NGÀNH NGHỀ: Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác Tìm thấy 12948
Emailbanghuu.arc@gmail.com
Phone0976009065
Mã số thuế2301310792
Tên viết tắtCDCLEASING JSC
Tên quốc tếCDCLEASING INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN HỮU BẰNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Ninh
Ngày thành lập2024-11-16
Thay đổi giấy phép2024-11-16T17:39:50
Tên ngành nghề
4669
4659
4663
4762
4759
4752
4781
4741
4753
4742
5224
7730
7710
4312
4330
5229
5225
5221
5222
5223
6619
7110
7020
4390
5210
6810
4322
4321
4329
3320
4311
2395
2511
2391
2393
2599
2219
2392
2394
3312
3314
3313
3319
6820
4940
4933
5022
4932
4931
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Email161085@gmail.com
Phone0969045678
Mã số thuế4800937864
Tên quốc tếXNK CUONG THINH TRADING SERVICE JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGÔ MẠNH CƯỜNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn tổng hợp
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Cao Bằng
Ngày thành lập2024-11-03
Thay đổi giấy phép2024-11-03T09:39:31
Tên ngành nghề
2396
1050
1030
1010
1020
1101
1610
1812
2592
1313
0162
0163
0161
1811
0899
1410
0321
0322
2591
1623
2395
2814
1103
1701
1073
1077
1071
1394
1399
1709
2816
1076
2593
1040
2731
2732
2750
1622
1104
2811
2652
2818
1072
1702
1520
1621
1392
2011
2610
2815
2813
2817
2620
1074
2710
1075
2023
2012
2720
2013
1102
2211
2391
1920
2640
2393
2029
2599
2219
1629
1420
2220
1311
2030
2022
1393
1910
2733
2740
2790
2651
2812
2630
2670
1080
1079
2021
2310
1062
1430
1391
1312
1512
2392
2394
1820
1511
0150
1061
0164
Emailcokhihanoi2268@gmail.com
Phone0984071191
Mã số thuế0110896406
Tên quốc tếHANOIMECHANICAL MACHINERY MANUFACTURING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN QUỐC HUY - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhGia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-11-22
Thay đổi giấy phép2024-11-22T14:40:17
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4659
4632
4690
4641
4759
4789
4773
4771
4719
4711
4781
4722
4772
7710
4610
2432
2431
2592
7490
7810
8299
7110
7410
0899
0810
0710
5210
3320
7320
7310
2011
2819
2393
2599
1629
4933
5022
4932
4101
4102
Emailducloi76hg@gmail.com
Phone0977891570
Mã số thuế5100499906
Người đại diệnNGUYỄN VĂN LỢI - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hà Giang
Ngày thành lập2024-11-02
Thay đổi giấy phép2024-11-02T16:39:33
Tên ngành nghề
4690
4663
4759
4752
4753
5224
2396
7730
7710
4312
7911
4610
7990
5510
7912
4330
8299
0810
5210
4322
4321
4329
4311
2395
2391
2393
2399
2392
2394
4933
4222
4229
4221
4212
4299
4101
4102
Phone0338742388
Mã số thuế1001287149
Người đại diệnNGUYỄN QUANG VANG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhKhai thác quặng sắt
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Thái Bình
Ngày thành lập2024-11-22
Thay đổi giấy phép2024-11-22T14:40:10
Tên ngành nghề
4669
4771
4719
4721
4711
4741
4730
4512
4761
4724
4753
4742
4763
4722
4772
4764
4751
4541
4543
4530
4542
4520
5224
2396
7730
5621
7820
7830
7911
4513
4610
5629
8130
7990
5510
5630
7912
2592
1313
5229
0990
8299
9639
0899
0810
0891
0722
0730
0710
0892
0510
0520
3600
5210
7120
6810
1410
5610
2591
1623
2395
1701
2511
1394
1399
1709
2593
1702
1520
1392
2391
2393
2599
1629
2399
1420
2220
1311
1393
1080
2512
1430
1391
1312
1512
2392
2394
3830
3700
3812
3811
1511
6820
4933
5022
8121
8129
3900
3822
3821
Phone0969678345
Mã số thuế2902206436
Tên viết tắtCÔNG TY CỬ 68
Tên quốc tếCU 68 CONSTRUCTION TRADING AND TRANSPORTATION CO., LTD
Người đại diệnNGUYỄN THỊ THU - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhVận tải hàng hóa bằng đường bộ
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Nghệ An
Ngày thành lập2024-11-30
Thay đổi giấy phép2024-11-30T17:10:00
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4690
4663
4759
4752
5224
4312
4610
8130
8110
4330
5229
5225
7110
7410
4390
7120
4322
4321
4329
4311
7310
2391
2393
2392
2394
4933
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Emaildapvekythuat@gmail.com
Phone0904955705
Mã số thuế0700888045
Người đại diệnHOÀNG VĂN THẬN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hà Nam
Ngày thành lập2024-11-16
Thay đổi giấy phép2024-11-16T16:39:48
Tên ngành nghề
4633
4631
4620
4632
4641
4759
4771
5224
2396
0145
0141
1030
7730
7710
1610
8130
8110
5630
4330
9412
8299
5225
7110
9700
9000
4390
5210
4322
4329
5610
2395
3100
2393
2219
2399
2392
2394
9524
9522
0121
0128
0119
0129
0118
0210
8121
8129
Emailceo.greenleaf@gmail.com
Phone0919741386
Mã số thuế0110879312
Tên viết tắtGREEN LEAF HOLDING., JSC
Tên quốc tếGREEN LEAF HOLDING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnVŨ VĂN TÚ - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch hội đồng quản trị
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-11-02
Thay đổi giấy phép2024-11-02T14:09:34
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4620
4632
4690
4641
4759
4723
4773
4771
4799
4719
4721
4711
4761
4753
4791
4763
4722
4772
4764
1050
1030
1010
1020
1101
1610
4610
1812
1313
8299
7410
1811
0311
0312
6810
1410
0131
0132
0321
0322
1623
1103
1701
1073
1077
1071
1394
1399
1076
1040
3240
2750
1622
1104
3230
1072
1702
1520
3100
1621
1392
1074
1075
2023
1102
2393
2029
1629
1420
2220
2030
1393
1079
1062
1430
1391
1512
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
1061
Emailcalsiexim@gmail.com
Phone0867628234
Mã số thuế0110895219
Tên viết tắtCALSIEXIM CO., LTD
Tên quốc tếCALSIIMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ THANH THƯ - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn kim loại và quặng kim loại
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-11-22
Thay đổi giấy phép2024-11-22T10:10:51
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4661
4690
4663
4759
4752
4753
5224
2396
4312
4610
2592
4330
5229
8299
7410
0810
0722
0710
5210
4322
4321
4329
4311
2591
2395
2391
2393
2220
2022
2310
2392
2394
4933
5022
5012
4932