NGÀNH NGHỀ: Sản xuất sắt, thép, gang Tìm thấy 28388
Mã số thuế0313273453
Tên viết tắtTLT VIET HAN CỌ,LTD
Tên quốc tếTLT VIET HAN COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐào Anh Đức
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Tân phú
Ngày thành lập2015-05-26
Thay đổi giấy phép2023-06-25 14:31:30
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4649
4662
4759
4752
5224
2396
7730
7710
4312
1610
5621
5629
4330
7020
1811
0810
0220
0231
5210
4322
4321
1410
4311
7310
2395
1622
3100
1621
1392
1420
2410
1430
2394
9524
3314
9522
4933
5022
4931
8129
422
4101
Phone0914 868 519
Mã số thuế2300784380
Người đại diệnTRẦN ĐỨC TRỌNG
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Từ Sơn - Yên Phong
Ngày thành lập2013-08-12
Thay đổi giấy phép2023-06-25 01:17:47
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4653
4651
4641
4663
4759
4752
4773
4771
4741
4761
4753
4312
1610
2431
4330
4321
4329
3320
5610
4311
2591
1623
1701
2511
1709
1622
1702
3100
1621
1629
2410
2512
3311
3312
3314
3319
4933
4932
4931
422
421
4299
4101
Phone0989006869 - 0937868
Mã số thuế3901254735
Người đại diệnNGUYỄN VŨ HIỂN
Ngành nghề chínhSản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thành phố Tây Ninh - Châu Thành
Ngày thành lập2017-12-18
Thay đổi giấy phép2023-06-22 05:33:09
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4620
4632
4663
1050
1610
7911
1812
7912
0910
0163
9329
3600
6810
5610
1701
1071
1104
2710
1075
2599
1629
1200
2410
2022
1062
1430
1391
0128
0119
0129
0118
0210
422
421
4101
0164
Phone03213875629
Mã số thuế0900999867
Người đại diệnTRẦN THỊ HIỆU
Ngành nghề chínhVận tải hàng hóa bằng đường bộ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Tiên Lữ - Phù Cừ
Ngày thành lập2016-10-13
Thay đổi giấy phép2023-06-28 03:40:17
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0906580199
Mã số thuế4101469885-001
Tên viết tắtCN CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN QUỐC TẾ BẢO TÍN TẠI ĐÀ LẠT
Người đại diệnNGUYỄN NĂNG PHÁT
Ngành nghề chínhBán buôn kim loại và quặng kim loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Đà Lạt - Lạc Dương
Ngày thành lập2016-08-15
Thay đổi giấy phép2023-06-25 10:05:07
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4661
4620
4511
4641
4663
4773
4761
4541
4520
5224
4312
8130
2432
2431
2592
4330
5229
7110
4390
0810
4311
2591
2511
1622
3100
2420
2410
3830
4933
5022
8129
4299
4101
Phone0835052585
Mã số thuế0309514025-001
Người đại diệnNGUYỄN NGỌC DIÊN
Ngành nghề chínhBán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Gò Vấp
Ngày thành lập2014-11-06
Thay đổi giấy phép2023-06-27 06:39:11
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4641
4663
4759
4753
7730
7710
4312
2592
4330
7410
4390
5210
4322
4321
4329
4311
7310
1622
3100
3290
2410
422
421
4299
4101
Phone0256 3866 666
Mã số thuế2802383456-001
Tên viết tắtFLC BISCOM GOLF BINH DINH.,JSC
Tên quốc tếBRANCH OF FLC BISCOM CRUISE AND GOLF COURSE INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY IN BINH DINH PROVINCE
Người đại diệnTRẦN THỊ MAI HƯƠNG
Ngành nghề chínhHoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Bình Định
Ngày thành lập2016-04-29
Thay đổi giấy phép2023-06-27 05:23:59
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4653
4620
4511
4652
4723
4773
4719
4512
4763
4530
4520
7730
7721
4312
5621
7911
4610
5629
8130
7990
8211
5510
5630
9610
7912
8551
8552
4330
5914
7490
9312
9311
9321
5229
0990
5221
6619
7110
9000
9319
7020
9329
4390
0810
0722
0730
0710
6810
4322
4321
4329
3320
5610
4311
7310
2591
3230
2420
2821
2599
2410
8230
6820
5012
4931
5021
5011
8121
8129
422
421
4299
4101
Mã số thuế0314430959
Tên quốc tếTHAI VI MECHANICAL SERVICE TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN PHƯƠNG LAN
Ngành nghề chínhGia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Thủ Đức
Ngày thành lập2017-05-29
Thay đổi giấy phép2023-06-25 21:39:28
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0905839108
Mã số thuế0310859289
Tên viết tắtCHAU GIA TIEN CO., LTD
Tên quốc tếCHAU GIA TIEN COMPANY LIMITED
Người đại diệnVÕ MINH THÀNH
Ngành nghề chínhTư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Thủ Đức
Ngày thành lập2011-05-17
Thay đổi giấy phép2023-06-30 06:10:54
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4651
4661
4620
4652
4641
4663
7730
7710
4312
5621
7830
4610
5629
7990
2592
4330
1313
7490
5229
5912
6619
5913
7410
1811
4322
4321
4311
1040
2410
6820
4933
5022
4299
4101
Phone0913466619
Mã số thuế2802554969
Tên viết tắtCTCP ĐT&PT VƯỢNG PHÁT
Tên quốc tếVUONG PHAT INVESTMENT & DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHÙNG QUANG TUYẾN
Ngành nghề chínhVận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Thanh Hoá
Ngày thành lập2018-07-30
Thay đổi giấy phép2023-06-22 02:36:50
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4651
4661
4652
4663
4773
4799
4741
4512
4742
4530
4520
5224
7730
7710
4312
6312
7820
7830
4610
8130
8211
1812
2431
2592
7810
6209
5229
0990
8299
5221
5222
1811
0899
0810
0610
0220
0620
0891
0893
0722
0730
0710
0892
0510
0520
5210
6810
4321
3320
6201
4311
8219
2591
2511
2593
2513
2599
2410
2512
3312
9511
3314
3313
3319
9512
9521
3830
3812
3811
6202
4933
4932
4931
8121
8129
4222
4229
4221
4212
4211
4299
4223
4101
4102
6311
3900
3822
3821