NGÀNH NGHỀ: Sản xuất sản phẩm chịu lửa Tìm thấy 14502
Phone37632747
Mã số thuế0104138034
Tên viết tắtTKL TECH CO.,LTD
Tên quốc tếTAN KIM LONG TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
Người đại diệnCÔNG TY TNHH KỸ THUẬT TÂN KIM LONG
Ngành nghề chínhHoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Đơn vị quản lýChi Cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2009-08-31
Thay đổi giấy phép2021-12-22 00:09:27
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4511
4632
4641
4663
4759
4773
4771
4512
4763
4541
4543
4530
4542
4520
7730
4312
4513
4610
8130
8110
2592
4330
5229
8299
6619
7110
7020
4390
3600
4322
4321
4329
3320
1410
4311
2591
2395
1701
2511
1399
2593
2750
1702
3100
2420
2824
2817
2710
3099
2013
2391
2599
2212
2220
2410
2022
2740
2651
2512
2310
2392
3092
2394
3312
3314
3700
3812
3811
6820
8121
8129
422
4299
4101
Phone0888337555
Mã số thuế0106009838
Tên viết tắtHDH TELECOM.,JSC
Tên quốc tếHDH VIET NAM TELECOM SERVICE DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPhạm Thế Quyền
Ngành nghề chínhĐào tạo cao đẳng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Đống đa
Ngày thành lập2012-10-11
Thay đổi giấy phép2023-06-23 23:32:37
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4652
4632
4690
4663
4762
4773
4711
4741
4730
4742
4722
4772
2396
0144
0146
0145
0142
0141
7721
7710
4312
6312
7911
8533
8541
8542
8543
8532
8020
8560
1812
6399
7912
8559
8512
8511
8522
8523
4330
7490
0162
6209
5229
8299
0240
8220
0161
5912
6619
7110
7420
7410
7020
6190
4390
1811
0810
0891
3600
5210
7120
4322
4321
4329
3320
6201
7212
7222
7211
7221
7320
4311
7310
2680
2610
2620
2391
2399
2651
2630
1079
3312
3314
3313
3830
3700
3812
3811
8230
0128
0119
0210
0150
6202
5022
4211
4299
4101
3900
3822
3821
Phone05003583868
Mã số thuế6001356955
Tên viết tắtCÔNG TY XÂY DỰNG NHẬT MINH KHANG
Người đại diệnHỒ MẠNH HẢI
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Đắk Lắk
Ngày thành lập2012-08-07
Thay đổi giấy phép2023-06-27 02:30:56
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone02413872555
Mã số thuế2300904810
Tên viết tắtTHAO NGUYEN XANH ENVIRONMENT., JSC
Tên quốc tếTHAO NGUYEN XANH ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐINH VIẾT TRƯỜNG
Ngành nghề chínhXử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Bắc Ninh
Ngày thành lập2015-12-15
Thay đổi giấy phép2023-06-25 23:45:18
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
7710
8130
4330
7490
8299
3600
4322
4329
4311
2511
2815
2710
2012
2391
2393
2512
2392
3312
3314
3830
3700
3812
3811
4933
422
4299
4101
3900
3822
3821
Mã số thuế0106695217
Tên viết tắtVANBAOTEC CO.,LTD
Tên quốc tếVAN BAO TECHNIQUE COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐỖ VĂN KỶ
Ngành nghề chínhGia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hà Đông
Ngày thành lập2014-11-20
Thay đổi giấy phép2023-06-23 23:17:15
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4653
4651
4652
4741
4541
6312
7911
8130
7990
8110
7912
2592
7490
8299
6619
3600
721
7320
7310
2591
2511
2011
2610
2815
2023
2391
2022
2310
2392
2394
9523
9524
9511
9512
9521
9522
9529
3830
3700
3812
3811
0118
8121
8129
6311
3900
3822
3821
Mã số thuế0106525688
Tên viết tắtSONG HONG SAO VIET.,JSC
Tên quốc tếSONG HONG SAO VIET JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHẠM CAO CƯỜNG
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hà Đông
Ngày thành lập2014-04-29
Thay đổi giấy phép2023-06-23 23:16:28
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4659
4511
4652
4663
4512
4530
7730
7710
4312
4513
8130
4330
4390
0810
4322
4321
4329
5610
4311
2395
2511
2391
2392
6820
4931
422
421
4299
4101
Phone0485884819
Mã số thuế0106509703
Tên quốc tếASEAN TRADING SERVICE AND CONSTRUCTION INVESTMENT ONE MEMBER LIMITED COMPANY
Người đại diệnDƯƠNG ANH TÚ
Ngành nghề chínhBán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hà Đông
Ngày thành lập2014-04-15
Thay đổi giấy phép2023-06-27 14:29:27
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4653
4651
4511
4652
4663
4759
4752
4711
4741
4512
4541
4543
4530
4542
4520
2396
7730
7710
4312
4513
8130
5510
4330
6492
8299
4390
6810
4322
4321
5610
4311
2395
1622
3091
2930
2013
2391
2393
2220
2920
2392
2394
3312
8230
6820
4933
4932
4931
8121
8129
422
421
4299
4101
Mã số thuế0312669540
Tên viết tắtGREEN SOUTHERN TECHNOLOGY ENVIRONMENT JSC
Tên quốc tếGREEN SOUTHERN TECHNOLOGY ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTẠ NGỌC KHUÊ
Ngành nghề chínhXử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Tân phú
Ngày thành lập2014-03-03
Thay đổi giấy phép2023-06-27 09:17:55
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone02413974289
Mã số thuế2300894584
Tên quốc tếOCEAN INDUSTRIAL TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN TIẾN THƯỞNG
Ngành nghề chínhGia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Gia Thuận
Ngày thành lập2015-08-26
Thay đổi giấy phép2023-06-28 03:10:29
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4653
4651
4511
4652
4663
4752
4741
4512
4541
4542
4520
7710
4312
4513
2432
2431
2592
8299
4322
4321
4311
7310
2591
2511
2816
2593
2731
2732
2750
2818
2420
2610
2813
2825
2826
2829
2822
2824
2823
2817
2819
2620
2710
2720
2211
2391
2640
2599
2212
2410
2733
2740
2651
2630
3250
2512
3312
3830
4933
4932
4931
422
421
4101
3822
3821
Phone0918592811
Mã số thuế0106577566
Tên quốc tếVIET NAM EXPORT IMPORT AND PROMOTION TRADING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLê Văn Thắng
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hai Bà Trưng
Ngày thành lập2014-06-19
Thay đổi giấy phép2023-06-28 06:00:57
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4661
4620
4511
4632
4663
4759
4752
4723
4773
4512
4791
4722
4772
4530
4520
5224
4312
1101
1610
4513
4610
2592
4330
5229
8299
5221
0240
7410
4390
0810
0220
0730
0710
0311
0312
3600
5210
4322
4321
4329
0321
0322
4311
2591
0170
1623
2511
1622
1104
3100
1621
2391
1629
2410
3312
3830
3700
3812
3811
0230
8230
0128
4933
5022
4932
4931
422
421
4299
4101
3900
3822
3821