NGÀNH NGHỀ: Sản xuất sản phẩm khác từ cao su Tìm thấy 7457
Phone0386103201
Mã số thuế2301177702
Người đại diệnTRẦN VĂN THIỆP
Ngành nghề chínhBán buôn kim loại và quặng kim loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Từ Sơn - Yên Phong
Ngày thành lập2021-06-18
Thay đổi giấy phép2023-07-11 13:15:15
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngTạm nghỉ kinh doanh có thời hạn
Phone0906958889
Mã số thuế1001094852
Tên viết tắtLONG GIA HUY IAT CO.,LTD
Tên quốc tếLONG GIA HUY INVESTMENT AND TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ XUÂN TRƯỜNG
Ngành nghề chínhVận tải hàng hóa ven biển và viễn dương
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Thái Thuỵ
Ngày thành lập2016-01-29
Thay đổi giấy phép2023-06-22 04:43:56
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngTạm nghỉ kinh doanh có thời hạn
Mã Tên ngành nghề
4662
4659
4651
4652
4641
4663
4752
4773
4741
7730
4312
4610
2592
4330
5229
8299
5222
6619
7110
7410
7020
4390
3600
4322
4321
4329
4311
7310
2591
2511
2013
2219
2220
3700
6820
4933
5012
4932
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0985995841
Mã số thuế0107349040
Người đại diệnTRẦN VĂN TUYẾN
Ngành nghề chínhBán buôn kim loại và quặng kim loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thanh Oai - Chương Mỹ
Ngày thành lập2016-03-11
Thay đổi giấy phép2023-06-24 04:10:32
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngTạm nghỉ kinh doanh có thời hạn
Mã Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4690
4663
2592
7410
2591
2814
2511
2816
2593
2818
2822
2817
2821
3099
2599
2219
2220
2410
2512
4933
Mã số thuế0314740478
Tên viết tắtTAX SG CO.,LTD
Tên quốc tếTRANG AN XANH SAI GON COMPANY LIMITED
Người đại diệnVũ Xuân Đính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Bình Thạnh
Ngày thành lập2017-11-16
Thay đổi giấy phép2023-06-26 07:39:21
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngTạm nghỉ kinh doanh có thời hạn
Mã Tên ngành nghề
4649
4631
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4641
4663
4789
4781
4543
2396
4312
5590
4610
5629
5630
2432
2431
2592
6492
6622
7010
6619
7110
7420
7410
7020
9329
4390
3600
5210
7120
6810
4322
4329
3320
7212
7222
7214
7211
7221
7213
5610
4311
2395
2814
2511
3511
3240
2750
3230
3100
3290
3520
2420
2815
2826
2822
2821
2023
2013
2211
2391
2393
2029
2599
2219
2399
2220
2410
2030
2022
2733
2740
2790
2021
2100
2310
2392
2394
3530
3312
3314
3830
3700
3812
3811
3512
6820
4933
5022
4932
5021
4222
4293
4229
4221
4212
4292
4299
4101
4102
3900
3822
3821
Phone0867713415
Mã số thuế0312444755
Tên quốc tếTIEN HUNG CONSTRUCTION INVESTMENT TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN TUẤN HÙNG
Ngành nghề chínhBán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Cần Giờ
Ngày thành lập2013-09-04
Thay đổi giấy phép2023-07-18 05:37:40
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngTạm nghỉ kinh doanh có thời hạn
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4511
4652
4663
4543
4530
7730
7710
4312
1610
1812
4330
7110
7410
1811
4311
7310
1623
1701
1622
1702
3100
1621
2011
3290
2023
2211
2219
1629
2220
9524
8230
4933
5022
4222
4229
4221
4212
4211
4223
4101
4102
Phone091 8807535
Mã số thuế0316692572
Tên viết tắtTHUAN PHAT INDUSTRIAL DEVELOPMENT CO.,LTD
Tên quốc tếTHUAN PHAT INDUSTRIAL DEVELOPMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN VĂN TÂN
