NGÀNH NGHỀ: Sản xuất sản phẩm khác từ cao su
Tìm thấy 7457
| giahuyphat.tmdv@gmail.com | |
| Phone | 0868114114 |
| Mã số thuế | 3401263308 |
| Người đại diện | LÊ VĂN HOÀ - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bình Thuận |
| Ngày thành lập | 2025-04-12 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-04-12T16:40:18 |
| Phone | 0937898971 |
| Mã số thuế | 3703318049 |
| Tên quốc tế | HONGRUI PRECISION TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | DƯƠNG CÔNG SỰ - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bình Dương |
| Ngày thành lập | 2025-04-12 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-04-12T16:40:21 |
| Phone | 0399246209 |
| Mã số thuế | 5400554562 |
| Tên quốc tế | HONG TRIEN SHOES SX COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | NGUYỄN THỊ LAN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hòa Bình |
| Ngày thành lập | 2025-04-12 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-04-12T16:10:03 |
| luudmhtinh190@gmail.com | |
| Phone | 0918209190 |
| Mã số thuế | 0111020160 |
| Tên viết tắt | THD AUTOMOTIVE CO., LTD |
| Tên quốc tế | THD AUTOMOTIVE TRADING & SERVICE CO., LTD |
| Người đại diện | LƯU ĐÌNH TỊNH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội |
| Ngày thành lập | 2025-04-11 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-04-11T20:39:46 |
| tmdvhuuduc994@gmail.com | |
| Phone | 0907958243 |
| Mã số thuế | 3801315656 |
| Tên viết tắt | HUU DUC CT CO., LTD |
| Tên quốc tế | HUU DUC CT SERVICES AND TRADING COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | LÊ HỮU ĐỨC - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bình Phước |
| Ngày thành lập | 2025-04-11 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-04-11T18:39:46 |
| Phone | 0344241826 |
| Mã số thuế | 0318908971 |
| Tên quốc tế | LAM THUY MTV SX TM DV COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | ĐẶNG TRÚC EM - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh |
| Ngày thành lập | 2025-04-11 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-04-11T18:10:00 |
| congtyphuongtrang25@gmail.c | |
| Phone | 02463275127 |
| Mã số thuế | 0901186014 |
| Người đại diện | ĐỖ MINH PHÚC - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hưng Yên |
| Ngày thành lập | 2025-04-11 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-04-11T14:10:24 |
| dientuxuatsaczhuoyue@gmail.c | |
| Phone | 0325609425 |
| Mã số thuế | 2301329049 |
| Người đại diện | TRIỆU THỊ HƯƠNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Bán buôn tổng hợp |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Ninh |
| Ngày thành lập | 2025-04-11 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-04-11T14:10:26 |
| ldsglobalco.ltd@gmail.com | |
| Phone | 0962716448 |
| Mã số thuế | 0111020354 |
| Tên viết tắt | LDS INVEST .,JSC |
| Tên quốc tế | LDS INTERNATIONAL INVESTMENT AND IMPORT -EXPORT JOINT STOCK COMPANY |
| Người đại diện | ĐÀO NGỌC HOÀNG LINH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội |
| Ngày thành lập | 2025-04-11 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-04-11T10:10:04 |
| shinoda@ydrp.co.jp | |
| Phone | +810368608598 |
| Mã số thuế | 3604012927 |
| Tên viết tắt | YEDA-VIETNAM |
| Tên quốc tế | VIETNAM-YEDA PRECISION RUBBER PRODUCTS COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | SHINODA YASUHISA - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Sản xuất sản phẩm khác từ cao su |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Đồng Nai |
| Ngày thành lập | 2025-04-11 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-04-11T09:39:52 |
| Mã | Tên ngành nghề |
|---|---|
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 2219 | Sản xuất sản phẩm khác từ cao su |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
- « Trang trước
- 1
- …
- 7
- 8
- 9
- 10
- 11
- …
- 746
- Trang sau »