghề chínhMay trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Sóc Sơn - Mê Linh
Ngày thành lập2015-06-17
Thay đổi giấy phép2023-06-24 04:26:42
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4659
4651
4652
4641
4762
4773
4771
4799
4741
4761
4791
4742
4763
4764
5224
2396
6312
1610
4610
8130
8211
8560
6399
5229
9000
7020
6190
5210
4322
4321
4329
3320
6201
1410
5610
8219
7310
1623
2395
1324
1622
1520
3100
1621
1392
2391
1629
1420
2220
1393
1430
1391
1512
2392
2394
3312
9511
3314
3313
9512
3700
3812
3811
1511
8230
6202
4933
6311
3822
3821
5820
Phone0989893516
Mã số thuế0106387477
Tên quốc tếDUC THANH GIFTS COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN VĂN ĐỨC
Ngành nghề chínhBán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Gia Lâm
Ngày thành lập2013-12-10
Thay đổi giấy phép2023-06-24 05:18:55
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4653
4651
4620
4652
4632
4641
4663
4759
4752
4773
4711
4741
4742
4312
4610
4330
8299
7410
4390
4322
4321
4329
3320
4311
2391
2393
2392
422
421
4299
4101
Mã số thuế0106528431
Tên viết tắtTIN PHAT - BAT TRANG CONS .,JSC
Tên quốc tếTIN PHAT - BAT TRANG CONSTRUCTION JOINT STOCK OMPANY
Người đại diệnLÊ HOÀNG
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Gia Lâm
Ngày thành lập2014-05-05
Thay đổi giấy phép2023-06-24 05:19:25
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4662
4663
4752
4773
5224
7710
4312
5621
7911
8130
7990
5510
5630
7912
4330
9102
8299
7410
0810
0891
0710
5210
4322
4321
5610
2395
2391
2393
1629
2392
8230
6820
4933
4932
8129
4299
4101
Mã số thuế0312197464-001
Tên viết tắtBRANCH NUMBER 1 OF MYLUX VIET NAM CO., LTD
Tên quốc tếBRANCH NUMBER 1 OF MYLUX VIET NAM COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐINH THỊ THANH HÀ
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 6
Ngày thành lập2015-04-25
Thay đổi giấy phép2023-06-25 19:04:51
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4662
4663
4759
5224
4312
4610
2592
4330
6492
7410
4390
4322
4321
4329
4311
1622
3100
1621
2391
2022
2392
4933
5022
5021
422
421
4299
4101
Phone0862571229
Mã số thuế0306117492
Tên viết tắtGOLDEN CAPITAL JSC
Người đại diệnPHẠM THỊ KIM TÚ
Ngành nghề chínhBán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Gò Vấp
Ngày thành lập2008-10-28
Thay đổi giấy phép2023-06-30 09:27:32
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4633
4659
4620
4632
4641
4759
4723
4773
4771
4772
0144
0145
0141
5510
5630
7020
6810
7320
5610
0321
0322
7310
03224
2012
2391
2393
1080
2392
8230
422
421
4299
4101
Phone(079) 3616717
Mã số thuế2200547523
Tên viết tắtCTY CỔ PHẦN XD TM TÍN TIẾN ĐẠT
Tên quốc tếTIN TIEN DAT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN DIỄM HUYỀN
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Sóc Trăng
Ngày thành lập2010-10-26
Thay đổi giấy phép2023-06-28 00:50:20
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0466739497
Mã số thuế1801197871-001
Người đại diệnNGUYỄN THỊ THOA
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hà Đông
Ngày thành lập2012-07-09
Thay đổi giấy phép2023-06-27 23:48:24
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4661
4620
4652
4632
4690
4663
4759
4752
4773
2396
1020
4312
7911
7912
2592
4330
6622
5229
4390
0810
0220
0231
5210
4322
4321
4329
3320
4311
2591
2395
2511
2750
1622
1621
2829
2710
2391
2599
1629
2740
2790
2651
1062
2392
3510
3830
3700
8230
4933
5022
4931
422
421
4299
4101
3900
3821
Mã số thuế0107103576
Tên quốc tế236 CONSTRUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ VĂN MỪNG
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Thanh Trì
Ngày thành lập2015-11-12
Thay đổi giấy phép2023-06-27 21:38:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4662
4659
4661
4652
4663
4752
2396
7730
4312
7830
5629
8110
2592
4330
7810
8299
7110
7410
4390
0810
3600
7120
4322
4321
4329
3320
4311
2591
2395
2511
3290
2391
2392
2394
3510
3311
3312
3314
3700
6820
4933
8121
8129
422
421
4299
4101
Phone0902043909
Mã số thuế0106335630
Tên viết tắtSAO VIET SVI .,JSC
Tên quốc tếSAO VIET INVESTMENT MANAGEMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN ĐỨC ANH
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Thanh Trì
Ngày thành lập2013-10-15
Thay đổi giấy phép2023-06-24 03:46:35
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4661
4620
4511
4652
4632
4641
4663
4759
4752
4771
4711
4741
4730
4791
4722
4751
4530
4520
1020
7710
4610
8541
8542
8532
7990
8292
1812
3011
2592
8559
851
8520
4330
8299
7410
7020
4390
1811
0810
0220
0730
0311
0312
3600
5210
4322
4321
4329
1410
0321
0322
4311
2395
2732
03224
3100
1392
2825
2023
2211
2391
2410
2790
3250
3510
3314
3700
6820
4933
4932
4931
422
421
4299
4101
3900
Mã số thuế0107826617
Tên viết tắtBINH MINH VIET NAM TRADING IMPORT AND EXPORT.,JSC
Tên quốc tếBINH MINH VIET NAM TRADING IMPORT AND EXPORT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnVŨ TUẤN THÀNH
Ngành nghề chínhSản xuất đồ gỗ xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2017-04-28
Thay đổi giấy phép2023-06-23 18:43:16
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
2396
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
4312
1101
1812
2592
4330
1313
0162
0240
0163
0161
1811
0220
0231
0311
0312
3600
4322
4321
4329
0131
0321
0322
4311
2591
0170
2395
1103
1701
1073
2511
1071
2593
1040
1622
1104
1072
1702
03224
3100
1621
1392
2011
2610
1074
2710
1075
2023
2012
2013
1102
2391
1920
2640
2393
1629
1200
2410
1311
2022
1393
1910
2630
1080
2512
1062
1391
1312
2392
2394
1820
3700
3812
3811
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
421
4299
4101
1061
0164
3822