NGÀNH NGHỀ: Sản xuất sản phẩm chịu lửa Tìm thấy 14502
Phone0965125690
Mã số thuế0317970825
Tên quốc tếLE GIA INTERIOR DESIGN & CONSTRUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ VĂN LÂM - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động thiết kế chuyên dụng
Ngày thành lập2023-08-03
Thay đổi giấy phép2024-07-16T00:00:08
Tên ngành nghề
4649
4663
4759
4752
4773
4753
5224
7730
4312
1610
4610
2431
2592
4330
7110
7410
4390
5210
4322
4321
4329
4311
2591
2395
2511
2593
2750
1622
3100
1621
2391
2599
1629
2410
2022
1393
2740
2392
2394
9524
3313
9522
4933
4222
4221
4299
4101
4102
EmailNewvisionTCVN@gmail.com
Phone0962261797
Mã số thuế0110551169
Tên viết tắtNEW VISION TC VINA.,JSC
Tên quốc tếNEW VISION TC VIET NAM JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTẠ THÙY DƯƠNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2023-11-23
Thay đổi giấy phép2024-07-15T22:58:23
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4651
4620
4652
4632
4690
4641
4663
4752
4723
4773
4771
4799
4719
4721
4711
4781
4741
4761
4791
4742
4722
5224
5310
1030
1010
7730
7710
4312
5320
6312
4610
8292
5510
5630
6399
9620
4330
6209
5229
8299
5225
8220
0163
0161
6619
7410
6190
5210
6810
4321
4329
3320
6201
5610
4311
7310
2511
2750
2011
2610
2817
2620
2023
2391
2640
2220
2410
2022
2733
2630
1062
1512
2392
3312
9511
9512
9522
8230
0121
0129
6202
4933
4222
4221
4212
4291
4101
4102
1061
6311
5820
EmailaglVietNam2023@gmail.com
Phone0948270692
Mã số thuế0318019732
Tên viết tắtAGL FREIGHT FORWARDING (VIET NAM) CO.,LTD
Tên quốc tếAGL FREIGHT FORWARDING (VIET NAM) COMPANY LIMITED
Người đại diệnHUỲNH MỸ TIÊN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngày thành lập2023-08-28
Thay đổi giấy phép2024-07-15T22:24:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4649
4633
4653
4651
4620
4511
4634
4652
4632
4641
4723
4730
4722
4541
4543
4530
4542
4520
2396
9631
1050
1030
1010
1020
1101
1610
4513
4610
8560
2432
2431
2592
8559
9620
4330
1313
4390
4329
1410
2591
2814
1103
2511
1071
2593
1040
2731
2732
2750
1104
2811
1072
1621
2011
2420
2610
2813
1074
1075
2023
2513
2012
2013
1102
2211
2391
1920
2393
2599
2399
1420
2220
2410
1311
2030
2022
2733
2740
2790
2812
1080
1079
2512
2021
2100
2310
1062
1430
1312
1512
2392
2394
9523
9524
9511
9512
9521
9522
1511
1061
Emailquang93hai98@gmail.com
Phone0984854336
Mã số thuế0110500319
Tên quốc tếQUANG PHAT TECHNOLOGY DEVELOPMENT AND TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN CÔNG QUANG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn kim loại và quặng kim loại
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2023-10-06
Thay đổi giấy phép2024-07-15T20:26:50
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4711
4512
4722
4541
4543
4530
4542
4520
5224
2396
7730
7710
1610
5621
7911
4513
4610
5629
8130
7990
8292
8211
1812
5510
5630
7912
2592
9620
4330
5229
8299
7410
7020
4390
1811
3600
5210
4322
4329
3320
5610
7310
2591
1623
2395
1701
2511
2593
1622
1702
3100
1621
2011
2610
2817
2620
2710
2023
2012
2013
2211
2391
1920
2640
2393
1629
2410
2022
1910
2630
2512
2392
2394
1820
9523
9524
9521
9522
8230
4933
4932
8121
8129
Phone0941096869
Mã số thuế0318125850
Tên quốc tếXNK AGRI VN COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHAN THỊ THÙY LINH - Giới tính: Nữ - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2023-10-25
Thay đổi giấy phép2024-07-15T19:32:27
Phone0763392768
Mã số thuế0601253132
Người đại diệnHÀ NGỌC DUY - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngày thành lập2023-07-25
Thay đổi giấy phép2024-07-15T18:00:08
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Emailctyhunganhhg@gmail.com
Phone0352727888
Mã số thuế5100495845
Người đại diệnTRẦN ANH QUÝ - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế TP Hà Giang
Ngày thành lập2023-07-24
Thay đổi giấy phép2024-07-15T18:00:08
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4661
4620
4511
4634
4632
4690
4641
4663
4512
4541
4543
4530
4542
4520
5224
2396
1030
1010
1020
4513
5510
2432
2431
2592
4330
5229
5225
4390
0810
0610
0620
0722
0730
0710
0721
0311
0312
0510
0520
5210
4322
4329
0321
0322
1623
2395
1103
1077
2511
1076
2593
1040
1622
1104
2011
2420
2829
2822
2824
2823
2821
1075
2023
2513
2910
2012
2930
2013
1102
2391
2393
2029
2599
1629
2399
2410
1910
2920
1080
2512
1062
2392
2394
0210
4933
4912
5022
4922
4929
4921
4932
4931
4911
Phone0922177099
Mã số thuế0318072246
Người đại diệnNGUYỄN THANH TRƯỜNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Ngày thành lập2023-09-28
Thay đổi giấy phép2024-07-15T17:58:35
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4651
4661
4620
4652
4663
4771
4761
7730
7710
7830
4610
1812
2592
4330
7110
7410
4390
1811
4322
4329
7310
2591
2395
2511
2513
2391
2599
2512
6820
8129
4222
4229
4212
4211
4291
4223
4101
4102
EmailHungvietgrc@gmail.com
Phone0842845390
Mã số thuế3603925378
Người đại diệnHOÀNG VĂN HÙNG - Giới tính: Nam
Ngành nghề chínhSản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Biên Hòa - Vĩnh Cửu
Ngày thành lập2023-08-09
Thay đổi giấy phép2024-07-15T17:40:13
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Emailvinampaint@gmail.com
Phone024223978780945228338
Mã số thuế0110543792
Tên viết tắtVIETNAM PAINT AND CHEMICAL
Tên quốc tếVIETNAM PAINT AND CHEMICAL GROUP JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnHOÀNG THỊ THU NHÀI - Giới tính: Nữ - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2023-11-16
Thay đổi giấy phép2024-07-15T15:30:40
Tên ngành nghề
4662
4659
4653
4632
4690
4663
4752
4722
4312
7911
8211
8299
7110
9329
4390
4322
4321
4329
3320
4311
2395
2511
3100
2011
2817
2391
2029
2219
2220
2022
2790
2394
8230
6820
4222
4229
4221
4212
4211
4299
4223
4101
4102