NGÀNH NGHỀ: Sản xuất sản phẩm từ plastic Tìm thấy 67516
Emailthuy@namhungsteel.com
Phone0901487719
Mã số thuế0318944458
Tên viết tắtTNH VIET NAM METAL CO., LTD
Tên quốc tếTNH VIET NAM METAL COMPANY LIMITED
Người đại diệnHUỲNH THỊ BÍCH THỦY - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn kim loại và quặng kim loại
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-05-11
Thay đổi giấy phép2025-05-11T11:10:37
Phone0938223689
Mã số thuế0318942549
Người đại diệnHUỲNH THỊ THÚYNGỌC - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-05-10
Thay đổi giấy phép2025-05-10T11:40:34
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4641
4782
4774
4772
4751
7730
7710
1812
2432
2431
2592
1313
5221
1811
5210
1410
7310
2591
1701
2511
1394
1702
1520
1392
3290
1420
2220
1311
1393
1430
1391
1312
1512
6820
4933
4932
4931
Phone0943236161
Mã số thuế2803164658
Người đại diệnNGUYỄN VIẾT CHÍNH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Thanh Hóa
Ngày thành lập2025-05-10
Thay đổi giấy phép2025-05-10T16:10:29
Tên ngành nghề
4649
4659
4511
4632
4641
4782
4773
4771
4719
4741
4512
4722
4772
9631
1050
1030
1010
1020
4312
5590
5621
7820
7830
7911
4513
8533
8541
8531
8532
5629
7990
8560
1812
5510
5630
9610
7912
3012
2592
8559
8512
8511
8521
8522
8523
4330
7490
8610
8710
9311
7810
0162
8299
0163
0161
6619
4390
1811
6810
4322
4321
3320
6201
1410
7213
5610
4311
7310
2591
2511
1071
2750
1622
1702
3100
2610
2023
2640
2220
1079
1062
1512
0121
0128
0118
6202
4933
4932
4931
8121
8129
4222
4229
4212
4211
4299
4291
4223
4101
4102
Emailkampferasia@gmail.com
Phone02462929392
Mã số thuế0111047042
Tên viết tắtKAMPFER ASIA PACIFIC CO., LTD
Tên quốc tếKAMPFER ASIA PACIFIC COMPANY LIMITED
Người đại diệnHOÀNG THỊ HOAN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-05-10
Thay đổi giấy phép2025-05-10T16:40:00
Emailvansen1005@gmail.com
Phone0783741491
Mã số thuế3604017107
Người đại diệnLÊ THỊ BÔNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Chủ tịch Hội đồng thành viên kiêm Giám đốc
Ngành nghề chínhRèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Đồng Nai
Ngày thành lập2025-05-10
Thay đổi giấy phép2025-05-10T11:40:10
Emailbaobiducdang.vnn@gmail.com
Phone0865487256
Mã số thuế0111047067
Tên quốc tếDUC DANG PACKAGING SX TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRỊNH THỦY THOAN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất sản phẩm từ plastic
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-05-10
Thay đổi giấy phép2025-05-10T17:10:07
Phone0389514816
Mã số thuế0318942323
Tên viết tắtLIANGJIE VIETNAM GRINDING TOOLS ABRASIVE MATERIALS CO., LTD
Tên quốc tếLIANGJIE VIETNAM GRINDING TOOLS ABRASIVE MATERIALS COMPANY LIMITED
Người đại diệnTSẦN QUAY SÊNH - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-05-10
Thay đổi giấy phép2025-05-10T10:10:13
Phone0348223778
Mã số thuế2301332517
Tên viết tắtDIMVN CO., LTD
Tên quốc tếDIMATERIALS VIETNAM COMPANY LIMITED
Người đại diệnKIM LAE WON - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất linh kiện điện tử
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Ninh
Ngày thành lập2025-05-10
Thay đổi giấy phép2025-05-10T10:09:44
Emailtuananhngo1983@gmail.com
Phone0943538665
Mã số thuế2301332482
Tên quốc tếLUME VINA COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGÔ TUẤN ANH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất sản phẩm từ plastic
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Ninh
Ngày thành lập2025-05-10
Thay đổi giấy phép2025-05-10T10:09:58
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4651
4652
4690
4663
4752
4789
4719
4741
4791
5224
4610
2431
2592
7490
5229
8299
5210
4322
4321
4329
3320
7320
7310
2395
2511
2750
3290
2610
2710
2513
2013
2640
2220
2790
2651
3250
2512
3312
3314
3313
8230