NGÀNH NGHỀ: Sản xuất sản phẩm chịu lửa Tìm thấy 14502
Phone0399843502
Mã số thuế2601081039
Tên quốc tếGF BUSINESS TRADING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN HOÀNG HIỆP - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Ngày thành lập2022-07-18
Thay đổi giấy phép2024-07-16T07:44:48
Loại hìnhCông ty cổ phần
Tình trạngĐang hoạt động
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4663
4723
4719
4721
4711
4730
4512
4724
4722
4541
4543
4530
4542
4520
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1030
1010
1020
7730
7710
1610
5621
4610
5629
1812
5510
7490
6209
5229
8299
5225
0163
6619
1811
0810
0730
0710
0510
0520
5610
1623
2395
1709
1076
2731
2732
2750
1622
3100
1621
2011
3290
2420
2610
2829
2824
2620
2710
1075
2391
1629
2220
2410
1910
2733
2740
2790
2651
2630
2310
2392
2394
9524
8230
6820
4933
5022
5012
4932
4931
5021
5011
Phone0972826669
Mã số thuế0110062094
Tên quốc tếTRE VIET TRAVEL SERVICE TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THIỆN CƯƠNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhĐiều hành tua du lịch
Ngày thành lập2022-07-14
Thay đổi giấy phép2024-07-16T07:39:56
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4690
4663
4759
4752
4799
4791
4784
5224
7710
4312
5621
7911
4610
5629
7990
5510
5630
7912
4330
5229
8299
5225
5222
7110
7410
7020
4390
5210
7120
4322
4321
4329
5610
4311
2395
1622
3100
2391
1629
2410
2022
2392
8230
4933
5022
5012
4932
4931
5021
5011
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0969371122
Mã số thuế2803036367
Tên viết tắtBVN THANH HÓA
Tên quốc tếBVN THANH HOA JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLÊ HOÀI HƯNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
Ngày thành lập2022-08-17
Thay đổi giấy phép2024-07-16T07:35:04
Loại hìnhCông ty cổ phần
Tình trạngĐang hoạt động
Mã Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4661
4620
4632
4663
4759
4752
4721
4722
7730
7710
4312
1610
2592
4330
7490
8299
6619
7110
7410
4390
5210
4322
4329
5610
4311
1623
2395
1701
1709
1622
1702
1621
2391
1629
2392
9521
9522
8230
0210
4933
4932
4293
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Mã số thuế0110091514
Tên quốc tếPHUC THO MEDICAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ GẤM - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Ngày thành lập2022-08-14
Thay đổi giấy phép2024-07-16T07:30:07
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4651
4511
4652
4663
4759
4752
4512
4541
4543
4530
4520
7729
7730
7710
4312
5621
4513
4610
8130
8211
8020
8110
1812
4330
7810
8299
5221
4390
1811
0899
0810
0891
3600
5210
4322
4321
3320
5610
4311
8219
2395
2391
2393
2022
2392
2394
3830
3700
3812
3811
6820
4933
4932
4931
8121
8129
4222
4229
4221
4212
4211
4299
4223
4101
4102
3900
3822
3821
Phone0232260268
Mã số thuế2803035814
Tên quốc tếVIET NAM CONSTRUCTION MECHANICAL INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRỊNH VĂN NAM - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhLắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
Ngày thành lập2022-08-09
Thay đổi giấy phép2024-07-16T07:25:04
Loại hìnhCông ty cổ phần
Tình trạngĐang hoạt động
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4653
4651
4661
4652
4641
4663
4773
4741
4541
4543
4530
2396
7730
7710
4312
5621
5629
1812
5630
2431
2592
4330
7490
8299
5225
5221
7110
7410
4390
1811
3600
5210
4322
4321
4329
3320
7320
5610
4311
7310
2395
2814
2511
2816
2593
1702
3100
2813
2829
2822
2824
2819
2710
2013
2211
2391
2219
2220
2022
2790
2512
2394
3530
1820
3311
3312
3314
3313
3319
3315
3700
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3900
3821
Phone0983381393
Mã số thuế0110037757
Tên quốc tếHI NHAT LIMITED COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN HUY HOÀNG - Chức danh: Giám đốc
Ngày thành lập2022-06-20
Thay đổi giấy phép2024-07-16T07:23:37
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Mã Tên ngành nghề
4649
4620
4759
4789
4773
4312
8130
8292
1812
4330
8299
9000
7410
4390
1811
4322
4321
4329
4311
7310
3290
2391
2393
8230
4222
4229
4221
4212
4211
4299
4223
4101
4102
Phone0932752626
Mã số thuế0317409433
Tên viết tắtVIỆT-ẤN BL
Tên quốc tếVIET-AN BL SX XNK TM DV COMPANY LIMITED
Người đại diệnBỒ TẤN BẢO - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Ngày thành lập2022-07-31
Thay đổi giấy phép2024-07-16T07:20:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4651
4620
4652
4632
4690
4641
4663
4773
1610
4610
5229
7410
6190
5610
1622
3100
1621
3290
2391
2393
1629
4933
5022
4932
5021
Phone0983605938
Mã số thuế0110076058
Tên viết tắtFDI INDUSTRIAL MATERIALS ., JSC
Tên quốc tếFDI INDUSTRIAL MATERIALS JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLÊ THÀNH TRUNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Ngày thành lập2022-07-27
Thay đổi giấy phép2024-07-16T07:15:05
Loại hìnhCông ty cổ phần
Tình trạngĐang hoạt động
Mã Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4659
4653
4651
4620
4511
4634
4652
4632
4641
4752
4774
4773
4799
4741
4791
4783
4742
4763
4530
4520
5224
7730
7740
4312
5590
5621
7820
7830
4513
4610
5629
8130
8211
8110
5510
5630
4330
7810
5225
5221
5222
4390
3600
5210
4322
4321
4329
5610
4311
8219
2395
2829
2819
2023
2211
2391
2393
2029
2219
2399
2220
2022
2021
2310
2392
2394
3319
3830
3700
3812
3811
4933
4912
5022
5012
4922
4929
4921
4932
4931
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3900
3822
3821
Mã số thuế0110022077
Tên viết tắtTSCHOOL HA NOI.,JSC
Tên quốc tếTSCHOOL HANOI EDUCATION JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THỊ LY
Ngành nghề chínhGiáo dục mẫu giáo
Ngày thành lập2022-06-07
Thay đổi giấy phép2024-07-16T07:10:05
Loại hìnhCông ty cổ phần
Tình trạngĐang hoạt động
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4652
4632
4663
4759
4773
4772
7722
7729
7730
7740
7721
7710
4312
7911
4610
8532
8130
7990
8292
8211
8020
8560
8110
9610
7912
2592
8512
8511
8551
8521
8522
8523
8552
4330
7490
8610
8710
8620
7810
8692
8299
8220
6190
6130
4390
8699
4322
4321
4329
8219
2511
2593
2731
2732
2750
3230
2011
2610
2829
2822
2824
2823
2821
2620
2710
2720
2391
2640
2599
2660
2733
2740
2790
2651
1079
2512
2100
2392
2394
9523
9524
9511
9512
9521
9522
9529
8230
4933
5022
4932
4931
5021
8121
8129