NGÀNH NGHỀ: Sản xuất sản phẩm khác từ cao su Tìm thấy 4406
Mã số thuế1101263783
Người đại diệnLÊ NHƯ PHƯƠNG
Ngành nghề chínhSản xuất giày, dép
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Bình Chánh
Ngày thành lập2010-04-14
Thay đổi giấy phép2023-06-28 19:39:58
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Phone0909770550
Mã số thuế0313575895
Người đại diệnPHẠM VĂN LỘC
Ngành nghề chínhSản xuất sản phẩm khác từ cao su
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Bình Tân
Ngày thành lập2015-12-14
Thay đổi giấy phép2023-06-20 22:54:38
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Ngành nghề
Phone086272 2044
Mã số thuế0311982831
Tên quốc tếNATURE MUM VIET NAM COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGÔ VĂN TÙNG
Ngành nghề chínhBán buôn tổng hợp
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Tân phú
Ngày thành lập2012-09-26
Thay đổi giấy phép2023-06-25 19:56:10
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0915141458
Mã số thuế0313349790
Tên viết tắtNHAT PHAT IMPORT EXPORT TRADING JSC
Tên quốc tếNHAT PHAT IMPORT EXPORT TRADING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPhan Hoàng Tuấn
Ngành nghề chínhCổng thông tin
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Gò Vấp
Ngày thành lập2015-07-15
Thay đổi giấy phép2023-06-28 08:08:22
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4651
4652
4663
4759
4741
4742
4541
4543
4542
7730
6312
8532
9311
9321
9000
7410
7020
4321
6201
1410
7310
3290
2610
2822
2620
2023
2640
2212
2630
9511
9512
9521
8230
6202
6311
Mã số thuế0312727369
Người đại diệnNGUYỄN THÀNH PHƯƠNG
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Gò Vấp
Ngày thành lập2014-04-07
Thay đổi giấy phép2023-06-27 13:43:26
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4662
4659
4661
4620
4511
4632
4641
4663
4541
5224
5310
7710
4312
5320
7830
7911
4610
0162
5229
5221
6619
7020
0899
5210
4321
7320
0131
7310
1520
2012
2212
3830
3812
3811
8230
0125
0210
4933
5012
4932
4931
422
421
4299
4101
3900
Mã số thuế0311873991
Tên quốc tếTHIEN AN PHU INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnMẠC THÁI THƯỜNG
Ngành nghề chínhTư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Gò Vấp
Ngày thành lập2012-07-12
Thay đổi giấy phép2023-06-28 11:59:40
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4511
4652
4663
7710
4312
7911
4610
7990
7912
4330
6492
5229
6619
7110
7410
3600
4322
4321
4329
5610
4311
3100
2011
2013
2212
3700
8230
6820
4933
4299
4101
Phone08 6686 9999
Mã số thuế0104778820
Tên viết tắtBGMTC JSC
Tên quốc tếBUI GIA MATERIALS TRADING CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN QUỐC VIỆT
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Gò Vấp
Ngày thành lập2010-07-16
Thay đổi giấy phép2023-07-02 02:57:27
Mã Tên ngành nghề
4662
4659
4651
4641
4663
4752
7730
4312
6312
7911
7990
8211
1812
2432
2431
2592
4330
5229
7020
4390
1811
7120
4322
4321
4329
3320
7320
4311
7310
2591
2511
2593
2731
2732
2750
1622
1621
3290
2420
2610
2720
2211
2599
2212
2220
2410
2733
2740
2790
2512
2310
3311
3312
3314
3319
3315
8230
6820
4933
4932
422
421
4299
4101
Phone0888484749
Mã số thuế0314481216
Tên viết tắtNUTA GREEN CO.,LTD
Tên quốc tếNUTA GREEN COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN LƯỢNG KHÁNH TOÀN
Ngành nghề chínhBán buôn kim loại và quặng kim loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Thủ Đức
Ngày thành lập2017-06-27
Thay đổi giấy phép2023-06-28 12:07:25
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4633
4662
4653
4651
4620
4511
4634
4652
4762
4752
4723
4773
4771
4721
4711
4741
4730
4512
4761
4724
4753
4742
4763
4772
4764
4541
4543
4530
4542
4520
2396
1030
1010
1020
4312
4513
2432
2431
2592
4330
1313
0990
0910
4390
0810
0610
0620
0891
0893
0722
0710
0721
0892
4322
4321
4329
1410
4311
2591
2395
2814
2511
1324
2816
2593
1040
2732
2750
2811
2818
1392
2815
2813
2822
2823
2817
2821
2023
2513
2013
2211
2391
1920
2393
2212
1420
2410
2030
2022
1393
2733
2740
2812
2512
2310
1430
1391
1312
2392
2394
3830
1511
422
421
4299
4101
3900
3822
3821