NGÀNH NGHỀ: Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác Tìm thấy 12948
Mã số thuế0314455738
Tên viết tắtTHE HAPI JSC
Tên quốc tếTHE HAPI JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPhạm Ngọc Minh Quân
Ngành nghề chínhTrồng rau, đậu các loại và trồng hoa
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Quận 7 - huyện Nhà Bè
Ngày thành lập2017-06-12
Thay đổi giấy phép2023-06-25 20:31:20
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4659
4653
4620
4632
4762
4723
4782
4721
4711
4781
4761
4722
5224
2396
0144
0146
0145
0142
0141
1050
1030
1010
7730
7710
4312
1101
5621
7830
7911
4610
8532
5629
8130
7990
8292
8560
5510
5630
9610
7912
2592
8559
8551
8552
9102
5914
9312
9311
9321
9103
0162
0163
0161
9000
9101
9329
7320
5610
0131
7310
1623
1073
1071
3240
1104
2825
2821
1075
2023
1102
2391
2393
1629
1080
2021
3830
3811
0230
8230
0121
0126
0117
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0111
0112
0118
0150
6820
4933
422
4299
4101
0164
3821
Phone0909567899
Mã số thuế0106909370
Người đại diệnNGUYỄN HUY HOÀNG
Ngành nghề chínhBán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hà Đông
Ngày thành lập2015-07-20
Thay đổi giấy phép2023-06-28 16:45:08
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4511
4652
4759
4771
4711
4741
4512
4772
4530
4520
2396
7730
7710
6312
1610
4610
5510
5630
2592
8559
4330
6492
6209
6190
4322
4321
4329
3320
5610
2591
1623
2395
2511
2593
2732
3240
2750
1622
1621
2610
2817
2620
2513
2391
2640
2393
1629
2410
2733
2630
2512
2392
2394
9511
8230
6202
4933
4932
4931
4299
6311
5820
Phone0435666441
Mã số thuế0106602036
Tên viết tắtT & P APPLIANCES CO., LTD
Tên quốc tếT & P APPLIANCES VIETNAM COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN TIẾN PHÚ
Ngành nghề chínhSản xuất đồ điện dân dụng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Thanh Xuân
Ngày thành lập2014-07-18
Thay đổi giấy phép2023-06-27 07:00:33
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4649
4659
4652
4663
4759
4789
4610
2592
8299
4322
4321
4329
3320
2511
2750
2610
2710
2391
2640
2393
2599
2220
2733
2740
2790
2310
3312
3314
3313
8230
Phone0902 816 889
Mã số thuế0312571094
Tên viết tắtFAIRY CORNER CO., LTD
Tên quốc tếFAIRY CORNER TRADING & PRODUCING COMPANY LIMITED
Người đại diệnHÀ TRANG MY
Ngành nghề chínhSản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 10
Ngày thành lập2013-12-03
Thay đổi giấy phép2023-06-21 19:50:33
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4649
4759
4773
4771
4761
4791
4764
4751
5621
4610
8532
5629
8292
8211
8560
1812
5630
8551
8552
8299
7420
9000
7410
1811
5610
8219
7310
1623
1701
1709
1702
2393
1629
2310
8230
Phone0613988205
Mã số thuế3601046621
Tên viết tắtTIMEXCONS
Tên quốc tếTIN NGHIA CONSTRUCTION MATERIALS COMPANY LIMITED
Người đại diệnCAO NGỌC ĐỨC
Ngành nghề chínhSản xuất sản phẩm chịu lửa
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Đồng Nai
Ngày thành lập2008-08-27
Thay đổi giấy phép2023-06-27 03:17:55
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4669
4659
4511
4663
4759
4752
2396
7730
7710
4312
4330
7490
4390
0810
6810
4322
4321
4329
4311
2395
2391
2393
2392
4933
5022
422
421
4299
4101
Phone0862571229
Mã số thuế0306117492
Tên viết tắtGOLDEN CAPITAL JSC
Người đại diệnPHẠM THỊ KIM TÚ
Ngành nghề chínhBán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Gò Vấp
Ngày thành lập2008-10-28
Thay đổi giấy phép2023-06-30 09:27:32
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4649
4633
4659
4620
4632
4641
4759
4723
4773
4771
4772
0144
0145
0141
5510
5630
7020
6810
7320
5610
0321
0322
7310
03224
2012
2391
2393
1080
2392
8230
422
421
4299
4101
Phone0703756239
Mã số thuế1500981095
Tên viết tắtKIM THACH VINH LONG CO., LTD
Tên quốc tếKIM THACH VINH LONG COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN KIM THẠCH
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực II
Ngày thành lập2013-09-10
Thay đổi giấy phép2023-06-20 18:28:29
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4669
4633
4659
4663
4759
4752
7730
4312
4610
4330
5229
7410
0810
3600
4322
4321
4329
7310
1104
2393
2392
3700
4933
5022
422
421
4299
4101
3900
Mã số thuế0106759622
Tên viết tắtXHG.,CORP
Tên quốc tếXUAN HA GAS CORPORATION
Người đại diệnPHÙNG THỊ THANH HÀ
Ngành nghề chínhBán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Tây Hồ
Ngày thành lập2015-01-26
Thay đổi giấy phép2023-06-23 17:40:48
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4669
4659
4653
4661
4663
4752
4730
4530
5224
7730
4312
1101
5621
4610
8130
5510
5630
4330
9321
5229
0990
8299
5221
7410
0810
0891
0722
0730
0710
0892
5210
4322
4321
7320
5610
0131
4311
7310
2395
1103
1104
1102
2391
2393
2392
2394
3312
3315
0118
4933
5022
5012
422
421
4299
4101
Phone0888333798
Mã số thuế0108133245
Tên quốc tếAN TAN PHAT INVESTMENT AND PRODUCTION JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHAN TRỌNG THẮNG
Ngành nghề chínhBán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Đông Anh
Ngày thành lập2018-01-17
Thay đổi giấy phép2023-06-24 05:45:41
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4661
4620
4663
4759
4752
4773
1610
8299
1623
1622
1702
3100
1621
2013
2391
2393
2029
1629
2220
1910
2392
9524
4933
Phone0976214168
Mã số thuế0314436485-001
Người đại diệnNGÔ QUỐC CƯỜNG
Ngành nghề chínhSản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Tân Bình
Ngày thành lập2017-06-20
Thay đổi giấy phép2023-06-25 10:47:49
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4641
4663
4759
4752
4782
4774
4789
4773
4771
4721
4711
4741
4730
4512
4724
4722
4751
4541
4543
4530
4542
4520
0149
4312
5621
4610
5629
5510
5630
2432
2592
4330
8299
4390
0810
3600
4322
4321
4329
3320
5610
4311
2591
2395
2731
3240
2750
1622
2811
3230
1520
3100
2813
2710
2513
2391
2393
2029
2599
1629
2220
2733
2740
2790
2812
3250
1079
2310
1512
2392
2394
3312
3314
3830
3700
3812
3811
4933
5022
4932
4931
5021
422
421
4299
4101
3900
3822
3821