NGÀNH NGHỀ: Sản xuất sản phẩm chịu lửa Tìm thấy 14502
Phone0923256467
Mã số thuế0317985807
Người đại diệnTRƯƠNG ĐÌNH HỘI - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Bình Chánh
Ngày thành lập2023-08-10
Thay đổi giấy phép2024-07-15T15:41:39
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4651
4661
4620
4652
4663
7730
7710
4610
1812
2592
4330
7110
7410
4390
1811
4322
4329
7310
2591
2395
2511
2513
2391
2599
2512
6820
Emailletienthuong88@gmail.com
Phone0368288868
Mã số thuế2400975646
Tên viết tắtGREEN WOOD MK
Tên quốc tếMK GREEN WOOD COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ TIÊN THƯỞNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Giang
Ngày thành lập2023-10-11
Thay đổi giấy phép2024-07-15T14:38:37
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4661
4620
4632
4690
4663
4759
4752
4773
4721
4711
4722
5224
1030
1610
4610
5229
8299
5225
5221
5222
0240
0220
0231
5210
1623
1701
1077
1709
1076
1622
1702
1621
2011
2391
1629
1079
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0119
0124
0113
0114
0111
0112
0210
4933
4912
5022
5012
4932
4931
4911
5021
5011
Phone0982720015
Mã số thuế3002272029
Tên quốc tếQUANG ANH GENERAL DEVELOPMENT SERVICES TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN HỒNG ĐỊNH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhCho thuê xe có động cơ
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hà Tĩnh
Ngày thành lập2023-10-31
Thay đổi giấy phép2024-07-15T14:14:31
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4653
4651
4511
4634
4652
4690
4641
4663
4752
4773
4799
4512
4541
4543
4530
4542
4520
5224
7730
7710
4312
7830
7911
8130
7990
8560
7912
2592
8559
4330
8010
5229
8299
5225
7110
7410
7020
4390
0810
4322
4321
4329
3320
4311
1623
2395
2731
2732
2750
1622
1621
2013
2391
1629
2399
2220
2733
2740
2790
2392
3312
3314
3313
3319
3830
3700
3812
3811
0210
4933
4932
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3822
3821
Emailtrangmrnhphat.co.ltd@gmail.co
Phone0398626239
Mã số thuế0110531405
Tên viết tắtTRANGMINHPHAT CO.,LTD
Tên quốc tếTRANG MINH PHAT TRADING AND INVEST COMPANY LIMITED
Người đại diệnHÀ THỊ LAN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhLắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2023-11-03
Thay đổi giấy phép2024-07-15T06:26:20
Mã Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4661
4663
4759
4752
2396
4312
1610
1812
2592
4330
8299
7110
7410
4390
1811
3600
4322
4321
4329
4311
7310
2591
1623
2395
1701
2511
2593
1622
1702
1621
2011
2610
2620
2710
2023
2012
2013
2211
2391
1920
2640
2393
1629
2410
2022
1910
2630
2512
2392
2394
1820
3700
3812
3811
4222
4293
4229
4221
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3821
Phone0912162981
Mã số thuế0110501873
Tên quốc tếMEKONG MANUTACTURING AND SERVICE JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLÊ VIẾT TRUNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhIn ấn
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2023-10-10
Thay đổi giấy phép2024-07-15T06:18:39
Mã Tên ngành nghề
4662
4663
5224
2396
1050
1030
1010
1020
7710
1101
1610
1812
5510
2432
2431
2592
4330
1313
5229
5225
7420
7410
4390
1811
5210
4322
4329
1410
2591
2680
1623
2395
1103
1701
1073
1077
2511
1071
1394
1709
1076
2593
2731
2732
2750
1622
1104
2652
1072
1702
1520
1621
1392
2420
2610
2817
2819
2620
1074
2710
1075
2720
2391
2640
2599
1629
2399
1420
2410
1311
1393
2733
2740
2790
2651
2630
2670
1080
1079
2512
2310
1062
1430
1391
1312
1512
2392
2394
1820
4933
4912
5022
4922
4929
4921
4932
4931
4911
5021
1061
EmailHuanmanh1984@gmail.com
Phone0973022788
Mã số thuế0110486375
Tên quốc tếDANG KHOA INVESTMENT AND CONSTRUCTION DEVELOPMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐỖ MẠNH HUÂN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Ngày thành lập2023-09-24
Thay đổi giấy phép2024-07-15T05:00:08
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4690
4641
4663
4759
4752
4789
4773
4799
4753
4791
4784
4312
1610
7820
4610
4330
8299
7110
7410
7020
4390
7120
4322
4321
4329
4311
1623
2395
1622
3100
1621
2391
2393
1629
2410
2022
2392
2394
9524
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Emailacc.kentaalu@gmail.com
Phone0972887106
Mã số thuế0901147181
Tên viết tắtKENTAALU CO.,LTD
Tên quốc tếKENTA ALUMINUM COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN VĂN CƯỜNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn kim loại và quặng kim loại
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hưng Yên
Ngày thành lập2023-10-02
Thay đổi giấy phép2024-07-15T05:00:08
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4652
4690
4663
4759
4752
4741
4312
4610
2432
2431
2592
4330
8299
4390
4322
4321
4329
4311
2591
2395
2511
2420
2391
2393
2599
2410
2022
2392
2394
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0399381117
Mã số thuế0110476433
Người đại diệnNGUYỄN ĐỨC THANH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động thiết kế chuyên dụng
Ngày thành lập2023-09-13
Thay đổi giấy phép2024-07-15T04:55:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
Tình trạngĐang hoạt động
Mã Tên ngành nghề
4649
4752
2396
1610
7820
7830
2432
4330
7410
4390
0810
0710
4322
4321
4329
2395
2391
2393
2392
2394
4222
4293
4229
4221
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0926343434
Mã số thuế0801406428
Tên quốc tếTHUAN HOA TMDV COMPANY LIMITED
Người đại diệnVŨ QUỐC VIỆT - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhTrồng cây lâu năm khác
Ngày thành lập2023-09-20
Thay đổi giấy phép2024-07-15T04:55:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4662
4659
4653
4651
4620
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4773
4721
4711
4741
4742
4722
1030
1010
1020
7730
7710
4312
5621
7911
4610
5629
8130
7990
5510
5630
7912
4330
9321
6209
8299
7110
7410
9329
4390
0311
0312
6810
4322
4321
4329
6201
5610
0131
0132
0321
0322
4311
2395
1075
2391
2393
1080
1079
2392
0121
0119
0129
0111
0118
6202
6820
4933
4932
4931
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4292
4299
4291
4223
4101
4102