NGÀNH NGHỀ: Sản xuất sản phẩm chịu lửa Tìm thấy 14502
Emailhungdungbn2024@gmail.com
Phone0367228499
Mã số thuế2301305496
Tên quốc tếHUNG DUNG BN TRADING SERVICES COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN BÁ DŨNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Ninh
Ngày thành lập2024-10-05 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-10-05 15:09:52
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4690
4663
4759
4752
4789
4773
4784
2396
4312
1610
7820
7830
4610
2432
2431
2592
4330
8299
6619
7110
7410
7020
4390
4322
4321
4329
4311
2591
1623
2395
2511
2816
2593
1622
2818
3100
1621
3290
2420
2815
2829
2822
2821
2391
2393
2599
1629
2220
2410
2022
2812
2512
2310
2392
2394
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0968697278
Mã số thuế0318693483
Tên viết tắtVIET NAM HAPPY VUONG TRON CERAMICS AND HANDICRAFTS CO.,LTD
Tên quốc tếVIET NAM HAPPY VUONG TRON CERAMICS AND HANDICRAFTS COMPANY LIMITED
Người đại diệnVŨTHỊNGỌCÁNH - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2024-10-02 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-10-02 13:39:46
Phone0961484661
Mã số thuế1702302701
Người đại diệnPHAN THỊ HỒNG THẮM - Giới tính: Nữ - Chức danh: Chủ tịch công ty kiêm giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động tư vấn quản lý
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Kiên Giang
Ngày thành lập2024-10-25
Thay đổi giấy phép2024-10-25T06:39:16
Tên ngành nghề
4649
4663
4759
4752
5224
4312
8130
2592
4330
5225
5222
7410
7020
4390
4322
4321
4329
4311
7310
2395
2511
1709
1622
1702
3100
1621
3290
2391
2392
3314
6820
4933
5022
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Emailbinhminh.glass686@gmail.com
Phone0363870868
Mã số thuế0110830927
Tên viết tắtBINH MINH PDTS CO., LTD
Tên quốc tếBINH MINH PRODUCTION AND DEVELOPMENT TRADE SERVICES COMPANY LIMITED
Người đại diệnHOÀNG THANH BÌNH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-09-10 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-09-10 08:09:49
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4690
4663
4759
4752
4789
4772
7730
4312
4610
8020
1812
5510
2431
2592
4330
8299
4390
1811
4322
4321
4329
4311
7310
2591
1623
2395
2511
2593
2750
1622
2818
3100
1621
2829
2391
2599
1629
2220
2410
2022
2740
2790
3250
2512
2310
2392
1820
9524
3312
3314
9522
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0869988898
Mã số thuế5300826269
Tên quốc tếLAO CAI MINERAL INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnBÙI ĐỨC KHÁNH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Lào Cai
Ngày thành lập2024-09-05 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-09-05 15:39:54
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4762
4759
4752
4723
4773
4771
4719
4721
4781
4741
4730
4761
4724
4753
4791
4742
4763
4722
4772
4764
4751
4530
4520
5224
2396
7710
6312
4610
8292
5510
2432
2431
2592
0990
0910
0240
5920
5911
9000
7020
5819
0810
0610
0220
0620
0231
0722
0730
0710
0721
0510
0520
5210
6810
7320
5610
4311
7310
2591
2395
1399
2593
2420
2012
2391
1920
2393
2410
1910
3250
1080
2021
2392
2394
9511
9512
9521
9522
0232
8230
6820
4933
4931
Phone0915222127
Mã số thuế0901169241
Người đại diệnMAI VĂN NGHĨA - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hưng Yên
Ngày thành lập2024-09-13 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-09-13 11:09:59
Tên ngành nghề
4649
4662
4663
4759
5224
7710
4312
5320
5630
4330
5229
8299
5210
4322
4321
4329
5610
4311
2511
2391
1629
2392
4933
5022
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Emailxaydunglongchauhy@gmail.co
Phone0836328686
Mã số thuế0901168840
Người đại diệnVŨ XUÂN THẮNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hưng Yên
Ngày thành lập2024-09-10 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-09-10 08:09:51
Phone0963960750
Mã số thuế2803128949
Tên viết tắtCÔNG TY CP KHOÁNG SẢN AN PHÁT TH
Người đại diệnVŨ LÊ HƯNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Thanh Hoá
Ngày thành lập2024-09-05 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-09-05 14:09:53
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4661
4620
4634
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4773
4771
4711
4753
4722
4751
2396
1030
1010
1020
4312
4610
2592
4330
0162
0990
0240
0163
0161
4390
0899
0810
0220
0891
0231
0722
0710
0892
0510
0520
4322
4321
4329
3320
1410
0131
0132
0322
4311
2591
1623
2395
2511
1394
1399
1622
1621
1392
3290
2391
2393
1629
2399
1420
1393
2512
1430
1391
2392
2394
3830
0232
0121
0128
0119
0129
0118
0210
0150
4933
5012
4222
4293
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3900
3822
3821