Ngành nghề chínhGia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Quận 12 - huyện Hóc Môn
Ngày thành lập2021-01-25
Thay đổi giấy phép2023-06-16 15:31:01
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngTạm nghỉ kinh doanh có thời hạn
Phone0913161222
Mã số thuế6000934924
Người đại diệnNGUYỄN TIẾN KHỞI
Ngành nghề chínhTrồng cây cao su
Ngày thành lập2009-08-21
Thay đổi giấy phép2023-06-24 13:59:33
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngTạm nghỉ kinh doanh có thời hạn
Ngành nghề
Phone0963891166
Mã số thuế0109564332
Tên viết tắtHUNG DUNG CTT .,JSC
Tên quốc tếHUNG DUNG CONSTRUCTION TRANSPORT TRADING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLẠI TIẾN DŨNG
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Sóc Sơn - Mê Linh
Ngày thành lập2021-03-23
Thay đổi giấy phép2023-07-12 03:24:50
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngTạm nghỉ kinh doanh có thời hạn
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4690
4663
4752
4512
4791
4541
4543
4530
4542
4520
5224
2396
7730
7710
4312
5590
1610
7820
7830
4513
4610
8130
8211
1812
5510
2432
2431
2592
4330
7490
9311
7810
5229
0990
8299
5225
0240
7110
7420
9319
7410
7020
4390
1811
0810
0220
0891
0231
0893
0710
0312
0892
0510
0520
3600
5210
7120
4322
4321
4329
3320
7320
5610
0322
4311
8219
7310
2591
2395
2511
2593
3511
3212
1622
3211
3100
1621
2420
2513
2211
2391
2393
2219
1629
2410
2512
2310
2392
2394
3530
3311
3312
3314
3313
3319
3315
3830
3700
3812
3811
0232
0210
3512
4933
4932
4931
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3900
3822
3821
Phone0936301675
Mã số thuế0109519121
Tên quốc tếKENT KOREA COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN MINH ANH
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2021-02-03
Thay đổi giấy phép2023-07-12 08:04:43
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngTạm nghỉ kinh doanh có thời hạn
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4653
4661
4620
4511
4652
4632
4690
4641
4663
4723
4782
4789
4799
4719
4781
4791
4722
4530
4520
5224
2396
7710
6312
4610
8292
8560
1812
5510
6399
2431
2592
4330
1313
7490
9321
6209
5229
8299
6619
7110
7420
9000
9319
7410
7020
4390
1811
5210
4322
4329
6201
1410
7320
7310
2591
1623
2395
2814
2511
1394
1399
2816
2593
2732
2750
1622
2818
1520
1621
1392
2610
2813
2829
2822
2824
2620
2930
2211
2640
2599
2219
2220
2410
1311
2022
1393
2733
2740
2790
2812
2630
1079
2512
2310
1391
1312
2392
2394
8230
6202
6820
4933
4932
4931
6311
Phone0981891965
Mã số thuế0109718818
Tên viết tắtMINACA.,JSC
Tên quốc tếMINACA VIET NAM JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN ĐÌNH KHIÊM
Ngành nghề chínhSản xuất sản phẩm từ plastic
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Bắc Từ Liêm
Ngày thành lập2021-07-26
Thay đổi giấy phép2023-07-11 05:50:50
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngTạm nghỉ kinh doanh có thời hạn
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4641
4663
4752
4723
4721
4711
4741
4512
4724
4742
4722
4751
4541
4543
4530
4542
4520
7730
7710
1101
1610
5621
7911
4513
4610
8560
1812
5630
7912
8559
8299
1811
3600
4321
1410
5610
4311
1623
2395
1103
1701
1709
2731
2732
2750
1622
1104
1702
1621
2011
2710
2023
2012
2720
2013
1102
2211
2391
1920
2393
2219
1629
2220
2410
2022
1910
2733
2740
2790
1080
2021
2310
1430
2392
2394
1820
3830
3812
3811
6820
4212
4211
4101
4102
3821