NGÀNH NGHỀ: Sản xuất sản phẩm chịu lửa Tìm thấy 14502
Phone0121 608 2269
Mã số thuế2802185969
Người đại diệnNGUYỄN QUANG ĐỈNH
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Yên Định - Thiệu Hóa
Ngày thành lập2014-08-06
Thay đổi giấy phép2023-06-22 02:53:45
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4661
4620
4663
4752
4730
2396
7730
7710
4312
4330
4390
0810
4329
4311
2395
2391
2393
1629
2399
2392
4933
422
421
4299
4101
Phone0643921492
Mã số thuế3502284350
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH DV TH HỒNG HÀ
Người đại diệnCHU MINH LƯƠNG
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thị Xã Phú Mỹ
Ngày thành lập2015-07-03
Thay đổi giấy phép2023-06-20 15:12:59
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4661
4652
4632
4663
4530
5224
7730
7710
4312
5629
8130
4330
7810
5229
0810
0220
5210
4322
4321
4311
8219
1622
2391
2220
3830
3812
3811
0210
4933
8129
4299
4101
Phone0902266677- 04355011
Mã số thuế0107681707
Tên quốc tếHOA TIEN BUILD CONSTRUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐinh Trọng Hòa
Ngành nghề chínhNhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Thanh Xuân
Ngày thành lập2016-12-27
Thay đổi giấy phép2023-06-26 23:21:46
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4651
4661
4652
4663
4752
4774
4773
4741
4761
5224
2396
0141
1050
1030
1010
1020
7730
7710
4312
1101
5621
7911
4610
8532
7990
1812
5510
5630
7912
2432
2431
4330
0162
8299
0240
0163
0161
5920
7110
7420
7410
6110
6190
6120
4390
9200
1811
0810
0891
3600
5210
4322
4321
4329
3320
6201
5610
4311
7310
2395
1103
1073
1071
1040
3212
3211
1104
1072
2420
2824
1074
1075
2023
2012
1102
2391
2399
2410
2022
2392
2394
3530
3314
3830
3700
0230
8230
0121
0128
0119
0129
0210
0150
6202
4933
5022
5012
422
421
4299
4101
6311
0164
3900
5820
Phone0982143529
Mã số thuế2600967226
Tên quốc tếHONG PHUONG PHU THO CONSTRUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHÙNG THANH HÀ
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Phú Thọ
Ngày thành lập2016-10-26
Thay đổi giấy phép2023-06-22 18:18:09
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone08 3865 1095
Mã số thuế0309234821
Tên viết tắtnhpro co.,ltd
Tên quốc tếNgan Ha fireproof material production and commerce company limited
Người đại diệnLÊ THỊ BÍCH THỦY
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 11
Ngày thành lập2009-07-25
Thay đổi giấy phép2023-06-06 14:13:59
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã số thuế5200817704
Tên quốc tếVAN XUAN YEN BAI COMMUNITY CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHẠM VŨ HẢI
Ngành nghề chínhNhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Đơn vị quản lýChi cục Thuế TP Yên Bái
Ngày thành lập2015-01-29
Thay đổi giấy phép2023-06-20 13:50:12
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4662
4663
4759
4752
4312
5621
4610
8532
5629
5510
5630
2592
4330
7490
8299
7110
7410
4390
3600
7120
4322
4321
4329
3320
5610
4311
2395
2829
2391
2392
3830
3700
3812
3811
0210
4933
5022
4932
5021
422
421
4299
4101
3900
3822
3821
Phone0915385380
Mã số thuế0401535570
Tên viết tắtQTHD JSC
Tên quốc tếQUANG THANH DAO JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN HỒNG PHÚ
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Đơn vị quản lýChi cục thuế khu vực Cẩm Lệ - Hòa Vang
Ngày thành lập2013-04-12
Thay đổi giấy phép2023-06-24 17:34:50
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4641
4663
4723
4771
4741
4512
4753
4742
4772
4541
4530
4542
4520
5224
1050
1030
4312
5621
7911
4610
6399
9620
4330
6209
5229
7020
4390
0810
0220
0891
3600
4321
4329
6201
7320
5610
7310
1623
2395
1701
1040
2732
3240
3230
1621
1392
2011
2420
2610
2620
1075
2012
2211
2391
2640
1311
2733
2651
3250
2310
9511
3313
9512
9521
3315
3700
3811
8230
0121
0117
0113
0114
0112
0118
0210
6202
4933
4912
5022
5012
4932
5021
5011
422
4299
4101
1061
6311
3900
3821