NGÀNH NGHỀ: Sản xuất sản phẩm chịu lửa Tìm thấy 14502
Phone0969678345
Mã số thuế2902206436
Tên viết tắtCÔNG TY CỬ 68
Tên quốc tếCU 68 CONSTRUCTION TRADING AND TRANSPORTATION CO., LTD
Người đại diệnNGUYỄN THỊ THU - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhVận tải hàng hóa bằng đường bộ
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Nghệ An
Ngày thành lập2024-11-30
Thay đổi giấy phép2024-11-30T17:10:00
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4690
4663
4759
4752
5224
4312
4610
8130
8110
4330
5229
5225
7110
7410
4390
7120
4322
4321
4329
4311
7310
2391
2393
2392
2394
4933
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0389909539
Mã số thuế3603993385
Tên viết tắtDAI NAM CONSTRUCTION LANDSCAPE ENVIRONMENT JSC
Tên quốc tếDAI NAM CONSTRUCTION LANDSCAPE ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGẦN THỊ THU HÀ - Giới tính: Nữ - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhThoát nước và xử lý nước thải
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Đồng Nai
Ngày thành lập2024-11-29
Thay đổi giấy phép2024-11-29T07:09:47
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4653
4620
4690
4663
7730
4312
7820
7830
8130
4330
7490
9311
5225
7110
7410
4390
3600
7120
6810
4322
4321
4329
3320
4311
2395
2511
1622
2391
2029
2220
2410
2790
2392
2394
3830
3700
3812
3811
6820
4933
8129
4222
4229
4221
4212
4211
4299
4291
4101
4102
3822
3821
Phone0919960101
Mã số thuế5801525858
Tên quốc tế3979 GROUP COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHAN VĂN ĐÔNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Lâm Đồng
Ngày thành lập2024-11-16
Thay đổi giấy phép2024-11-16T08:09:56
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4659
4661
4620
4632
4690
4663
4752
4723
4719
4721
4711
4730
4724
4722
2396
0146
0149
0145
0141
1030
7710
4312
1101
7911
7990
8560
5510
5630
7912
2592
4330
7490
9321
5229
0810
0220
0231
5210
7120
6810
4329
3320
1410
7214
7213
5610
0131
0132
4311
7310
2591
2395
1073
2511
1076
2593
3511
1104
1702
2710
2023
1102
2391
2599
2220
1311
2740
2790
1079
2512
2100
1430
2392
0121
0123
0128
0119
0124
0129
0122
0118
0210
0150
3512
6820
4933
5022
5120
4932
5011
4212
4211
4299
4101
4102
0164
5811
Email161085@gmail.com
Phone0969045678
Mã số thuế4800937864
Tên quốc tếXNK CUONG THINH TRADING SERVICE JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGÔ MẠNH CƯỜNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn tổng hợp
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Cao Bằng
Ngày thành lập2024-11-03
Thay đổi giấy phép2024-11-03T09:39:31
Tên ngành nghề
2396
1050
1030
1010
1020
1101
1610
1812
2592
1313
0162
0163
0161
1811
0899
1410
0321
0322
2591
1623
2395
2814
1103
1701
1073
1077
1071
1394
1399
1709
2816
1076
2593
1040
2731
2732
2750
1622
1104
2811
2652
2818
1072
1702
1520
1621
1392
2011
2610
2815
2813
2817
2620
1074
2710
1075
2023
2012
2720
2013
1102
2211
2391
1920
2640
2393
2029
2599
2219
1629
1420
2220
1311
2030
2022
1393
1910
2733
2740
2790
2651
2812
2630
2670
1080
1079
2021
2310
1062
1430
1391
1312
1512
2392
2394
1820
1511
0150
1061
0164
Emailhieudangtuyenquang@gmail.co
Phone0986071916
Mã số thuế5000902335
Người đại diệnNGÔ THỊ PHƯƠNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Tuyên Quang
Ngày thành lập2024-11-23
Thay đổi giấy phép2024-11-23T11:10:14
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4653
4651
4620
4652
4690
4663
4752
0146
0149
0145
0141
7710
4312
1610
5621
7911
5629
5510
2431
2592
4330
0161
0899
0810
0220
0231
4322
0131
4311
7310
2591
1623
2395
1701
1622
1621
3290
2391
2029
1629
1080
1062
2392
3312
0232
4933
4932
4931
4222
4291
4101
Emailmodacaoduong@gmail.com
Phone0945330447
Mã số thuế0110903766
Tên quốc tếHB VLXD TRADING AND PRODUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN CÔNG SÁNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-11-30
Thay đổi giấy phép2024-11-30T16:10:01
Emaildovanson200589@gmai.com
Phone0973981088
Mã số thuế0110901279
Tên quốc tếS&T INVESTMENT TRADE DEVELOPMENT AND SERVICES COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐỖ VĂN SƠN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhVận tải hàng hóa bằng đường bộ
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-11-28
Thay đổi giấy phép2024-11-28T15:10:42
Tên ngành nghề
4649
4631
4662
4659
4653
4651
4620
4652
4632
4690
4663
4759
4752
4723
4774
4773
4719
4721
4711
4741
4730
4753
4791
4742
4722
4772
4751
5224
2396
4312
4610
8130
4330
5229
0990
0910
8299
5225
6619
7110
7410
7020
4390
0810
0620
0893
0722
0710
0892
0510
0520
6810
4322
4321
4329
3320
4311
2395
2391
2393
2392
6820
4933
4932
4931
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Emailgomsudongphuong@gmail.com
Phone0933382855
Mã số thuế3703263551
Tên viết tắtDP PRO SERVICES TRADING CO.,LTD
Tên quốc tếDONG PHUONG PRODUCTION SERVICES TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN ĐỨC ĐÔN - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch công ty kiêm giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bình Dương
Ngày thành lập2024-11-16
Thay đổi giấy phép2024-11-16T03:39:45
Emailthanhuong19@gmail.com
Phone0979852704
Mã số thuế3703259234
Tên quốc tếQUANG ANH ELECTRICAL EQUIPMENT -ELEVATOR COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM ĐINH THẮNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bình Dương
Ngày thành lập2024-11-02
Thay đổi giấy phép2024-11-02T17:09:37
Phone0888658566
Mã số thuế2401003724
Tên viết tắtMB MINERALS EXPLOITATIONINVESTMENT CO.,LTD
Tên quốc tếMB MINERALS EXPLOITATION INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐINH VIỆT HUY - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhKhai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Giang
Ngày thành lập2024-11-23
Thay đổi giấy phép2024-11-23T08:09:57
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4661
4620
4690
4663
4752
4541
5224
1030
1020
7730
7710
4312
1610
8130
8110
5510
4330
7490
5229
5225
5221
7110
7410
4390
0899
0810
0722
0710
0892
0510
0520
5210
4322
4321
4329
5610
4311
1622
1621
2391
1629
2392
3312
4933
4932
4931
8121
8129
4222
4229
4221
4212
4299
4223
4101
4102