NGÀNH NGHỀ: Sản xuất sản phẩm khác từ cao su Tìm thấy 4406
Phone043 793 0035
Mã số thuế0106046036
Tên viết tắtTHB INDUSTRY CO.,LTD
Tên quốc tếTHB INDUSTRY COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRƯƠNG TUẤN HẢI
Ngành nghề chínhGia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2012-11-26
Thay đổi giấy phép2023-06-23 18:06:12
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4653
4651
4652
4632
4690
4663
4759
4752
4741
4761
4722
46101
2432
2431
2592
4330
4322
4321
4329
46102
1623
2814
2511
1399
2816
1622
3100
1621
2420
2610
2824
2817
2013
2640
2599
2212
1629
2220
2410
2630
2670
2512
8230
Phone0438393327
Mã số thuế0104803844
Tên viết tắtXUAN PHUONG MECHANICAL CO.,LTD
Tên quốc tếXUAN PHUONG MECHANICAL COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM THỊ PHƯƠNG
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2010-07-16
Thay đổi giấy phép2023-07-01 20:52:05
Phone0945631986
Mã số thuế0107715201
Tên viết tắtAN PHAT MEAC CO.,LTD
Tên quốc tếAN PHAT ELECTROMECHANICAL AIR-CONDITION COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐỖ ĐÌNH PHÁT
Ngành nghề chínhHoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Bắc Từ Liêm
Ngày thành lập2017-01-24
Thay đổi giấy phép2023-06-24 02:19:56
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4659
4661
4652
4632
4759
4752
4773
4741
4761
4753
4742
8299
7110
7410
4322
4321
7310
2212
2740
2310
9512
9521
3821
Phone0983 819 598
Mã số thuế0107991699
Tên viết tắtHTM SEAL CO .,LTD
Tên quốc tếHTM INDUSTRIAL SEAL COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN THỊ TỨ
Ngành nghề chínhBán buôn kim loại và quặng kim loại
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Long Biên
Ngày thành lập2017-09-12
Thay đổi giấy phép2023-06-25 06:59:31
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4511
4652
4663
4759
4752
4741
4512
4530
4520
2432
2431
2592
4330
7490
8299
4322
4321
4329
3320
2591
2814
2511
2816
2593
2731
2732
2750
2811
2818
2420
2610
2815
2813
2817
2819
2620
2710
2513
2013
2211
2640
2599
2212
2220
2410
2022
2733
2740
2790
2651
2812
2630
2512
3311
3312
3314
3313
3319
3315
4933
Mã số thuế0108153971
Tên viết tắtGERMANY MERCI CO., LTD
Tên quốc tếGERMANY MERCI COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN NGỌC VINH
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hà Đông
Ngày thành lập2018-01-31
Thay đổi giấy phép2023-06-26 21:11:22
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4659
4653
4632
4690
4723
4789
4773
4722
4772
1050
1030
1010
1020
7710
1101
7911
8541
8531
8542
8532
7990
8560
1812
5510
7912
851
8551
8520
8552
7490
0910
8299
6619
9700
9820
9810
1811
0810
0891
0893
0892
5610
1103
1701
1073
1071
1040
3240
1104
3230
1072
1702
1520
3100
2011
3290
1074
1075
2023
2013
1102
2029
2212
2220
2030
1079
1062
1512
6820
4933
1061
Phone0986439986
Mã số thuế0107121790
Tên viết tắtS.M.E TRA CO., LTD
Tên quốc tếS.M.E TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnVŨ VIỆT ANH
Ngành nghề chínhSản xuất sắt, thép, gang
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hà Đông
Ngày thành lập2015-11-18
Thay đổi giấy phép2023-06-23 22:35:01
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4662
4653
4651
4652
4632
4641
4663
4759
4771
4741
1030
1010
1020
6312
7911
7990
1812
5510
7912
2432
2431
2592
6209
8299
1811
0722
0710
0721
6201
1410
5610
1623
2395
1520
1392
2011
2822
2823
2821
2013
2211
2212
2220
2410
1393
1391
2392
2394
8230
6202
4933
422
421
4299
4101
Phone0989152623
Mã số thuế0106673037
Tên quốc tếHUNG SON TRADING AND INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN PHƯƠNG ANH
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hà Đông
Ngày thành lập2014-10-23
Thay đổi giấy phép2023-06-23 23:17:03
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4649
4659
4653
4312
2431
2592
8299
7110
0899
0810
0891
0722
0730
0710
0892
7120
4322
4321
3320
4311
2591
2814
2511
2816
2811
2815
2813
2826
2829
2822
2824
2821
2819
2710
2513
2013
2211
2599
2212
2220
2790
2812
2512
3311
3314
3319
Phone0432817264
Mã số thuế0104812422
Tên quốc tế2B TRADING & PRODUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN VĂN THẠCH
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hà Đông
Ngày thành lập2010-07-22
Thay đổi giấy phép2023-07-03 15:00:10
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4511
4652
4632
4641
4663
4759
4752
4723
4782
4771
4721
4741
4512
4722
4541
4543
4530
4520
7730
7710
4312
1610
5621
7911
4610
7990
8560
1812
5510
5630
7912
2592
4330
8299
7020
1811
4322
4321
4329
5610
4311
7310
2395
2814
2750
1622
2818
3100
1392
2610
2817
2821
2620
2710
2211
2640
2212
2410
2740
2812
2630
2392
2394
3530
9511
3314
9522
8230
0118
6202
4933
4931
422
421
4299
4101
Phone0435367544
Mã số thuế0101604537
Tên viết tắtFSDIT CO .,LTD
Tên quốc tếFIVE STAR DEVELOPMENT AND INVESTMENT TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnVŨ THỊ THANH VÂN
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hà Đông
Ngày thành lập2005-01-18
Thay đổi giấy phép2023-07-03 12:15:58
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4511
4652
4632
4641
4663
4759
4752
4723
4782
4771
4721
4741
4512
4722
4541
4543
4530
4520
5224
7730
7710
4312
1610
5621
7911
4610
8532
7990
8560
1812
5510
5630
7912
2592
4330
8299
7020
4390
1811
5210
4322
4321
4329
5610
4311
7310
2395
2814
2750
1622
2818
3100
1392
2610
2817
2821
2620
2710
2211
2640
2212
2410
2740
2812
2630
2392
2394
3530
9511
3314
9522
8230
0118
6202
4933
4932
4931
8121
422
421
4299
4101
Mã số thuế0106056475
Tên viết tắtTHUDOLAND CORP
Tên quốc tếTHUDOLAND CORPORATION
Người đại diệnNGUYỄN THỊ THẢO
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hoàn Kiếm
Ngày thành lập2012-12-07
Thay đổi giấy phép2023-06-25 05:44:14
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4651
4690
4663
4773
4741
4791
4763
4772
7730
7710
4312
6312
7830
7911
4610
8532
7990
8560
1812
5510
7912
4330
5229
8299
7110
7410
4390
1811
6810
4322
4321
3320
6201
5610
4311
7310
1701
1709
1622
1702
2824
2817
2620
2013
2212
2220
2310
8230
6202
6820
4933
4932
422
421
4299
4101