NGÀNH NGHỀ: Sản xuất sắt, thép, gang Tìm thấy 28388
Phone0368554198
Mã số thuế0318909090
Tên quốc tếPHU SON MTV SX TM DV COMPANY LIMITED
Người đại diệnHỨA HOÀNG THIÊN LÝ - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-04-12
Thay đổi giấy phép2025-04-12T11:10:05
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4620
4511
4652
4632
4690
4641
4663
4541
4543
4530
4312
1812
2592
4330
0163
0161
4390
1811
4322
4321
4329
1410
4311
2591
2395
1701
2593
2731
2732
2750
1622
1520
3100
1621
2610
2817
2620
2710
2023
2012
2013
2640
2393
2599
2219
1629
2220
2410
2022
2733
2740
2790
2630
3250
2310
1512
2392
2394
3312
3314
3313
3319
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0905408002
Mã số thuế0318909492
Tên quốc tếSAMIN COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGÔ TRUNG THÀNH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động xây dựng chuyên dụng khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-04-12
Thay đổi giấy phép2025-04-12T09:39:46
Tên ngành nghề
4669
4659
4663
7730
4312
2431
2592
4330
7110
7410
4390
5210
4322
4321
4329
4311
2511
2410
4933
4912
5022
5012
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Emailcongtyhaman@gmail.com
Phone0969594555
Mã số thuế2601121179
Tên viết tắtHA MAN ONE MEMBER CO.,LTD
Tên quốc tếHAMAN ONE MEMBER COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐỖ QUỐC MẠNH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Phú Thọ
Ngày thành lập2025-04-12
Thay đổi giấy phép2025-04-12T08:41:24
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4620
4690
4663
4759
4752
4312
1610
2592
4330
4390
5210
4321
4329
4311
1623
1622
3100
1621
3290
1629
2410
4933
4932
4931
4222
4221
4212
4211
4101
4102
Phone0947012358
Mã số thuế4601634174
Tên quốc tếMINH NHAT STEEL TRADING PRODUCTION JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN NHẬT MINH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất sắt, thép, gang
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Thái Nguyên
Ngày thành lập2025-04-11
Thay đổi giấy phép2025-04-11T23:09:50
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4690
4663
4759
4752
4773
5224
7730
7710
4312
4610
2432
2431
2592
4330
5229
8299
7110
7410
4390
5210
4329
4311
2591
2511
2599
2410
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Emailvmdducc070911@gmail.com
Phone0911260305
Mã số thuế3604013085
Tên viết tắtVMD TECH
Tên quốc tếVMD TECH COMPANY LIMITED
Người đại diệnVŨ MẠNH ĐỨC - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhGia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Đồng Nai
Ngày thành lập2025-04-11
Thay đổi giấy phép2025-04-11T22:09:45
Emailgmctoancau@gmail.com
Phone0968741381
Mã số thuế0111020139
Tên viết tắtGMC GLOBAL CO., LTD
Tên quốc tếGMC GLOBAL MECHANICAL COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM TRUNG ĐỨC - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-04-11
Thay đổi giấy phép2025-04-11T20:39:46
Emailluudmhtinh190@gmail.com
Phone0918209190
Mã số thuế0111020160
Tên viết tắtTHD AUTOMOTIVE CO., LTD
Tên quốc tếTHD AUTOMOTIVE TRADING & SERVICE CO., LTD
Người đại diệnLƯU ĐÌNH TỊNH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-04-11
Thay đổi giấy phép2025-04-11T20:39:46
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4690
4759
4752
4789
4773
4512
4541
4543
4530
4542
4520
5224
7729
7730
7710
5320
4513
4610
8292
2431
2592
5229
8299
5225
5221
5210
3320
2591
2814
2511
2816
2593
2731
2732
2811
2817
2710
2930
2720
2211
2599
2219
2220
2410
2733
2512
3311
3312
3314
3313
3319
9522
3315
9529
8230
4933
5022
5012
4932
4931
5021
5011
EmailHalocphat6869@gmail.com
Phone0912422997
Mã số thuế0111021189
Tên quốc tếHUNG LOC PHAT SERVICE DEVELOP AND REAL ESTATE BUILD INVEST JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN HỒNG HÀ - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-04-11
Thay đổi giấy phép2025-04-11T19:10:14
Tên ngành nghề
4649
4653
4651
4511
4652
4690
4641
4663
4759
4752
4771
4719
4711
4741
4512
4742
4751
4542
4520
7730
7721
7710
4312
6312
1610
5621
7911
4513
4610
7990
8292
8211
8560
5510
5630
7912
2431
8551
8521
8522
8552
4330
5229
7110
9000
4390
0810
0710
5210
7120
6810
4322
4321
4329
3320
6201
1410
7320
5610
4311
8219
7310
2731
2750
1622
3211
3100
1621
2610
2620
2910
2930
1629
2410
2920
2733
2740
2630
3311
9524
3312
3314
9521
9522
8230
6820
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4291
4223
4101
4102
6311
5820
EmailThai.xd90@gmail.com
Phone0913567836
Mã số thuế0111020428
Tên quốc tếKHAI LINH CONSTRUCTION INVESTMENT AND TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN PHƯƠNG CHÍNH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-04-11
Thay đổi giấy phép2025-04-11T19:10:03
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4690
4641
4663
4752
4763
7721
4312
5621
4610
8130
5630
2431
2592
8551
4330
9311
8299
4390
5210
4322
4321
4329
5610
4311
2591
2511
2011
2599
2410
8230
4933
4932
4931
4222
4293
4221
4212
4211
4291
4101
4102
Phone0344241826
Mã số thuế0318908971
Tên quốc tếLAM THUY MTV SX TM DV COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐẶNG TRÚC EM - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-04-11
Thay đổi giấy phép2025-04-11T18:10:00
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4620
4511
4652
4632
4690
4641
4663
4541
4543
4530
4312
1812
2592
4330
0163
0161
4390
1811
4322
4321
4329
1410
4311
2591
2395
1701
2593
2731
2732
2750
1622
1520
3100
1621
2610
2817
2620
2710
2023
2012
2013
2640
2393
2599
2219
1629
2220
2410
2022
2733
2740
2790
2630
3250
2310
1512
2392
2394
3312
3314
3313
3319
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102