NGÀNH NGHỀ: Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế Tìm thấy 4670
EmailHopee20212021@gmail.com
Phone0388995966
Mã số thuế2401001188
Tên viết tắtHTB YEN NHI CO.,LTD
Tên quốc tếHTB YEN NHI COMPANY LIMITED
Người đại diệnHOÀNG THỊ BA - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Giang
Ngày thành lập2024-10-22 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-10-22 10:39:16
Ngành nghề
Phone0985836663
Mã số thuế0318692271
Người đại diệnBÙI ĐĂNG TRIỆU - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2024-10-02 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-10-02 17:09:49
Tên ngành nghề
4633
4511
1050
1030
1010
1020
7730
7721
7710
1101
6312
1610
5621
7911
5629
7990
8560
1812
5510
5630
1313
7810
6209
0990
0910
5912
9000
1811
0899
0810
0610
0620
0891
0893
0722
0730
0710
0721
0892
0510
0520
1410
7320
5610
7310
1623
1103
1701
1073
1077
1071
1394
1399
1709
1076
1040
1622
1104
1072
1702
1520
1621
1392
2011
1074
1075
2023
2012
2013
1102
2211
2391
1920
2029
2219
1629
1200
1420
2220
1311
2030
2022
1393
1910
1080
1079
2021
2100
2310
1062
1430
1391
1312
1512
1820
1511
8230
6202
1061
6311
Phone0367107892
Mã số thuế3603987462
Tên viết tắtTM DV LAM HONG PHAT CO.,LTD
Tên quốc tếTM DV LAM HONG PHAT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN LAM HỒNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch Hội đồng thành viên kiêm Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Đồng Nai
Ngày thành lập2024-10-19 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-10-19 15:39:48
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4659
4661
4511
4632
4690
4759
4773
4711
4512
4772
4541
4543
4530
5224
7730
7710
4513
4610
8292
5630
5229
8299
5225
6810
1077
1076
1920
6820
4933
4932
4931
Phone0969069585
Mã số thuế3703249652
Tên quốc tếPHUONG THANH LUBRICANTS OIL COMPANY LIMITED
Người đại diệnMAI VĂN ĐOÀN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bình Dương
Ngày thành lập2024-10-01 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-10-01 20:09:46
Phone0925880416
Mã số thuế5200944854
Tên viết tắtVAN HUAN TAT CO.,LTD
Tên quốc tếVAN HUAN TRANSPORTATION AND TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN VĂN HUẤN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Yên Bái
Ngày thành lập2024-10-19 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-10-19 10:09:53
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4661
4620
4632
4690
4663
4759
4752
4774
4773
4799
4719
4791
5224
1610
2432
2431
2592
4330
5229
5225
5221
5222
0899
0220
0892
0510
0520
5210
2591
1623
3212
1622
3211
3100
1621
3290
2420
1920
2029
2599
1629
2410
1910
2790
4940
4933
4912
5022
5012
Phone0932288658
Mã số thuế0318719621
Người đại diệnVŨ THỊ THU HỒNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2024-10-18 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-10-18 12:09:47
Tên ngành nghề
4669
4649
4690
4663
4759
4752
4789
4773
4799
4719
4791
4784
5224
4330
8299
5210
4321
1622
2011
3290
1920
2029
1629
4933
Phone0915995413
Mã số thuế0700887041
Tên quốc tếPHUC THANH TAM TRADING CO., LTD
Người đại diệnNGUYỄN THÊ THANH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hà Nam
Ngày thành lập2024-10-15 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-10-15 15:39:49
Tên ngành nghề
4659
4661
4620
4632
4663
7730
4312
5510
2592
4330
8299
5210
4321
5610
2511
1920
2029
2599
3312
4940
4933
5022
5012
4932
4931
5021
8121
8129
4222
4293
4212
4299
4101
4102
Phone0867453240
Mã số thuế0700886908
Tên viết tắtGIA AN HA NAM MINERALS CO., LTD
Tên quốc tếGIAANHANAM MINERALS COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ THANH TÂM - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hà Nam
Ngày thành lập2024-10-15 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-10-15 15:09:46
Phone0909399174
Mã số thuế0318736715
Tên viết tắtNGOC HUY DUONG CO., LTD
Tên quốc tếNGOC HUY DUONG COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHANNGỌCTHẠCH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2024-10-30
Thay đổi giấy phép2024-10-30T15:09:54
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4661
4620
4632
4641
4663
4759
4752
4773
4771
4741
4742
4751
7730
7710
4312
8130
5510
2592
4330
7490
7410
4390
0510
0520
5210
4322
4321
4329
3320
5610
4311
2591
2814
2511
2811
3290
2813
2829
2821
2710
1920
1629
1910
2790
2512
3311
3312
3314
3319
3812
3811
4933
5022
5012
4229
4299
4101
4102
3822
3821