NGÀNH NGHỀ: Sản xuất sản phẩm chịu lửa Tìm thấy 14502
Emailliginavietnam@gmail.com
Phone0984949769
Mã số thuế0110226909
Tên viết tắtLIGINA VIET NAM CO.,LTD
Tên quốc tếLIGINA VIET NAM COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN MẬU THẾ - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Đông Anh
Ngày thành lập2023-01-09
Thay đổi giấy phép2024-07-16T09:20:05
Mã Tên ngành nghề
4669
4659
4511
4690
4663
4752
4512
4541
4543
4530
4542
4520
5224
7730
7710
4312
5590
1610
5621
4513
4610
5629
5510
5630
2592
4330
5229
0990
8299
5225
5221
5222
7110
4390
0810
0892
5210
4322
4321
4329
3320
5610
4311
2395
1622
1621
2391
2393
1629
2410
2022
2392
2394
4933
4912
4922
4929
4921
4932
4931
4911
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0385391590
Mã số thuế0110223658
Tên viết tắtTHANH DAT ITCIC CO.,LTD
Tên quốc tếTHANH DAT INTERNATIONAL TRADE CONSTRUCTION INVESTMENT CONSULTING COMPANY LIMITED
Người đại diệnVŨ THỊ KIM LOAN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Ngày thành lập2023-01-05
Thay đổi giấy phép2024-07-16T09:20:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
Tình trạngĐã giải thể, phá sản, chấm dứt tồn tại
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4641
4663
4512
4541
4543
4530
4542
4520
4312
1610
4513
4610
5510
4330
8299
4390
0810
0891
0893
0710
0892
0510
0520
3600
5210
6810
4322
4321
4329
5610
4311
2511
3211
2391
2393
2392
2394
3830
3700
3812
3811
0210
0150
6820
4933
5022
4932
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3900
3822
3821
Phone0968458788
Mã số thuế0110207945
Tên viết tắtN&NA BUSINESS TRADE - TRANSPORTATION CO., LTD
Tên quốc tếN&NA BUSINESS TRADE - TRANSPORTATION COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN NGỌC ANH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhVận tải hàng hóa bằng đường bộ
Ngày thành lập2022-12-13
Thay đổi giấy phép2024-07-16T09:16:12
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
Tình trạngĐang hoạt động
Mã Tên ngành nghề
4649
4633
4662
4659
4653
4661
4511
4632
4663
4759
4752
4773
4719
4721
4711
4730
4543
4530
4542
4520
5224
5621
7911
4513
4610
7990
5510
7912
5229
8299
6619
5210
5610
2395
2511
2391
2393
2599
2392
2394
3312
6820
4933
5012
4931
Phone0978051985
Mã số thuế2601085611
Người đại diệnTẠ CÔNG TOẢN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
Ngày thành lập2022-12-01
Thay đổi giấy phép2024-07-16T09:12:27
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4653
4651
4620
4652
4690
4663
4752
0146
0149
0145
0141
7710
4312
1610
5621
7911
5629
5510
2431
2592
4330
0161
0899
0810
0220
0231
4322
4329
0131
4311
7310
2591
1623
2395
1701
1622
1621
3290
2391
2029
1629
1080
1062
2392
3312
0232
4933
4932
4931
4222
4291
4101
Phone0328872316
Mã số thuế0110211966
Người đại diệnBÙI TUẤN ANH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Ngày thành lập2022-12-20
Thay đổi giấy phép2024-07-16T09:10:05
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4661
4511
4652
4690
4641
4663
4759
4752
4719
4730
4751
4530
4520
5224
2396
4312
5590
5621
7911
4610
5629
7990
5510
5630
7912
2592
4330
4390
0810
0510
5210
4322
4321
4329
7320
5610
4311
7310
2591
2395
2511
2593
2391
2393
2599
2219
2220
1910
2512
2392
2394
4933
4932
4222
4293
4229
4221
4212
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0988503601
Mã số thuế2500692306
Tên viết tắtDUC PHUONG CICO.,LTD
Tên quốc tếDUC PHUONG CONSTRUCTION INVESTMENT AND CONSULTANT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN HỒNG TƯ - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Ngày thành lập2022-12-08
Thay đổi giấy phép2024-07-16T09:05:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4620
4511
4632
4663
4530
4520
7730
4312
1610
5510
2592
4330
8299
7110
4390
7120
4322
4321
4329
5610
2395
2511
1622
3100
1621
2391
1629
2392
0118
4933
4932
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0901774444
Mã số thuế0110162691
Tên quốc tếHA NOI CONSTRUCTION MATERIALS AND EQUIPMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ NGÀ - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhKhai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Ngày thành lập2022-10-26
Thay đổi giấy phép2024-07-16T09:04:07
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
Tình trạngĐang hoạt động
Mã Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4661
4663
4791
7730
4610
2432
2431
2592
4330
6619
7110
7410
7020
0810
0722
0710
6810
4322
4329
7310
2591
2395
2511
2420
2391
2599
2410
2512
2392
2394
6820
4222
4221
4212
4211
4101
4102
Phone0916856868
Mã số thuế0110198384
Tên quốc tếTRUNG PHUOC THANH COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM QUANG KIÊM - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng công trình thủy
Ngày thành lập2022-12-01
Thay đổi giấy phép2024-07-16T09:00:07
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Mã Tên ngành nghề
4633
4631
4620
4634
4632
4690
4723
4782
4774
4789
4785
4719
4721
4711
4781
4730
4724
4791
4783
4784
4722
2396
0144
0146
0149
0145
0142
1050
1030
1010
1020
1101
4610
8292
4330
0162
8299
0163
0161
7110
7020
4390
1811
0899
0810
0610
0620
0891
0893
0722
0710
0892
0520
6810
4322
4329
1623
2395
1103
1701
1709
1040
1622
1104
1702
1621
2012
2013
1102
2391
2393
1629
2220
2030
2022
1080
2021
2310
2392
2394
8230
0121
0117
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
6820
4933
4912
5012
4932
4931
5021
0164
Phone0917230500
Mã số thuế4900890761
Tên viết tắtNGUYEN NHAT PHAT CO.,LTD
Tên quốc tếNGUYEN NHAT PHAT COMPANY LIMITED
Người đại diệnHOÀNG GIA ĐÌNH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm
Ngày thành lập2022-11-06
Thay đổi giấy phép2024-07-16T08:57:17
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4690
4641
4663
4759
4752
4723
4771
4799
4719
4711
4730
4724
4753
4751
5224
7730
7710
4312
2592
4330
5229
5225
7110
4390
0810
5210
4322
4321
4329
1410
4311
2591
2395
1394
1399
2593
3211
1520
1392
2829
2391
2599
2399
1420
1393
2310
1430
1391
1512
1511
4933