NGÀNH NGHỀ: Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác Tìm thấy 12948
Phone0335670680
Mã số thuế0318780506
Tên viết tắtGTSINANO
Tên quốc tếGTSINANO LIMITED COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN VĂN DUẨN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2024-12-13
Thay đổi giấy phép2024-12-13T10:40:43
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4661
4690
4663
4730
2432
2431
2592
0990
0910
7110
7020
0899
0810
0610
0620
0891
0893
0722
0730
0710
0721
0892
0510
0520
7120
7212
7214
7211
7213
7320
2591
2511
2011
3290
3520
2420
2023
2513
2012
2013
2211
2391
1920
2393
2029
2219
2220
2410
2030
1910
2512
2021
2100
2310
2392
3900
Emailvantaihana@gmail.com
Phone0975886599
Mã số thuế2500729348
Tên quốc tếHANA COMMERCE SERVICE TRANSPORTATION & HUMAN RESOURCE SUPPLY COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ HỒNG HẠNH - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhCho thuê xe có động cơ
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Vĩnh Phúc
Ngày thành lập2024-12-10
Thay đổi giấy phép2024-12-10T15:40:39
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4661
4632
4690
4663
4773
4530
5224
0144
0145
0142
0141
7730
7710
4312
1101
5621
7820
4610
5629
5630
9610
4330
7810
5229
5225
5221
5222
7110
9329
4390
0810
0722
0710
0892
0510
0520
5210
6810
4322
4321
4329
5610
4311
1103
2511
1071
1104
2011
1920
2393
2029
3830
3812
3811
0121
6820
4933
5022
5012
5021
5011
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3900
3822
3821
Phone0931992777
Mã số thuế6101299820
Tên viết tắtCÔNG TY CP TM VÀ DV HỒNG PHÁT KT
Tên quốc tếHONG PHAT KON TUM TRADING AND SERVICES JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGÔĐỨCGIỚI - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhKhai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh KonTum
Ngày thành lập2024-12-05
Thay đổi giấy phép2024-12-05T18:10:58
Tên ngành nghề
4690
4663
4789
2396
4312
4330
0990
7110
9000
7410
7020
4390
0899
0810
3600
7120
4322
4321
4329
7320
4311
2395
2391
2393
2399
2392
2394
3830
3700
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3900
EmailCaothuthuy24041983@gmail.c
Phone0985128348
Mã số thuế2902208024
Tên viết tắtCAO THI., JSC
Tên quốc tếCAO THI INTERNATIONAL PHARMACEUTICAL COSMETIC JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnCAO THỊ THU THÙY - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Nghệ An
Ngày thành lập2024-12-24
Thay đổi giấy phép2024-12-24T16:09:47
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4620
4511
4632
4690
4641
4663
4752
4719
4512
4541
4543
4530
4542
4520
0146
0149
0145
0141
1030
1010
1020
4312
1610
4513
4610
2592
4330
1313
0162
0240
0163
0161
4390
0220
0231
0311
0312
4322
4321
4329
1410
0321
0322
4311
2591
1399
2816
2750
3212
3211
1520
3100
1392
3290
2610
2813
2829
2817
2821
2819
2620
2710
2023
2640
2393
2599
1420
2790
2630
3250
1430
1391
1512
0232
0121
0126
0127
0123
0128
0119
0124
0113
0122
0114
0112
0118
0150
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
Emailngoclamktdn@gmail.com
Phone0967288569
Mã số thuế2401006154
Người đại diệnPHẠM THỊ LÂM - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhKhai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Giang
Ngày thành lập2024-12-19
Thay đổi giấy phép2024-12-19T08:40:32
Phone0869271680
Mã số thuế0901175647
Tên viết tắtTHIEN NHIEN XANH TRADE INVESTMENT AND DEVELOPMENT CO.,LTD
Tên quốc tếTHIEN NHIEN XANH TRADE INVESTMENT AND DEVELOPMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN QUANG THƯỞNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hưng Yên
Ngày thành lập2024-12-13
Thay đổi giấy phép2024-12-13T10:10:34
Tên ngành nghề
4669
4649
4620
4663
4773
2396
0149
7730
4610
8130
8559
7490
9321
8299
0161
4390
5210
5610
0131
0132
0322
2395
2511
3290
2012
2393
0129
0118
0210
4933
4229
Emaillinhmovn@gmail.com
Phone0982817604
Mã số thuế5400550279
Tên quốc tếLINH MO VIETNAM COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN TUẤN LINH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hòa Bình
Ngày thành lập2024-12-10
Thay đổi giấy phép2024-12-10T15:10:28
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4620
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4723
4774
4773
4799
4719
4721
4711
4724
4791
4722
5224
2396
1610
4610
2432
2431
2592
4330
5229
8299
5225
7110
7410
4390
5210
6810
2591
1623
2395
1701
2511
1709
2593
1622
1702
3100
1621
3290
2420
2393
2599
1629
2399
2220
2410
2512
2392
2394
9524
6820
4933
Emaildongthohd@gmail.com
Phone0916123377
Mã số thuế0110906365
Tên viết tắtDUCTHO
Tên quốc tếDUC THO HAI DUONG COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM ĐỨC THỌ - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn kim loại và quặng kim loại
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-12-04
Thay đổi giấy phép2024-12-04T16:40:31
Phone0986305626
Mã số thuế1001288343
Người đại diệnVŨ THÙY LINH - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn tổng hợp
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Thái Bình
Ngày thành lập2024-12-24
Thay đổi giấy phép2024-12-24T15:39:53
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4651
4511
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4773
4771
4512
4753
4751
4541
4543
4530
4542
4520
5224
7729
7730
7710
4513
4610
8130
8110
9620
5229
8299
5210
6810
3320
2814
1701
2511
1709
2816
2593
2731
2732
2750
2652
2818
1702
2610
2815
2813
2817
2819
2710
2720
2013
2640
2393
2599
2220
2733
2740
2790
2651
2512
3530
3312
3314
3315
3830
3812
3811
6820
4933
4932
4931
8121
8129
3900
3822
3821
Phone0968380406
Mã số thuế3603992399
Người đại diệnNGUYỄN HÀ AN - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch công ty kiêm giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Đồng Nai
Ngày thành lập2024-11-21
Thay đổi giấy phép2024-11-21T07:40:02
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4620
4511
4641
4663
4789
4773
4771
4512
4541
4530
4520
8130
1313
8299
2395
2393
2599
1629
2220
2394