NGÀNH NGHỀ: Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác Tìm thấy 12948
Phone0975254637
Mã số thuế0700885319
Tên viết tắtNSO VIET NAM CO., LTD
Tên quốc tếNSO VIETNAM STEEL STRUCTURE TRADING CONSTRUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN NHẬT HÀ - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hà Nam
Ngày thành lập2024-08-22 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-08-22 09:10:35
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4661
4663
4512
4520
5224
7730
7710
4312
4610
5510
5630
8299
4390
6810
4322
4321
4329
5610
4311
2395
2511
1622
2829
2821
2391
2393
1080
2392
2394
4933
5022
4932
4931
4293
4292
4299
4291
4101
4102
Phone0965077713
Mã số thuế0318620911
Tên viết tắtBAC DAU XNK TMDV CO.,LTD
Tên quốc tếBAC DAU XNK TMDV COMPANY LIMITED
Người đại diệnHỨA NHƯ Ý - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2024-08-14 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-08-14 16:39:45
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4653
4651
4652
4632
4690
4663
4759
4723
4773
4719
4721
4711
4781
4741
4791
4783
4722
1030
1010
1020
1101
5629
5630
5610
1623
1103
1073
1077
1071
1709
1076
1040
1104
1072
1702
1520
3100
1392
2610
1074
1075
2023
1102
2393
1629
2220
1079
1430
3530
Emailthuky@tuyetnga.com.vn
Phone(8424)373028868
Mã số thuế0110809474
Tên viết tắtVIETNAM RENTAL - VNR CO., LTD
Tên quốc tếVIETNAM RENTAL - VNR COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN KIM DUNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Tổng giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-08-09 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-08-09 23:09:54
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4620
4511
4652
4632
4663
4759
4752
4723
4773
4512
4761
4791
4722
4530
4520
5224
1050
1030
1010
1020
7730
4513
4610
8020
1812
5510
5630
2431
2592
8512
8511
7490
8299
5225
5221
6619
7410
1811
0810
0891
0710
0892
0510
0520
5210
6810
4321
3320
5610
1709
3240
3100
3290
2393
2599
2220
2790
1820
3311
9524
3312
9521
9522
4933
5022
5012
4932
5021
5011
4293
4292
4299
4291
5820
Phone0937678887
Mã số thuế3703234092
Tên quốc tếDAI AN DVTM ENVIRONMENTAL SANITATION AND SECURITY LIMITED COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN HOÀNG THANH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhVệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bình Dương
Ngày thành lập2024-08-01
Thay đổi giấy phép2024-08-01T09:10:28
Mã Tên ngành nghề
4690
4752
4711
2396
4312
4610
8130
8020
8110
4330
8010
4390
4322
4321
4329
4311
2393
2022
2392
3812
8230
8121
8129
4222
4229
4221
4212
4211
4291
4223
4101
4102
Emailtuantrangmyduy2024@gmail.co
Phone0977340999
Mã số thuế4601622531
Người đại diệnNGUYỄN MINH TUẤN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Thái Nguyên
Ngày thành lập2024-08-30 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-08-30 22:39:44
Mã Tên ngành nghề
4662
4659
4651
4652
4663
4759
4752
5224
2396
7730
5510
2592
4330
5229
8299
7110
4390
3600
5210
4322
4321
4329
3320
2591
2395
2593
2731
2732
2750
2420
2610
2620
2640
2393
2599
2410
2733
2740
2790
2630
2392
2394
3312
3314
3313
3319
3700
4933
5022
4229
4212
4211
4299
4101
4102
Emailhaitrieu5882@gmail.com
Phone0967813546
Mã số thuế0901167910
Tên quốc tếTUYEN TRIEU COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐỖ THỊ HẢI TRIỀU - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hưng Yên
Ngày thành lập2024-08-22 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-08-22 08:09:46
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4620
4632
4641
4663
4723
4782
4773
4719
4721
4711
4781
4722
5224
2396
0149
7730
4312
5590
5621
7911
5629
8130
7990
5510
5630
7912
8559
4330
9321
5229
8299
5225
5221
5222
0161
4390
5210
4322
4321
4329
5610
0131
0132
0322
4311
2395
2511
3290
2012
2393
8230
0129
0118
0210
4933
4912
5022
4922
4929
4921
4932
4931
4911
5021
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0367033888
Mã số thuế0700885100
Tên viết tắtCÔNG TY MÔI TRƯỜNG LÝ NHÂN
Tên quốc tếLYNHAN ENVIRONMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM NGỌC LỢL
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hà Nam
Ngày thành lập2024-08-14 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-08-14 14:39:49
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4661
4620
4511
4634
4632
4690
4663
4759
4752
4723
4773
4719
4730
4512
4724
4541
4530
4520
4312
5621
4513
4610
5629
8211
8110
5510
5630
4330
8010
0162
5229
8299
0163
0161
7110
9329
4390
0899
0810
0231
0722
0710
0311
0510
0520
5210
6810
4322
4321
4329
5610
4311
2395
2511
2811
2391
2393
2392
2394
3315
3830
3812
3811
0210
6820
4933
5022
5012
4932
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
0164
3822
3821
Emailcongtye1.s04.88@gmail.com
Phone0879892111
Mã số thuế0110809587
Tên quốc tếE1.S04 PHU THUONG COMPANY LIMITED
Người đại diệnHOÀNG TRUNG KIÊN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-08-09 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-08-09 23:09:51
Mã Tên ngành nghề
4649
4620
4632
4663
4759
4752
4773
4799
4719
4711
4781
4753
4791
4784
4722
1010
1020
1610
5621
4610
5629
8110
5510
5630
4330
8010
9312
9311
8299
5225
9319
7410
3600
6810
5610
3100
1075
2393
1629
9524
6820
Emaillienhiepanphu@gmail.com
Phone0965018318
Mã số thuế5801521846
Tên viết tắtLIEN HIEP AN PHU CO.,LTD
Tên quốc tếLIEN HIEP AN PHU COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ XUÂN PHÚ - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Lâm Đồng
Ngày thành lập2024-08-01
Thay đổi giấy phép2024-08-01T09:10:16
Mã Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4659
4632
4663
4752
4773
4711
2396
7730
4312
1610
4610
4330
7110
7410
7020
4390
5210
6810
4322
4321
4329
4311
2395
2393
1629
2392
2394
6820
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0913251468
Mã số thuế2500724646
Người đại diệnNGUYỄN DUY HIÊU - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Vĩnh Phúc
Ngày thành lập2024-08-30 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-08-30 14:10:08
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4620
4634
4632
4690
4663
4774
4312
5621
4610
5629
8130
5630
4330
8299
7110
7410
4390
0810
4322
4321
4329
4311
2395
2393
2392
2394
4933
4932
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102