NGÀNH NGHỀ: Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác Tìm thấy 12948
Phone0933606891
Mã số thuế0318723057
Tên quốc tếKHANH DANG TABLEWARE COMPANY LIMITED
Người đại diệnHUỲNH ĐINH MỸ DUYÊN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2024-10-19 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-10-19 11:09:54
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4620
4652
4632
4690
4663
4759
4752
4719
4753
4791
2396
4610
2592
7410
2591
2593
2750
3100
1621
2391
2640
2393
2599
2790
2392
Emailevityvn@gmail.com
Phone0939332955
Mã số thuế0110861724
Tên quốc tếEVITY VIET NAM COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ THỊ HÀ - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-10-15 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-10-15 09:09:47
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4651
4652
4632
4690
4641
4782
4773
4741
4761
4543
4530
7710
4610
8292
1812
5630
2592
8299
7410
1811
4321
3320
1410
7310
1623
1701
1702
1520
1392
3290
2822
2819
2013
2393
2599
2219
2220
1391
2392
3312
3830
3812
3811
8230
4933
1104
3822
3821
Phone0968866791
Mã số thuế0801430075
Tên quốc tếGIAPHAM CONCRETE LIMITED LIABILITY COMPANY
Người đại diệnPHẠM HOÀNG SƠN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hải Dương
Ngày thành lập2024-10-08 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-10-08 15:40:17
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4651
4511
4690
4663
4759
4752
4789
4773
4730
4512
4753
4791
4530
4520
2396
7730
4312
7820
7830
4610
8130
2592
4330
7810
8299
5225
7110
7410
4390
7120
4322
4321
4329
3320
4311
2395
1622
2391
2393
2392
2394
3319
3830
3700
3812
3811
4933
5022
4932
4931
8121
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3900
3821
Emailquynhhpea202@gmail.com
Phone0325368702
Mã số thuế0110852053
Tên viết tắtREDD+VCS VIETNAM GREEN ENVIRONMENT CO., LTD
Tên quốc tếREDD+VCS VIETNAM GREEN ENVIRONMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ NHƯ QUỲNH - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-10-03 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-10-03 10:40:01
Tên ngành nghề
0149
1030
1010
1020
1812
2432
2431
2592
1313
0162
0990
0910
0240
0163
0161
1811
0899
0810
0610
0220
0620
0891
0231
0893
0722
0710
0721
0311
0312
0892
0510
0520
3600
0131
0132
0170
1623
1701
1709
2593
1040
2731
2732
3511
2750
1622
1702
1621
2011
3520
2420
2610
2620
2710
2012
2720
2013
2391
1920
2640
2393
2599
2219
1629
2220
2410
1311
2022
1910
2660
2733
2740
2790
2651
2630
1080
2021
2310
1062
2392
2394
3530
3312
3314
3313
3700
3811
0232
0126
0125
0127
0123
0128
0119
0124
0129
0122
0210
0150
0164
Emailngoduydong1506@gmail.com
Phone0583925555
Mã số thuế0110875660
Tên quốc tếSON DONG ENVIRONMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGÔ DUY ĐÔNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-10-30
Thay đổi giấy phép2024-10-30T18:39:56
Tên ngành nghề
4662
4659
4653
4651
4511
4652
4663
4711
4512
4541
4543
4530
4542
4520
5224
2396
1610
4610
8130
8292
1812
2432
2431
2592
9620
8299
1811
0810
5210
2591
1623
2395
2511
2593
1622
3100
1621
2610
2620
2710
2023
2013
2211
2391
2640
2393
1629
2410
2022
1910
2512
2392
2394
3812
3811
4933
4932
8121
8129
4222
4221
4101
4102
3822
3821
Phone0903221266
Mã số thuế5702169091
Tên viết tắtPHÚ CƯỜNG 68
Tên quốc tếPHU CUONG 68 JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐINH HUY HOÀNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Quảng Ninh
Ngày thành lập2024-10-19 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-10-19 10:09:46
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4661
4620
4690
4663
4759
4752
4774
4773
4799
4719
4730
5224
2432
2431
2592
8299
0899
0810
0891
0722
0730
0721
0892
0510
0520
5210
2591
2511
1071
2391
2393
2399
2410
2512
2392
4933
5022
1061
Phone0358795351
Mã số thuế0318711982
Tên quốc tếDANH DAN SERVICE TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnDANH DÂN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2024-10-14 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-10-14 12:11:06
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4620
4511
4652
4632
4690
4641
4663
4541
4543
4530
4312
2592
4330
5229
0163
0161
6619
7410
4390
6810
4322
4321
4329
1410
4311
7310
2591
2395
1701
2593
2731
2732
2750
1622
1520
3100
1621
2610
2817
2620
2710
2023
2012
2013
2640
2393
2599
2219
1629
2220
2410
2022
2733
2740
2790
2630
3250
2310
1512
2392
2394
0121
0117
0119
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
6820
4933
5022
5012
4932
4931
5021
5011
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Emailmfor@bachduongsolutions.com
Phone0378585704
Mã số thuế0110851620
Tên viết tắtBACH DUONG TECHNICAL SOLUTIONS
Tên quốc tếBACH DUONG TECHNICAL SOLUTIONS TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN VĂN BẢY - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-10-03 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-10-03 10:09:59
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4659
4651
4620
4652
4632
4641
4663
4759
4752
4773
4771
4719
4741
4784
4772
4312
4610
1812
2592
4330
0240
4390
1811
0810
0891
0710
0892
0510
0520
5210
4322
4321
4329
3320
1410
4311
2591
1623
1709
1702
1520
1392
2011
3290
2819
2012
2640
2393
2599
1420
2022
1080
1079
2310
1430
1391
1512
3312
3319
3700
1511
0210
4933
5022
4932
5021
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4299
4223
4101
4102
Emailnewfashionakico@gmail.com
Phone0986429779
Mã số thuế0110875149
Tên quốc tếNEW FASHION AKICO VIETNAM COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN HẢI LẮNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-10-30
Thay đổi giấy phép2024-10-30T18:39:45
Tên ngành nghề
4649
4659
4651
4511
4652
4641
4782
4771
4741
4761
4742
4722
4751
4541
4543
4530
4542
4520
2396
7710
4312
1101
1610
7820
7830
4513
1812
5510
2432
2431
2592
1313
0990
0910
5225
1811
0899
0810
0891
0893
0892
4322
4321
4329
1410
5610
4311
2591
2680
1623
1103
1701
2511
1394
2593
1622
1104
2652
1702
1520
1621
1392
2420
2610
2620
2513
1102
2391
2640
2393
1629
1200
2399
2410
1311
1393
2660
2651
2630
2670
2512
1430
1391
1312
1512
2392
2394
1820
1511
4933
4932
4931
4222
4221
4212
4211
4299
4291
4101
4102