NGÀNH NGHỀ: Sản xuất sản phẩm chịu lửa Tìm thấy 14502
Phone0979002399
Mã số thuế0107573677-001
Người đại diệnPHÙNG VĂN LOAN
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Bắc Giang - Yên Dũng
Ngày thành lập2018-05-25
Thay đổi giấy phép2023-06-25 14:02:22
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4633
4662
4659
4511
4663
4759
4752
4723
4512
4530
4520
5224
2396
7721
4312
5621
4513
4610
5629
8560
2592
4330
9311
6209
8299
7020
4390
1811
0810
5210
4322
4321
4329
3320
6201
7320
5610
4311
7310
2591
2395
2750
2610
2620
2391
2640
2220
2410
2022
2733
2740
2790
2651
2392
2394
1820
3311
3312
3314
3313
3319
3315
3700
3812
3811
6202
4933
4932
422
421
4299
4101
3822
3821
Phone0963593989
Mã số thuế0304246291
Tên viết tắtTHIEN PHU THINH CO., LTD
Tên quốc tếTHIEN PHU THINH TRAVEL TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnVÕ THỊ NHÂN
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Thủ Đức
Ngày thành lập2006-03-21
Thay đổi giấy phép2023-06-30 06:38:22
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã số thuế0310588871-002
Người đại diệnNGÔ THỊ MINH NGUYỆT
Ngành nghề chínhBán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Thủ Đức
Ngày thành lập2020-10-12
Thay đổi giấy phép2023-07-12 22:25:01
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4661
4652
4641
4663
4762
4759
4752
4789
4753
4772
4751
5224
4312
4610
4330
5229
8299
4322
4321
4329
1410
4311
7310
3100
1392
3290
2829
2930
2013
2391
2393
2599
1629
2220
1393
2310
2392
3312
3314
3319
9522
3315
4933
5022
4222
4229
4221
4212
4211
4299
4223
4101
4102
Phone0938231269
Mã số thuế0312610346
Tên viết tắtAN PHUOC INVESTMENT TRADING CO.,LTD
Tên quốc tếAN PHUOC IMPORT EXPORT INVESTMENT TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THÀNH NĂM
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Thủ Đức
Ngày thành lập2014-01-06
Thay đổi giấy phép2023-06-22 22:34:49
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4662
4659
4653
4661
4620
4511
4632
4663
4759
4773
4721
4722
2396
0146
0145
0141
1030
1010
1020
7730
7710
4312
8532
8560
7912
8552
5229
6619
0810
0321
0322
4311
2395
1040
3211
2391
2393
2392
3830
0118
0210
4933
5022
5012
421
4299
4101
Mã số thuế0105204177
Tên viết tắtTL IDT.,JSC
Tên quốc tếTHIEN LONG INVESTMENT DEVELOPMENT AND TRADING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRƯƠNG DUY THẮNG
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2011-03-21
Thay đổi giấy phép2023-06-29 14:28:29
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4659
4653
4661
4620
4632
4663
4759
4723
4774
4741
4530
4520
1030
1010
1020
7710
4312
5621
7820
7830
46101
1812
5510
2432
2431
2592
851
0899
0810
0610
0220
0620
0891
0231
0722
0730
0710
0510
0520
3600
5210
3320
5610
2591
2395
2814
2511
2816
2593
3211
1104
2811
2818
1702
3290
2420
2813
2829
1075
2023
2391
2220
2410
2812
2310
1062
2392
2394
3530
3311
3312
3830
3811
0230
8230
0210
4933
4932
5021
422
421
4299
4101
3821
Phone0321.3723538
Mã số thuế0900736995
Tên viết tắtVIET PHAP CERAMIC T&P CO.,LTD
Tên quốc tếVIET PHAP CERAMIC TRADE & PRODUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM THỊ NGỌC LAN
Ngành nghề chínhSản xuất sản phẩm gốm sứ khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Văn Giang - Khoái Châu
Ngày thành lập2011-11-23
Thay đổi giấy phép2023-06-29 18:29:24
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Ngành nghề
Phone07103821030
Mã số thuế1800974035
Người đại diệnNGUYỄN VĂN THÀNH
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Ninh Kiều
Ngày thành lập2009-05-25
Thay đổi giấy phép2023-06-30 00:55:16
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone01655742666
Mã số thuế0801149837
Người đại diệnBÙI THỊ HẰNG
Ngành nghề chínhKhai thác và thu gom than cứng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Kim Môn
Ngày thành lập2015-12-09
Thay đổi giấy phép2023-06-28 14:05:33
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4662
4659
4661
4620
4663
5224
7730
7710
4312
1610
7830
7911
4610
7990
5510
7912
3011
2592
4330
9321
8299
0810
0231
0510
5210
5610
0321
4311
2395
1622
2391
2393
1629
2399
2392
2394
0210
4933
4299
4101
Phone0388518686
Mã số thuế2301165256
Người đại diệnNGUYỄN THỊ XOAN
Ngành nghề chínhSản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Bắc Ninh
Ngày thành lập2021-01-21
Thay đổi giấy phép2023-07-12 10:55:11
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4762
4759
4752
4723
4782
4774
4789
4773
4771
4785
4799
4719
4721
4711
4781
4741
4730
4761
4724
4753
4791
4783
4784
4742
4763
4722
4772
4764
4751
5224
5310
2396
9631
7730
7710
4312
5320
5590
5621
4610
5629
8211
5510
5630
9610
9620
4330
9312
9311
9321
5229
8299
5225
7110
9319
7410
7020
9329
4390
5210
7120
4322
4321
4329
5610
4311
8219
2395
2391
2393
2399
2392
2394
6820
4933
4932
4931
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0962670588
Mã số thuế2301012676
Tên quốc tếKHAI SON-THUAN THANH ONE MEMBER COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN THỊ ĐAN NHUNG
Ngành nghề chínhTư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Bắc Ninh
Ngày thành lập2017-12-21
Thay đổi giấy phép2023-06-25 01:58:10
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4659
4620
4652
4632
4663
4752
1030
4312
8110
5510
2592
4330
6619
7110
7410
7020
4390
0899
0810
0722
0710
3600
6810
4322
4321
4329
721
5610
4311
2395
2750
1104
2011
2610
2391
2640
2022
2733
1079
2392
2394
3700
0128
6820
8121
8129
422
421
4299
4101