NGÀNH NGHỀ: Sản xuất sản phẩm khác từ cao su Tìm thấy 4406
Mã số thuế0107604692
Tên viết tắtTECHPLUS CO.,LTD
Tên quốc tếTECHPLUS COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN QUANG HUY
Ngành nghề chínhHoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thường Tín - Phú Xuyên
Ngày thành lập2016-10-20
Thay đổi giấy phép2023-06-27 21:42:53
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4620
4652
4632
4663
4759
4752
4799
4791
4312
4610
8541
8531
8542
8532
8560
1812
2592
8559
851
8520
4330
7490
8299
4390
1811
4322
4321
4329
3320
4311
2591
2395
2511
2593
2731
2732
2750
2011
2023
2012
2013
2211
2029
2599
2212
2220
2022
2733
2740
2790
2512
2392
2394
3311
3312
3314
3319
6820
422
421
4299
4101
Phone35860698
Mã số thuế0104318051
Tên quốc tếFLEXI TECHNOLOGY VIETNAM CO.,LTD
Người đại diệnCHNG BOON HUEI
Ngành nghề chínhSản xuất linh kiện điện tử
Đơn vị quản lýCục Thuế Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2009-12-04
Thay đổi giấy phép2023-07-01 07:37:18
Phone0989066780
Mã số thuế0106909684
Tên viết tắtHOGARCO.,JSC
Tên quốc tếHOANG GIANG VIET NAM TRADING AND PRODUCTION JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnHoàng Thanh Tuấn
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Sóc Sơn - Mê Linh
Ngày thành lập2015-07-22
Thay đổi giấy phép2023-06-28 08:10:01
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4641
4663
4771
4751
1030
1010
1020
7710
5621
7911
4610
7990
1812
5510
5630
2592
1313
7010
8299
1811
1410
5610
7310
1623
2511
1399
1622
1520
3100
1392
2599
2212
1420
2220
1311
1393
1430
1391
1312
1512
1511
4933
Phone0902 126 974
Mã số thuế0105858564
Tên quốc tếHTR SUPPORTING INDUSTRIES JOINT STOCK COMPANYLIMITED
Người đại diệnNGUYỄN TÙNG LONG
Ngành nghề chínhGia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thanh Oai - Chương Mỹ
Ngày thành lập2012-04-17
Thay đổi giấy phép2023-07-02 22:33:43
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4661
4632
4641
4663
4711
4753
2396
4610
2432
2431
2592
8299
3600
5210
2591
2395
2816
2593
3240
3212
3211
3230
2011
2420
2610
2813
3220
2012
2930
2013
2211
2391
2393
2212
2220
2410
2310
1512
2392
2394
3830
3812
3811
4932
8129
3822
3821
Phone0983266648
Mã số thuế0107972047
Tên viết tắtHUONG GIANG SUCO .,JSC
Tên quốc tếHUONG GIANG SUPPLYING AND CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLÊ XUÂN TÚ
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Thanh Trì
Ngày thành lập2017-08-21
Thay đổi giấy phép2023-06-24 04:01:16
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4659
4661
4690
4663
7730
4312
5510
4330
8299
7110
4390
0810
0722
3600
7120
4322
4321
4329
721
5610
4311
2395
1622
1621
3520
2013
2211
2212
1629
2220
2392
3312
3830
3700
3812
3811
6820
4933
8129
422
421
4299
4101
3900
3822
3821
Phone36858163/0967834599/
Mã số thuế0106440071
Tên viết tắtASIA KAVINA .,JSC
Tên quốc tếASIA KAVINA JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN NGỌC TRINH
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Thanh Trì
Ngày thành lập2014-01-17
Thay đổi giấy phép2023-06-24 03:47:27
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4633
4662
4659
4653
4661
4652
4632
4663
4711
4791
4530
1050
1030
1010
2592
7490
8299
4321
3320
2814
2511
3290
2013
2212
3311
3312
3314
Phone02436874074
Mã số thuế0104872774
Tên quốc tếTRUONG THINH TELECOMMUNICATION COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ TUYẾT LAN
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hà Đông
Ngày thành lập2010-09-13
Thay đổi giấy phép2023-06-08 09:51:39
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4659
4653
4620
4634
4632
4641
4663
2396
1050
1030
1010
1020
4312
1610
1812
2432
2431
2592
4330
1313
1811
0220
0231
0311
0312
4322
4321
3320
1410
0321
0322
4311
2591
1623
2395
1103
1701
1073
2511
1071
1324
2593
2731
2732
2750
1622
1104
2652
1072
1702
1520
03224
3100
1621
1392
2011
2420
2610
2620
1074
2710
1075
2023
2513
2012
2720
2013
1102
2211
2391
1920
2640
2393
2212
1629
1420
2220
2410
1311
2022
1393
1910
2733
2740
2630
1080
2512
2021
2310
1062
1430
1391
1312
1512
2392
2394
1820
3311
3312
3314
3313
3315
422
421
4299
4101
1061
Phone0936 068 657 / 0936
Mã số thuế0108006208
Tên quốc tếVIET KING INVESTMENT AND TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN XUÂN HIỂN
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2017-09-28
Thay đổi giấy phép2023-06-23 18:47:33
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4653
4661
4632
4690
4663
4759
4752
4771
4721
4791
4764
7730
4610
2592
4330
7490
5229
8299
5221
9639
7110
7410
3600
7120
4322
4321
4329
3320
7320
7310
2395
1709
2391
2029
2212
2220
2022
2021
2392
2394
3312
3314
3319
9522
3315
3700
3812
3811
0121
0113
0118
4933
4931
422
421
4299
4101
3900
3822
3821
Phone0966668412
Mã số thuế0106790728
Tên quốc tếGIA AN SERVICES AND TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnBÙI HẢI YẾN
Ngành nghề chínhBán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Ba Đình
Ngày thành lập2015-03-16
Thay đổi giấy phép2023-06-25 07:02:22
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4641
4663
4759
4752
4723
4773
4771
4721
4781
4741
4512
4753
4763
4722
4751
4542
4520
5224
2396
1020
7722
7721
7710
1101
1610
5621
7911
4610
1812
5510
5630
7912
2592
8552
4330
1313
0240
0163
0161
5912
6619
7110
7020
0220
0620
0231
0311
5210
4322
7320
5610
2395
1103
1071
2593
1040
2731
3240
2750
1622
3211
3230
1520
03224
3100
1621
2011
2420
2610
2829
2620
2710
3091
1075
2023
1102
2211
2391
2640
2212
1629
2220
2410
1311
2733
2740
2630
2310
1062
1312
1512
2394
9511
3314
3313
9512
0230
0210
4101
1061
0164
Phone0969547745
Mã số thuế0105746941
Tên viết tắtPHAT DAT PAPER.,JSC
Tên quốc tếPHAT DAT PAPER JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN VĂN TÚ
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2011-12-22
Thay đổi giấy phép2023-07-01 06:15:49
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4663
4759
4741
4312
1610
4610
1812
2432
2431
2592
7490
8299
4311
2591
1623
1701
1709
2593
2731
2732
2750
1622
1702
1621
2420
2610
2829
2822
2824
2823
2620
2710
2720
2211
2640
2599
2212
1629
2220
2410
2733
2740
2790
2630
1820
4933
4299
4101