NGÀNH NGHỀ: Sản xuất sắt, thép, gang Tìm thấy 28388
Mã số thuế0105831530-001
Người đại diệnNGUYỄN KHẮC CƯỜNG
Ngành nghề chínhBán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Sơn Trà - Ngũ Hành Sơn
Ngày thành lập2017-09-14
Thay đổi giấy phép2023-06-26 19:48:26
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4659
4634
4632
4663
4752
4723
4711
4724
4722
5224
4312
5621
4610
5630
2592
4330
8299
7110
7020
4390
0810
5210
4322
4321
4329
5610
4311
2591
2395
2511
2593
2750
2813
2824
2821
2513
1102
2599
2410
2733
2740
2392
2394
3314
8230
4933
4932
422
421
4299
4101
Mã số thuế0106475821
Tên viết tắtHA NOI CERAMIC., JSC
Tên quốc tếHA NOI CERAMIC JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN ĐÌNH ĐẠT
Ngành nghề chínhSản xuất sản phẩm gốm sứ khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thanh Oai - Chương Mỹ
Ngày thành lập2014-03-06
Thay đổi giấy phép2023-06-24 05:59:52
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4662
4663
4752
4789
4773
2396
4312
4610
4330
8299
4322
4321
4311
2395
2829
2824
2393
2410
2392
2394
4933
4912
5022
5012
422
421
4299
4101
Phone0982922999
Mã số thuế0801207101
Người đại diệnPHAN MINH ĐỨC
Ngành nghề chínhSản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Hải Dương
Ngày thành lập2017-03-07
Thay đổi giấy phép2023-06-26 04:49:20
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone05103872555
Mã số thuế4001087113
Tên quốc tếCHU LAI ADOBE BRICK COMMERCIAL AND PRODUCTION JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTrần Văn Đức
Ngành nghề chínhSản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Núi Thành
Ngày thành lập2016-07-20
Thay đổi giấy phép2023-06-26 20:01:08
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4661
4511
4663
4752
4730
4520
2396
4312
2432
2431
2592
4330
4390
0810
3600
4322
4321
4329
3320
4311
2591
1623
2395
2511
1709
2593
1622
2811
2818
3100
1621
2011
2420
2815
2829
2824
2819
2710
2023
2513
2012
2013
2211
2391
1920
2393
2029
2599
2212
1629
2399
2220
2410
2022
2790
2651
2512
2310
2392
2394
3311
3312
3314
3319
3830
3700
3812
3811
422
421
4299
4101
3900
Phone(031)3971231
Mã số thuế0200163890
Tên viết tắtTHUY HAI CO.,LTD
Tên quốc tếTHUY HAI COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN QUANG TIẾN
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýCục Thuế TP Hải Phòng
Ngày thành lập1996-01-01
Thay đổi giấy phép2023-06-26 22:16:52
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4661
4620
4511
4632
4663
4541
4543
4530
4542
4520
1030
1010
1020
1610
4513
2432
2431
2592
8730
9321
5229
5221
5222
0710
5210
6810
2591
1701
1702
2420
2610
2620
3091
2023
2910
2930
2599
2410
2022
2920
4933
5022
5012
4932
4931
5021
5011
422
421
4299
4101
Phone0983439999
Mã số thuế1801496705
Tên quốc tếOPEN99 CAN THO COMPANY LIMITED
Người đại diệnHỒ CHƯƠNG
Ngành nghề chínhVận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Ninh Kiều
Ngày thành lập2016-11-21
Thay đổi giấy phép2023-06-24 18:46:09
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4661
4511
4690
4663
4799
4730
4512
4530
4520
5224
1030
1010
1020
7710
7911
4513
4610
7990
7912
5221
0810
0722
0730
0510
0520
5210
7320
7310
1623
2511
1622
1621
2420
2910
2013
1629
2220
2410
2392
3315
4920
4933
4932
4931
422
421
4299
4101
Phone04.39421395
Mã số thuế0105092255
Tên viết tắtBL INVEST., CORP
Tên quốc tếBONGLAI INVESTMENT CORPORATION
Người đại diệnNGUYỄN ĐẮC HUẤN
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hoàn Kiếm
Ngày thành lập2010-12-31
Thay đổi giấy phép2023-07-02 09:50:20
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4659
4511
4652
4663
4752
4741
4512
4543
4542
7710
4312
46101
4513
5510
4330
4390
4322
4321
4329
5610
4311
2395
2011
2023
2013
2212
2220
2410
2310
0121
0126
0125
0127
0123
0128
0124
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
422
421
4299
4101
Phone0937986182
Mã số thuế0313961530
Tên viết tắtDOHATO CO.,LTD
Tên quốc tếDOHATO SERVICES TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN ĐỨC MINH
Ngành nghề chínhBán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Quận 7 - huyện Nhà Bè
Ngày thành lập2016-08-12
Thay đổi giấy phép2023-06-28 05:10:47
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4641
4663
4759
4773
4711
4741
4722
4530
4520
5224
0146
0145
0141
1050
1010
7730
7710
7830
4610
8130
8292
3011
2592
4330
1313
6492
5229
8299
6619
7110
7410
7020
1811
0220
0311
0510
0520
5210
4322
4321
3320
6201
1410
5610
7310
2591
2395
1077
2511
1076
2750
1702
3290
2420
2220
2410
1311
2740
1080
1312
2394
3312
3315
3811
0121
6202
4933
5022
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3821
Phone0914 760454
Mã số thuế2300633021
Người đại diệnNGUYỄN THỊ CHỈNH
Ngành nghề chínhSản xuất sắt, thép, gang
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Từ Sơn - Yên Phong
Ngày thành lập2011-03-08
Thay đổi giấy phép2023-06-29 21:45:46
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4661
4663
4752
4719
4730
4312
5510
2432
2431
2592
7410
5610
4311
2591
1623
2395
2511
1622
1621
2420
1629
2410
4933
4932
4931
422
421
4299
4101
Phone0913246777
Mã số thuế0801348529
Tên viết tắtABC.CO.,LTD
Tên quốc tếANH BAO CHAM COMPANY LIMITED
Người đại diệnVŨ MINH TÂN
Ngành nghề chínhKhai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Hải Dương
Ngày thành lập2021-01-18
Thay đổi giấy phép2023-06-16 17:13:26
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4631
4662
4653
4651
4661
4620
4652
4632
4663
5224
7730
7710
4312
5621
7911
4610
5510
4330
5229
8299
0810
0710
0510
0520
5210
4322
4321
4311
2395
2420
2410
2394
3312
3314
3313
3319
8230
4933
5022
5012
4932
4931
4292
4299
4291