NGÀNH NGHỀ: Sản xuất sản phẩm thuốc lá Tìm thấy 940
Phone043997 0505
Mã số thuế0106707198
Tên quốc tếHOAN KIEM HANOI SERVICES AND TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM THÚY HÀ
Ngành nghề chínhHoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Hoàng Mai
Ngày thành lập2014-12-05
Thay đổi giấy phép2023-06-23 22:05:29
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4653
4620
4511
4632
4663
4752
4773
4721
4711
4512
4722
4772
4541
4543
4530
4542
4520
1030
1010
1020
7730
7710
4312
7911
4513
4610
7990
5510
5630
9610
7912
4330
6492
0162
5229
0990
8299
5221
0163
0161
6619
4390
0810
0730
0311
0312
4322
4321
3320
5610
0131
0321
0322
4311
03224
2023
1200
1080
3312
3830
3812
3811
8230
6820
422
421
4299
4101
0164
3900
3822
3821
Phone028 3877 9679
Mã số thuế0310056901-001
Người đại diệnHỒ THANH LONG
Ngành nghề chínhBán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Bình Tân
Ngày thành lập2012-10-10
Thay đổi giấy phép2023-06-26 04:20:49
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4633
4651
4661
4652
4632
4752
4723
4741
4730
4722
4541
7710
4312
7911
4610
8560
4330
6619
0810
0730
6810
0321
0322
4311
1104
1200
8230
0125
0115
0210
6202
6820
4299
4101
Phone061527605
Mã số thuế3602355679-001
Người đại diệnNGUYỄN THỊ THU HÀ
Ngành nghề chínhGia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Trảng Bom - Thống Nhất
Ngày thành lập2016-01-22
Thay đổi giấy phép2023-06-27 20:57:19
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Phone0934668288
Mã số thuế2601094510
Tên viết tắtMPC INVESTMENT., JSC
Tên quốc tếMPC INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLÊ BIÊN THUỲ
Ngành nghề chínhSản xuất khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thanh Sơn - Tân Sơn
Ngày thành lập2023-07-04
Thay đổi giấy phép2023-07-05 10:58:52
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4620
4634
4632
4690
4663
0146
0149
4312
1610
1812
4330
8299
4390
1811
5210
6810
4322
4321
4329
7320
4311
7310
1623
1701
1073
1077
1071
1709
1076
1622
1072
1702
1621
3290
1074
1075
1920
1629
1200
1080
1079
1062
1820
6820
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone034 8758167
Mã số thuế0108651543
Tên viết tắtALEX CIGARS CO., LTD
Tên quốc tếALEX DANG CIGARS COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐẶNG VĂN DŨNG
Ngành nghề chínhNghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Ba Đình
Ngày thành lập2019-03-18
Thay đổi giấy phép2023-07-16 09:25:27
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã số thuế2802833680
Người đại diệnĐINH MẠNH CƯỜNG
Ngành nghề chínhSản xuất sản phẩm thuốc lá
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Thanh Hoá
Ngày thành lập2020-03-04
Thay đổi giấy phép2023-07-14 13:45:29
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4620
4634
4632
4690
4641
4663
4771
4724
4772
5224
4312
1610
7911
4610
8292
7912
8512
8511
8521
8522
8523
4330
8010
5229
0990
0910
8299
5225
5221
5222
0240
9639
9632
7110
9329
4390
0899
0810
0610
0220
0620
0891
0231
0893
0722
0730
0710
0892
0510
0520
3600
5210
6810
4322
4321
4329
4311
1623
2395
1701
1709
1622
1104
1702
1621
1920
2640
1629
1200
2410
1910
3250
2100
2392
2394
3830
3700
3812
3811
0232
0128
0119
0115
0210
6820
4933
5022
4932
4931
5021
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3900
3822
3821
Phone072891271
Mã số thuế1100486480
Tên viết tắtCÔNG TY THUỐC LÁ LONG AN
Tên quốc tếLONG AN TOBACCO COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN TẤT THẮNGNGUYỄN SĨ KHOA
Ngành nghề chínhSản xuất sản phẩm thuốc lá
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Long An
Ngày thành lập2006-01-03
Thay đổi giấy phép2023-06-29 04:48:23
Loại hìnhNhà nước
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Ngành nghề
Phone0961442299
Mã số thuế6001724574
Tên viết tắtTAY NGUYEN AGROBIZDEV
Tên quốc tếTAY NGUYEN AGRICULTURAL BUSINESS DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN TRUNG THÀNH
Ngành nghề chínhNghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Đắk Lắk
Ngày thành lập2021-07-22
Thay đổi giấy phép2023-07-11 09:21:57
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4762
4759
4752
4782
4774
4789
4773
4771
4785
4799
4781
4761
4753
4791
4783
4784
4763
4772
4764
5224
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
1101
5590
1610
5510
7490
7010
0162
5229
5225
5221
5222
5223
0240
0163
0161
6630
7500
7020
0220
0231
0311
0312
5210
7212
7214
7211
7213
7320
0131
0132
7310
0170
1623
1103
1073
1077
1071
1076
1040
3511
1622
1104
1072
3100
1621
1074
1075
2023
2012
1102
2029
1629
1200
1080
1079
2021
2100
1062
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0114
0111
0112
0118
0210
0150
3512
1061
0164
Phone0965392666
Mã số thuế0108435126
Tên quốc tếMANH LINH IMPORT EXPORT AND TRADING INTERNATIONAL JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN ANH TUẤN
Ngành nghề chínhSản xuất than cốc
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Hoàng Mai
Ngày thành lập2018-09-17
Thay đổi giấy phép2023-06-27 11:49:30
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4662
4661
4620
4634
4690
4773
4799
4711
4781
4724
4610
0990
0910
0899
0810
0610
0620
0891
0893
0722
0710
0721
0892
0510
0520
1920
1200
1910
Phone0917177293
Mã số thuế6101230402
Tên viết tắtC.TY TNHH INTERGREEN MĂNG ĐEN
Tên quốc tếINTERGREEN MANG DEN COMPANY LIMITED
Người đại diệnVŨ VĂN PHƯỚC
Ngành nghề chínhTrồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Kon Tum
Ngày thành lập2017-05-22
Thay đổi giấy phép2023-06-25 22:06:14
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4633
4620
4634
4632
4690
4723
4789
4773
4719
4721
4711
4781
4724
4722
4772
1030
7730
1101
8720
7490
9900
0163
9820
9810
7120
721
0131
1103
1073
1071
1040
1104
1072
1074
1075
1102
1200
1080
1079
2100
1062
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0164