NGÀNH NGHỀ: Sản xuất sản phẩm khác từ cao su Tìm thấy 7457
Phone0966683456
Mã số thuế0105267459-002
Người đại diệnTẠ THỊ NGỌC LAN
Ngành nghề chínhSản xuất giường, tủ, bàn, ghế
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Hòa Bình - Đà Bắc
Ngày thành lập2018-11-14
Thay đổi giấy phép2023-06-26 04:04:07
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4652
4632
4690
4663
4759
4752
4753
5224
2396
7730
7710
4312
1610
4513
4610
1812
5510
5630
2592
4330
8299
7110
7410
4390
1811
0220
0892
0510
0520
4322
4321
4329
3320
5610
4311
7310
2395
2511
2750
1622
3100
1621
2640
2219
1629
2399
1910
2733
2740
2790
2651
2630
2310
8230
0210
6820
4933
4932
4212
4299
4101
4102
Phone0365951385
Mã số thuế0109699273
Tên viết tắtMINH LONG FINANCIAL INVESTMENT .,JSC
Tên quốc tếMINH LONG FINANCIAL INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN TUẤN DƯƠNG
Ngành nghề chínhHoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýCục Thuế Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2021-07-08
Thay đổi giấy phép2023-07-11 11:07:39
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4663
4759
4752
4773
4719
4711
4791
5224
4312
5590
6312
5621
7911
8533
8531
8532
5629
8130
7990
8560
5510
5630
7912
8559
8521
8522
8523
4330
6209
5229
0990
8299
5225
5222
6619
7410
7020
4390
0899
0810
0891
0710
0510
0520
3600
5210
6810
4322
4321
4329
6201
7320
5610
0131
0132
4311
2011
2012
2211
2219
2220
3830
3700
3812
3811
8230
0121
0128
0129
6202
6820
4933
5022
5012
4921
4932
4931
4911
5021
5011
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
6311
3900
3822
3821
Phone0345155197
Mã số thuế6400408517
Tên viết tắtPLATEAU AGRICULTURAL CO., LTD
Tên quốc tếPLATEAU AGRICULTURAL SERVICES AND PRODUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnHỒ NGỌC LƯƠNG
Ngành nghề chínhSản xuất cà phê
Ngày thành lập2019-07-11
Thay đổi giấy phép2022-02-20 19:49:42
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0944873162
Mã số thuế3702915596
Tên viết tắtTHIENNHIENVIET MATTRESS CO.,Ltd
Tên quốc tếTHIEN NHIEN VIET MATTRESS PRODUCTION TRADING SERVICE COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐỖ THỊ LÝ
Ngành nghề chínhSản xuất thảm, chăn, đệm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế TP Thuận An
Ngày thành lập2020-09-28
Thay đổi giấy phép2023-07-13 06:54:52
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0828789222
Mã số thuế2400910060
Người đại diệnLÊ THỊ ÁNH NGUYỆTDOÃN VĂN LINH
Ngành nghề chínhSản xuất sản phẩm từ plastic
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Bắc Giang
Ngày thành lập2021-04-20
Thay đổi giấy phép2023-07-11 22:44:49
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4652
4690
4663
4759
4752
4771
4753
4751
5590
5621
5629
5510
5630
2592
1313
5229
8299
5225
4321
4329
1410
5610
1623
2814
1701
1394
1399
1709
2816
2818
1702
1520
1392
2610
2815
2813
2826
2829
2817
2819
2620
2211
2640
2219
1629
1420
2220
1311
1393
2630
1430
1391
1312
1512
1511
4933
Phone0938766659
Mã số thuế0314608007
Người đại diệnLÊ VĂN CHINH
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Phước Long - Bù Gia Mập - Phú Riềng
Ngày thành lập2017-09-01
Thay đổi giấy phép2023-06-21 12:07:50
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4651
4620
4652
4632
4663
4759
4752
4773
4741
4742
4722
4610
1623
1621
3290
2013
2219
1629
2220
Phone0932755559
Mã số thuế3603423586
Người đại diệnPHẠM ĐÌNH ÁNH
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Đồng Nai
Ngày thành lập2016-11-24
Thay đổi giấy phép2023-06-28 12:21:22
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4661
4620
4511
4632
4641
4663
4512
4541
4543
4530
4542
4520
5310
1030
1010
1020
7730
7721
7710
5320
1610
5621
7830
7911
4513
5629
8130
7990
5510
7912
2592
4330
1313
6492
7810
5229
9632
7410
1811
0220
0311
0312
6810
4322
4321
4329
1410
7320
5610
0321
0322
7310
2591
1623
1701
2816
3240
2750
1622
3230
1702
1520
3100
1621
1392
2813
2817
2821
2710
2023
2930
2013
2211
2599
2219
1629
1420
2030
2022
1393
2920
2733
2740
2790
1430
1391
1312
1512
3311
3312
3313
8230
0150
6820
4940
4933
5012
4932
4931
5011
8121
8129
4229
0164
Phone02437725408
Mã số thuế0102224489
Tên viết tắtJAPAN ORIENTATION CO., LTD.
Tên quốc tếJAPAN ORIENTATION TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnTERAMOTO SEIGO
Ngành nghề chínhBán buôn tổng hợp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Ba Đình
Ngày thành lập2007-04-18
Thay đổi giấy phép2023-06-30 10:30:09
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone0939000206
Mã số thuế1800467638
Người đại diệnNGUYỄN THÁI HÒA
Ngành nghề chínhTái chế phế liệu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Bình Thủy - Ô Môn
Ngày thành lập2002-05-13
Thay đổi giấy phép2023-06-29 08:22:16
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4620
4511
4652
4663
0144
0146
0149
0145
0141
7730
7710
4312
4610
2592
4330
7490
0163
0161
4390
0220
5210
4322
4321
4329
0131
0132
0321
0322
4311
2395
2511
3511
1702
2599
2219
2220
1080
1512
3312
3314
3830
0121
0126
0125
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0122
0111
0118
0210
0150
3512
4933
5022
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
0164
Mã số thuế0105334948
Tên viết tắtGTNFOODS
Người đại diệnTRỊNH QUỐC DŨNG
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýCục Thuế Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2011-05-30
Thay đổi giấy phép2023-07-03 12:02:33
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4620
4652
4632
4690
4663
4759
4752
4789
2396
7730
4312
4610
6399
4330
7490
8299
6619
7410
7020
0893
4322
4321
4311
7310
2395
2593
2731
2732
2750
2013
2211
2393
2599
2219
2220
2733
2310
2392
2394
8230
0125
0127
4229
4212
4211
4299
4101
4102