NGÀNH NGHỀ: Sản xuất sản phẩm chịu lửa Tìm thấy 14502
Phone0984379102
Mã số thuế0110259189
Tên viết tắtPHUC TIEN XNK CO., LTD
Tên quốc tếPHUC TIEN XNK COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ VĂN LƯỢNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Ngày thành lập2023-02-20
Thay đổi giấy phép2024-07-16T09:45:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
Tình trạngĐang hoạt động
Mã Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4653
4651
4661
4511
4652
4690
4663
4711
4512
4722
4541
4530
4520
5224
2396
0144
0146
0145
0142
0141
1050
1030
7710
1101
1610
5621
4513
5629
8292
5510
9620
4330
0162
5229
8299
0163
0161
7410
4390
0311
5210
4322
4329
5610
7310
0170
1623
2395
1103
1701
1073
1071
1040
1622
1104
1072
1702
1520
1621
2011
2817
1074
1075
2023
2012
2013
1102
2211
2391
1920
2393
1629
2410
2022
1910
1080
1062
1512
2392
2394
1820
9523
9524
9521
9522
1511
8230
0121
0128
0119
0122
0118
0150
4933
4932
1061
0164
Phone0393157686
Mã số thuế0110250242
Tên quốc tếTHANG LONG 99 VIET NAM COMPANY LIMITED
Người đại diệnVŨ HỒNG SƠN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hà Đông
Ngày thành lập2023-02-13
Thay đổi giấy phép2024-07-16T09:40:05
Mã Tên ngành nghề
4669
4631
4662
4661
4632
4663
4759
4752
8299
0810
0610
0620
0722
0710
0510
0520
1623
2395
1622
3100
1621
2391
2393
2029
1629
2399
2022
2310
2392
2394
Emailqn.techpower@gmail.com
Phone0984345701
Mã số thuế5702129758
Tên viết tắtMECHANICS TECH ., JSC
Tên quốc tếQUANG NINH TECHPOWER MECHANICS JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN VĂN TRƯỜNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhGia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Uông Bí - Quảng Yên
Ngày thành lập2023-02-19
Thay đổi giấy phép2024-07-16T09:40:05
Phone0947281886
Mã số thuế0110247088
Tên quốc tếPHUC HUNG TM SX COMPANY LIMITED
Người đại diệnVŨ VĂN HIỀN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoàn thiện công trình xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thanh Oai - Chương Mỹ
Ngày thành lập2023-02-09
Thay đổi giấy phép2024-07-16T09:38:22
Mã Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4663
4759
4752
4719
4772
4312
4610
2432
2592
4330
8299
7110
7410
4390
4322
4321
4329
3320
4311
2591
2395
2511
1622
3100
2420
2391
2393
2599
1629
2220
2410
2022
2310
2392
2394
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0562631005
Mã số thuế0110247433
Người đại diệnĐÀO XUÂN CƯỜNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Thanh Xuân
Ngày thành lập2023-02-09
Thay đổi giấy phép2024-07-16T09:35:04
Mã Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4653
4661
4511
4652
4690
4641
4663
4759
4752
4719
4730
4751
4530
4520
5224
2396
4312
5590
5621
7911
4610
5629
7990
1812
5510
5630
7912
2592
4330
4390
1811
0810
0510
5210
4322
4321
4329
7320
5610
4311
7310
2591
2395
2511
2593
2391
2393
2599
2219
2220
1910
2512
2392
2394
8230
4933
4932
4222
4293
4229
4221
4212
4299
4291
4223
4101
4102
EmailCongtytaichmhkiman@gmail.co
Phone0866473410
Mã số thuế0317669713
Tên viết tắtKIM AN DEVELOPMENT TMDV CO.,LTD
Tên quốc tếKIM AN DEVELOPMENT TMDV COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM MINH QUÂN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Ngày thành lập2023-02-06
Thay đổi giấy phép2024-07-16T09:35:04
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4641
4663
4759
4752
4773
4761
4764
4751
4543
4542
4520
5224
7730
7710
4312
5320
7830
4513
4610
8130
8292
8560
2592
8559
4330
8010
7490
7810
6209
5229
6619
7110
7410
6190
4390
1811
5210
6810
4322
4321
4329
3320
6201
1410
5610
4311
7310
2732
1104
2391
2220
2733
2790
3250
1512
3312
3315
8230
0118
6202
6820
4933
5022
5012
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
5820
Phone0356781439
Mã số thuế0110234201
Tên viết tắtCT VIET NAM TRADING CO.,LTD
Tên quốc tếCT VIETNAM TRADING SERVICES AND CONSTRUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnVÕ CÔNG TRƯỜNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngày thành lập2023-01-16
Thay đổi giấy phép2024-07-16T09:30:33
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4663
4759
4752
4610
2431
2592
4330
8299
7110
7410
4390
4322
4321
4329
2591
2511
2750
2211
2391
2640
2393
2599
1629
2410
2022
2790
2512
2394
3311
3312
3314
3313
3315
4229
4101
4102
Emailnganchinh369@gmail.com
Phone0973342369
Mã số thuế0110240597
Tên quốc tếNGAN CHINH TRADING AND CONSTRUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnBÙI THỊ AN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngày thành lập2023-02-01
Thay đổi giấy phép2024-07-16T09:30:07
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
Tình trạngĐang hoạt động
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4651
4661
4620
4634
4652
4632
4690
4663
4759
4752
4773
4799
4741
4753
4791
5224
2396
1050
1030
1010
1020
7730
4312
1610
4610
4330
5229
8299
5221
7110
6920
7410
7020
4390
0810
5210
7120
4322
4321
4329
3320
4311
1623
2395
1622
3100
1621
2391
2393
1629
2410
2022
2392
2394
9524
3314
0121
0127
0119
0113
0111
0112
6820
4933
4932
4931
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0986732888
Mã số thuế4101623431
Tên quốc tếTAKAO BINH DINH JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN NGỌC HƯNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch hội đồng quản trị
Ngành nghề chínhSản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
Ngày thành lập2023-01-09
Thay đổi giấy phép2024-07-16T09:28:56
Mã Tên ngành nghề
4669
4661
4663
4759
4752
4773
4520
5224
2396
4312
1610
4330
0990
7410
4390
0899
0810
0220
0231
0722
0892
4322
4321
4329
3320
4311
2395
2511
1622
3100
1621
2391
2393
1629
2399
2392
3312
3314
3313
3319
3315
0210
4933
5022
4222
4293
4229
4221
4212
4292
4299
4101
4102
Phone0973492689
Mã số thuế2500693726
Người đại diệnHOÀNG ĐĂNG SƠN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngày thành lập2023-01-17
Thay đổi giấy phép2024-07-16T09:25:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4620
4511
4663
4530
4520
2396
7730
4312
8130
5510
2592
4330
8299
7110
4390
7120
4322
4321
4329
5610
2395
2511
1622
3100
2391
2029
2599
1629
2399
2022
2392
0118
4933
4932
4222
4293
4229
4221
4212
4299
4291
4223
4101
4102