NGÀNH NGHỀ: Sản xuất sản phẩm chịu lửa Tìm thấy 14502
Phone0933606891
Mã số thuế0318723057
Tên quốc tếKHANH DANG TABLEWARE COMPANY LIMITED
Người đại diệnHUỲNH ĐINH MỸ DUYÊN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2024-10-19 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-10-19 11:09:54
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4620
4652
4632
4690
4663
4759
4752
4719
4753
4791
2396
4610
2592
7410
2591
2593
2750
3100
1621
2391
2640
2393
2599
2790
2392
Phone0965292291
Mã số thuế0801430903
Tên viết tắtK34 KINHMON., JSC
Tên quốc tếK34 KINH MON GROUP JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLÊ VĂN CHUNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hải Dương
Ngày thành lập2024-10-14 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-10-14 12:12:24
Mã Tên ngành nghề
4669
4659
4663
4759
4752
5224
4312
2592
4330
5229
7110
4390
5210
4322
4321
4329
4311
2395
2511
1621
2391
2399
2410
2512
2392
2394
6820
4933
5022
4922
4932
4931
5021
4222
4293
4229
4221
4212
4299
4223
4101
4102
Emailnguyentuyetftu@gmail.com
Phone0904999125
Mã số thuế0110855953
Người đại diệnNGUYỄN ÁNH TUYẾT - Giới tính: Nữ - Chức danh: Chủ tịch Hội đồng quản trị kiêm Tổng Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-10-09 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-10-09 10:40:15
Mã Tên ngành nghề
4649
4633
4659
4653
4651
4652
4632
4641
4762
4759
4752
4723
4782
4774
4789
4771
4785
4719
4721
4711
4781
4741
4730
4761
4724
4753
4783
4784
4742
4763
4722
4772
4764
4751
5310
7721
7710
6022
5320
6312
1812
5630
5914
7490
6209
5920
5912
6010
5911
7410
7500
6110
6190
6120
6130
1811
5210
6201
1410
7212
7222
7214
7211
7221
7213
7320
7310
1623
2395
1394
1399
1709
3240
3212
3211
3230
1702
3100
1621
1392
2391
2640
2393
1629
2220
1393
2310
1430
1391
1512
2392
1820
6202
4940
4933
5022
5120
5012
6311
5820
Phone0342354904
Mã số thuế0110853804
Tên viết tắtNA-LI., JSC
Tên quốc tếNALI JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN ANH TÀI - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-10-05 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-10-05 11:40:05
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4661
4641
4663
2396
4312
4610
2432
2431
2592
4330
1313
0990
8299
5911
0899
0810
0891
0722
0710
0892
4321
1410
7320
7310
2591
2395
1701
1394
1399
1709
1702
1520
1392
2011
2420
2023
2012
2013
2391
2393
2399
2410
1311
2030
2022
1393
2790
2021
2310
1430
1391
1312
1512
2392
2394
4933
4932
4299
Emailck.tanloan@gmail.com
Phone0961181558
Mã số thuế0110849371
Người đại diệnLÊ VĂN TẤN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-10-01 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-10-01 08:39:51
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4690
4663
4759
4752
4789
4773
4799
4719
4753
4791
4784
4312
4610
8110
2432
2431
2592
4330
7410
4390
5210
4322
4321
4329
4311
7310
2591
2511
2593
3100
3290
2391
2599
2410
3311
9524
3312
3830
4299
4101
4102
Emailctyphongchay@gmail.com
Phone0916239696
Mã số thuế0110875318
Tên quốc tếVIETNAM FIRE PROTECTION TECHNOLOGY SERVICES COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN HỌC TRUNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-10-30
Thay đổi giấy phép2024-10-30T18:40:02
Mã Tên ngành nghề
4662
4659
4651
4652
4663
4759
4752
4773
4741
5224
7730
7710
4312
4610
8020
5510
8559
4330
7490
8299
7110
7410
7020
4390
0620
0892
5210
7120
4322
4321
4329
3320
6201
7212
5610
4311
3290
2610
2829
2620
2710
2391
3311
3312
9511
3314
3313
9512
3315
3830
3700
3811
8230
4940
8121
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3822
3821
Phone0903392556
Mã số thuế0318728464
Tên viết tắtLTV GROUP CO.,LTD
Tên quốc tếLTV GROUP INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHẠM VĂN LƯU - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2024-10-24
Thay đổi giấy phép2024-10-24T10:39:17
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4651
4661
4620
4652
4632
4690
4641
4663
7730
4312
6312
4610
8292
2592
4330
7490
5229
7110
7410
4390
5210
7120
4322
4321
4329
3320
7211
7320
4311
2591
2511
3511
3520
2815
2513
2012
2391
1629
1910
2512
3530
3312
3314
3313
3830
3812
0123
0124
0129
0113
0112
0118
3512
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
1061
6311
3900
3822
3821
Phone0903221266
Mã số thuế5702169091
Tên viết tắtPHÚ CƯỜNG 68
Tên quốc tếPHU CUONG 68 JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐINH HUY HOÀNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Quảng Ninh
Ngày thành lập2024-10-19 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-10-19 10:09:46
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4661
4620
4690
4663
4759
4752
4774
4773
4799
4719
4730
5224
2432
2431
2592
8299
0899
0810
0891
0722
0730
0721
0892
0510
0520
5210
2591
2511
1071
2391
2393
2399
2410
2512
2392
4933
5022
1061
Emailketcauhunglong@gmail.com
Phone02439651540
Mã số thuế0110857823
Tên viết tắtHUNG LONG STRUCTURE CO., LTD
Tên quốc tếHUNG LONG STRUCTURE COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ VIẾT THANH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-10-11 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-10-11 16:10:11
Mã Tên ngành nghề
4659
4690
4663
4543
4530
2396
7730
4312
4610
2431
2592
4330
8299
7410
4390
7120
4322
4321
4329
3320
4311
2591
2395
2511
2816
2593
2011
2391
2393
2599
2399
2220
2410
2392
2394
3311
3312
3319
3830
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4299
4291
4223
4101
4102
Emaildothanhtungtb88@gmail.com
Phone0963268655
Mã số thuế1001285381
Tên viết tắtTL 88., JSC
Tên quốc tếTL 88 JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐỖ THANH TÙNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Thái Bình
Ngày thành lập2024-10-09 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-10-09 10:40:15
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4511
4652
4690
4663
4759
4752
4773
4512
4753
4791
4772
4530
5224
7730
4312
5320
6312
5621
4513
4610
5629
8130
7990
8211
5630
7912
2592
4330
7490
5229
8299
5225
5221
5222
7410
7020
4390
3600
5210
7120
6810
4322
4321
4329
7320
5610
4311
8219
7310
2591
2395
2511
2750
1622
1621
2391
2599
2220
2392
3530
3700
3812
3811
6820
4933
5022
5012
4922
4929
4921
4932
4931
5021
5011
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4101
4102
6311
3900
3821